• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.759,83 +21,16/+1,22%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 12:50:00 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.759,83   +21,16/+1,22%  |   HNX-INDEX   263,41   +1,74/+0,66%  |   UPCOM-INDEX   127,06   +0,82/+0,65%  |   VN30   1.889,55   +8,98/+0,48%  |   HNX30   443,31   -0,40/-0,09%
22 Tháng Mười 2026 12:51:54 CH - Mở cửa
CTCP Chứng khoán VPBank (VPX : HOSE)
Cập nhật ngày 22/10/2026
12:49:24 CH
23,70 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,50 (+2,16%)
Tham chiếu
23,20
Mở cửa
23,80
Cao nhất
24,15
Thấp nhất
23,70
Khối lượng
609.700
KLTB 10 ngày
501.010
Cao nhất 52 tuần
34,50
Thấp nhất 52 tuần
22,00
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026Q3 2026
TÀI SẢN
       
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
61.867.31272.714.37378.365.27087.499.93981.535.875
I. Tài sản tài chính
61.826.87772.666.71278.291.95087.423.62081.469.642
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
10.415.7198.081.76510.595.7589.370.0383.749.887
1.1. Tiền
10.415.7197.081.76510.595.7589.370.0383.749.887
1.2. Các khoản tương đương tiền
 1.000.000   
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
20.154.23626.150.36326.253.72429.458.26125.895.985
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
34.10034.10034.1004.661.4506.598.450
4. Các khoản cho vay
27.037.72234.093.21936.278.04538.177.15339.868.849
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
2.075.4242.329.7153.302.2672.832.6023.545.991
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
-113.130-161.615-161.615-161.615-161.615
7. Các khoản phải thu
1.515.6451.722.1771.596.1741.911.7711.295.103
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
587.114453.295280.897957.244111.942
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
928.5321.268.8821.315.277954.5271.183.161
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
       
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
       
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
928.5321.268.8821.315.277954.5271.183.161
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
       
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
751.485456.065443.0081.232.625749.087
10. Phải thu nội bộ
       
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
       
12. Các khoản phải thu khác
14.57219.81817.44116.71812.033
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
-58.896-58.896-66.952-75.383-84.127
II.Tài sản ngắn hạn khác
40.43647.66073.32076.31966.232
1. Tạm ứng
3.6539021.6881.8992.432
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
9963.8963.2182.5451.787
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
35.62128.69667.11971.69961.837
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
16614.166176176176
5. Tài sản ngắn hạn khác
  1.119  
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
       
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
260.017302.705385.8321.450.8501.775.939
I. Tài sản tài chính dài hạn
 2.75023.4571.142.5671.342.568
1. Các khoản phải thu dài hạn
  20.7079.6009.600
2. Các khoản đầu tư
 2.7502.7501.132.9671.332.968
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
  2.7501.132.9671.332.968
2.2. Đầu tư vào công ty con
       
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
       
II. Tài sản cố định
23.34240.34350.90852.43647.342
1. Tài sản cố định hữu hình
14.48532.11643.65444.70741.016
- Nguyên giá
26.95446.15460.59665.08264.490
- Giá trị hao mòn lũy kế
-12.469-14.039-16.943-20.375-23.474
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
       
2.Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
       
3. Tài sản cố định vô hình
8.8578.2277.2547.7296.327
- Nguyên giá
19.16119.51119.51121.34221.342
- Giá trị hao mòn lũy kế
-10.304-11.283-12.257-13.613-15.015
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
       
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
       
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
 11.168   
V. Tài sản dài hạn khác
236.675248.444311.468255.847386.028
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
4.13010.25510.2558.2088.208
2. Chi phí trả trước dài hạn
196.288200.175195.371193.744199.725
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
13.60315.03380.67328.717152.911
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
7.6217.94110.12110.12110.121
5. Tài sản dài hạn khác
15.03315.04015.04815.05515.063
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
62.127.32973.017.07778.751.10388.950.78983.311.814
C. NỢ PHẢI TRẢ
41.854.42739.186.03544.551.12453.248.04947.029.791
I. Nợ phải trả ngắn hạn
41.838.01339.040.64144.398.94853.145.60546.924.648
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
40.467.03137.342.07442.209.25652.419.98546.355.775
1.1. Vay ngắn hạn
40.467.03137.342.07442.209.25652.419.98546.355.775
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
       
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
       
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
       
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
       
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
       
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
75.87277.651226.38652.75215.412
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
       
8. Phải trả người bán ngắn hạn
283.322440.5471.335.58110.38110.740
9. Người mua trả tiền trước
692642642642642
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
519.210631.738178.794474.492274.760
11. Phải trả người lao động
16.39393.96537.93210.8847.023
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
714249427530727
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
81.05664.62964.696147.780241.264
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
1.9291.2875811.6101.850
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
       
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
391.795387.859344.65126.54816.454
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
       
II. Nợ phải trả dài hạn
16.414145.395152.176102.444105.143
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
       
1.1. Vay dài hạn
       
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
       
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
       
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
       
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
       
5. Phải trả người bán dài hạn
       
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
       
7. Chi phí phải trả dài hạn
       
8. Phải trả nội bộ dài hạn
       
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
       
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
       
12. Dự phòng phải trả dài hạn
       
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
       
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
16.414145.395152.176102.444105.143
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
20.272.90233.831.04234.199.97935.702.74036.282.023
I. Vốn chủ sở hữu
20.272.90233.831.04234.199.97935.702.74036.282.023
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
15.000.30527.620.21327.620.21327.620.21327.620.213
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
15.000.00018.750.00018.750.00018.750.00027.620.213
a. Cổ phiếu phổ thông
15.000.00018.750.00018.750.00018.750.00018.750.000
b. Cổ phiếu ưu đãi
    8.870.213
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
3058.870.2138.870.2138.870.213 
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
1.5. Cổ phiếu quỹ
       
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
243.157226.107159.511-70.790-161.241
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
4. Quỹ dự trữ điều lệ
304304304304304
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
304304304304304
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
7. Lợi nhuận chưa phân phối
5.028.8325.984.1156.419.6488.152.7108.822.444
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
5.017.5885.506.7206.133.6337.857.8048.796.272
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
11.244477.395286.014294.90626.172
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
62.127.32973.017.07778.751.10388.950.78983.311.814
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
       
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
       
Không có báo cáo nào.