|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
61.867.312 | 72.714.373 | 78.365.270 | 87.499.939 | 81.535.875 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
61.826.877 | 72.666.712 | 78.291.950 | 87.423.620 | 81.469.642 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
10.415.719 | 8.081.765 | 10.595.758 | 9.370.038 | 3.749.887 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
10.415.719 | 7.081.765 | 10.595.758 | 9.370.038 | 3.749.887 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 1.000.000 | | | |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
20.154.236 | 26.150.363 | 26.253.724 | 29.458.261 | 25.895.985 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
34.100 | 34.100 | 34.100 | 4.661.450 | 6.598.450 |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
27.037.722 | 34.093.219 | 36.278.045 | 38.177.153 | 39.868.849 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
2.075.424 | 2.329.715 | 3.302.267 | 2.832.602 | 3.545.991 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
-113.130 | -161.615 | -161.615 | -161.615 | -161.615 |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
1.515.645 | 1.722.177 | 1.596.174 | 1.911.771 | 1.295.103 |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
587.114 | 453.295 | 280.897 | 957.244 | 111.942 |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
928.532 | 1.268.882 | 1.315.277 | 954.527 | 1.183.161 |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
| | | | |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
928.532 | 1.268.882 | 1.315.277 | 954.527 | 1.183.161 |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
751.485 | 456.065 | 443.008 | 1.232.625 | 749.087 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
14.572 | 19.818 | 17.441 | 16.718 | 12.033 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
-58.896 | -58.896 | -66.952 | -75.383 | -84.127 |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
40.436 | 47.660 | 73.320 | 76.319 | 66.232 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
3.653 | 902 | 1.688 | 1.899 | 2.432 |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
996 | 3.896 | 3.218 | 2.545 | 1.787 |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
35.621 | 28.696 | 67.119 | 71.699 | 61.837 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
166 | 14.166 | 176 | 176 | 176 |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | 1.119 | | |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
260.017 | 302.705 | 385.832 | 1.450.850 | 1.775.939 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| 2.750 | 23.457 | 1.142.567 | 1.342.568 |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | 20.707 | 9.600 | 9.600 |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
| 2.750 | 2.750 | 1.132.967 | 1.332.968 |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 2.750 | 1.132.967 | 1.332.968 |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
23.342 | 40.343 | 50.908 | 52.436 | 47.342 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
14.485 | 32.116 | 43.654 | 44.707 | 41.016 |
 | - Nguyên giá |
|
|
26.954 | 46.154 | 60.596 | 65.082 | 64.490 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-12.469 | -14.039 | -16.943 | -20.375 | -23.474 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
8.857 | 8.227 | 7.254 | 7.729 | 6.327 |
 | - Nguyên giá |
|
|
19.161 | 19.511 | 19.511 | 21.342 | 21.342 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-10.304 | -11.283 | -12.257 | -13.613 | -15.015 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| 11.168 | | | |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
236.675 | 248.444 | 311.468 | 255.847 | 386.028 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
4.130 | 10.255 | 10.255 | 8.208 | 8.208 |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
196.288 | 200.175 | 195.371 | 193.744 | 199.725 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
13.603 | 15.033 | 80.673 | 28.717 | 152.911 |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
7.621 | 7.941 | 10.121 | 10.121 | 10.121 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
15.033 | 15.040 | 15.048 | 15.055 | 15.063 |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
62.127.329 | 73.017.077 | 78.751.103 | 88.950.789 | 83.311.814 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
41.854.427 | 39.186.035 | 44.551.124 | 53.248.049 | 47.029.791 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
41.838.013 | 39.040.641 | 44.398.948 | 53.145.605 | 46.924.648 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
40.467.031 | 37.342.074 | 42.209.256 | 52.419.985 | 46.355.775 |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
40.467.031 | 37.342.074 | 42.209.256 | 52.419.985 | 46.355.775 |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
75.872 | 77.651 | 226.386 | 52.752 | 15.412 |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
283.322 | 440.547 | 1.335.581 | 10.381 | 10.740 |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
692 | 642 | 642 | 642 | 642 |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
519.210 | 631.738 | 178.794 | 474.492 | 274.760 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
16.393 | 93.965 | 37.932 | 10.884 | 7.023 |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
714 | 249 | 427 | 530 | 727 |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
81.056 | 64.629 | 64.696 | 147.780 | 241.264 |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.929 | 1.287 | 581 | 1.610 | 1.850 |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
391.795 | 387.859 | 344.651 | 26.548 | 16.454 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
16.414 | 145.395 | 152.176 | 102.444 | 105.143 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
16.414 | 145.395 | 152.176 | 102.444 | 105.143 |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
20.272.902 | 33.831.042 | 34.199.979 | 35.702.740 | 36.282.023 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
20.272.902 | 33.831.042 | 34.199.979 | 35.702.740 | 36.282.023 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
15.000.305 | 27.620.213 | 27.620.213 | 27.620.213 | 27.620.213 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
15.000.000 | 18.750.000 | 18.750.000 | 18.750.000 | 27.620.213 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
15.000.000 | 18.750.000 | 18.750.000 | 18.750.000 | 18.750.000 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | 8.870.213 |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
305 | 8.870.213 | 8.870.213 | 8.870.213 | |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
243.157 | 226.107 | 159.511 | -70.790 | -161.241 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
304 | 304 | 304 | 304 | 304 |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
304 | 304 | 304 | 304 | 304 |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
5.028.832 | 5.984.115 | 6.419.648 | 8.152.710 | 8.822.444 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
5.017.588 | 5.506.720 | 6.133.633 | 7.857.804 | 8.796.272 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
11.244 | 477.395 | 286.014 | 294.906 | 26.172 |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
62.127.329 | 73.017.077 | 78.751.103 | 88.950.789 | 83.311.814 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | | |