|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
33.509.723 | 50.648.425 | 61.867.312 | 72.714.373 | 78.365.270 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
33.496.328 | 50.604.523 | 61.826.877 | 72.666.712 | 78.291.950 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
3.426.269 | 14.773.416 | 10.415.719 | 8.081.765 | 10.595.758 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
3.426.269 | 14.773.416 | 10.415.719 | 7.081.765 | 10.595.758 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | 1.000.000 | |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
15.782.452 | 15.203.942 | 20.154.236 | 26.150.363 | 26.253.724 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
| 34.100 | 34.100 | 34.100 | 34.100 |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
12.876.672 | 17.757.728 | 27.037.722 | 34.093.219 | 36.278.045 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
901.167 | 1.791.433 | 2.075.424 | 2.329.715 | 3.302.267 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
-113.130 | -113.130 | -113.130 | -161.615 | -161.615 |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
625.685 | 1.051.361 | 1.515.645 | 1.722.177 | 1.596.174 |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
197.880 | 489.357 | 587.114 | 453.295 | 280.897 |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
427.805 | 562.004 | 928.532 | 1.268.882 | 1.315.277 |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
106 | 1.788 | | | |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
427.699 | 560.216 | 928.532 | 1.268.882 | 1.315.277 |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
36.718 | 148.681 | 751.485 | 456.065 | 443.008 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
9.610 | 12.476 | 14.572 | 19.818 | 855 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
-49.115 | -55.485 | -58.896 | -58.896 | -66.952 |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
13.395 | 43.902 | 40.436 | 47.660 | 73.320 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
3.904 | 3.575 | 3.653 | 902 | 1.688 |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
1.392 | 1.391 | 996 | 3.896 | 3.218 |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
7.933 | 38.769 | 35.621 | 28.696 | 67.119 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
166 | 166 | 166 | 14.166 | 176 |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
255.890 | 252.749 | 260.017 | 302.705 | 385.832 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | 2.750 | 23.457 |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | 20.707 |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
| | | 2.750 | 2.750 |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | 2.750 |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
27.020 | 25.704 | 23.342 | 40.343 | 50.908 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
16.274 | 15.902 | 14.485 | 32.116 | 43.654 |
 | - Nguyên giá |
|
|
25.631 | 26.954 | 26.954 | 46.154 | 60.596 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-9.357 | -11.052 | -12.469 | -14.039 | -16.943 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
10.746 | 9.801 | 8.857 | 8.227 | 7.254 |
 | - Nguyên giá |
|
|
19.161 | 19.161 | 19.161 | 19.511 | 19.511 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-8.415 | -9.360 | -10.304 | -11.283 | -12.257 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | 11.168 | |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
228.870 | 227.046 | 236.675 | 248.444 | 311.468 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
849 | 3.504 | 4.130 | 10.255 | 10.255 |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
201.316 | 199.141 | 196.288 | 200.175 | 195.371 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
4.066 | 1.754 | 13.603 | 15.033 | 80.673 |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
7.621 | 7.621 | 7.621 | 7.941 | 10.121 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
15.018 | 15.025 | 15.033 | 15.040 | 15.048 |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
33.765.613 | 50.901.174 | 62.127.329 | 73.017.077 | 78.751.103 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
16.068.609 | 32.706.944 | 41.854.427 | 39.186.035 | 44.551.124 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
16.065.633 | 32.705.885 | 41.838.013 | 39.040.641 | 44.398.948 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
15.757.199 | 32.201.892 | 40.467.031 | 37.342.074 | 42.209.256 |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
15.757.199 | 32.201.892 | 40.467.031 | 37.342.074 | 42.209.256 |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
32.749 | 14.807 | 75.872 | 77.651 | 226.386 |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
103.753 | 5.342 | 283.322 | 440.547 | 1.335.581 |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
742 | 692 | 692 | 642 | 642 |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
87.410 | 129.282 | 519.210 | 631.738 | 178.794 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
39.485 | 9.410 | 16.393 | 93.965 | 37.932 |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
388 | 358 | 714 | 249 | 427 |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
29.391 | 55.876 | 81.056 | 64.629 | 64.696 |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
649 | 1.617 | 1.929 | 1.287 | 581 |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
13.869 | 286.609 | 391.795 | 387.859 | 344.651 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
2.975 | 1.059 | 16.414 | 145.395 | 152.176 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
2.975 | 1.059 | 16.414 | 145.395 | 152.176 |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
17.697.005 | 18.194.230 | 20.272.902 | 33.831.042 | 34.199.979 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
17.697.005 | 18.194.230 | 20.272.902 | 33.831.042 | 34.199.979 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
15.001.440 | 15.001.440 | 15.000.305 | 27.620.213 | 27.620.213 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 18.750.000 | 18.750.000 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 18.750.000 | 18.750.000 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
1.440 | 1.440 | 305 | 8.870.213 | 8.870.213 |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
-581 | 55.627 | 243.157 | 226.107 | 159.511 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
304 | 304 | 304 | 304 | 304 |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
304 | 304 | 304 | 304 | 304 |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
2.695.538 | 3.136.555 | 5.028.832 | 5.984.115 | 6.419.648 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
2.699.900 | 3.139.336 | 5.017.588 | 5.506.720 | 6.133.633 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
-4.362 | -2.781 | 11.244 | 477.395 | 286.014 |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
33.765.613 | 50.901.174 | 62.127.329 | 73.017.077 | 78.751.103 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | 16.586 |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | | 1.119 |