• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.732,88 -16,42/-0,94%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 11:20:00 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.732,88   -16,42/-0,94%  |   HNX-INDEX   264,99   -3,67/-1,37%  |   UPCOM-INDEX   126,42   -0,10/-0,08%  |   VN30   1.874,54   -16,03/-0,85%  |   HNX30   435,60   -3,78/-0,86%
02 Tháng Mười 2026 11:24:11 SA - Mở cửa
CTCP Bất động sản và Đầu tư VRC (VRC : HOSE)
Cập nhật ngày 02/10/2026
11:18:22 SA
11,45 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,10 (-0,87%)
Tham chiếu
11,55
Mở cửa
11,70
Cao nhất
11,70
Thấp nhất
10,95
Khối lượng
6.000
KLTB 10 ngày
23.560
Cao nhất 52 tuần
15,90
Thấp nhất 52 tuần
10,40
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
02/10/2026 11,45 0 0 0 0 0 6.000 66.025
01/10/2026 11,55 9 3.100 32 74.164 -71.064 1.600 17.780
30/09/2026 11,80 12 202.004 33 225.749 -23.745 201.400 2.356.520
29/09/2026 11,80 15 16.404 45 33.762 -17.358 15.700 176.950
28/09/2026 11,80 7 1.010 38 20.730 -19.720 200 2.320
25/09/2026 11,15 2 1.500 19 21.430 -19.930 0 0
24/09/2026 11,15 13 12.201 23 39.963 -27.762 10.300 113.775
23/09/2026 11,30 7 1.403 22 36.787 -35.384 0 0
22/09/2026 11,30 20 16.507 22 21.836 -5.329 200 2.260
21/09/2026 10,80 10 4.099 28 35.057 -30.958 200 2.215
18/09/2026 11,30 10 5.312 24 17.721 -12.409 2.100 23.715
17/09/2026 11,45 17 3.704 32 18.273 -14.569 200 2.240
16/09/2026 10,95 15 37.519 24 54.232 -16.713 34.700 381.690
15/09/2026 11,15 34 10.909 46 29.131 -18.222 8.100 88.985
14/09/2026 11,60 14 5.298 38 31.261 -25.963 300 3.425
11/09/2026 11,45 8 7.900 26 25.925 -18.025 4.900 55.890
10/09/2026 11,45 36 13.140 33 37.193 -24.053 700 7.510
09/09/2026 11,00 48 31.796 44 54.580 -22.784 24.500 264.200
08/09/2026 11,35 8 2.002 25 20.198 -18.196 300 3.400
07/09/2026 11,20 18 439.005 41 907.300 -468.295 437.400 4.920.715