|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.542.483 | 1.595.350 | 1.462.680 | 1.513.128 | 1.450.518 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
594.033 | 656.278 | 379.368 | 361.387 | 295.844 |
 | 1. Tiền |
|
|
50.733 | 51.678 | 43.768 | 45.187 | 35.965 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
543.300 | 604.600 | 335.600 | 316.200 | 259.879 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
391.700 | 391.700 | 461.900 | 523.300 | 511.648 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
391.700 | 391.700 | 461.900 | 523.300 | 511.648 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
151.253 | 157.632 | 155.867 | 166.877 | 149.108 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
127.188 | 139.615 | 131.002 | 138.564 | 133.839 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
8.225 | 2.187 | 14.126 | 10.706 | 3.296 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
17.743 | 17.733 | 13.066 | 19.934 | 14.301 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.903 | -1.903 | -2.327 | -2.327 | -2.327 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
380.067 | 373.607 | 457.997 | 399.263 | 409.351 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
381.408 | 374.768 | 459.211 | 400.764 | 411.111 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-1.341 | -1.161 | -1.214 | -1.501 | -1.760 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
25.430 | 16.133 | 7.549 | 62.301 | 84.567 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
23.423 | 14.350 | 5.838 | 34.280 | 25.322 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2.007 | | 110 | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 1.783 | 1.601 | 2.029 | 1.839 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | 25.992 | 57.406 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
365.158 | 369.919 | 385.806 | 390.725 | 393.955 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
5.081 | 5.021 | 5.026 | 5.026 | 7.245 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
4.663 | | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
418 | 5.021 | 5.026 | 5.026 | 7.245 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
323.184 | 328.951 | 342.838 | 337.586 | 334.197 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
118.201 | 126.082 | 142.084 | 138.797 | 137.517 |
 | - Nguyên giá |
|
|
528.936 | 537.585 | 560.028 | 559.952 | 565.285 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-410.735 | -411.503 | -417.945 | -421.154 | -427.768 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
204.984 | 202.869 | 200.754 | 198.788 | 196.680 |
 | - Nguyên giá |
|
|
303.211 | 303.211 | 303.211 | 303.361 | 303.361 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-98.228 | -100.343 | -102.457 | -104.573 | -106.682 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
15.171 | 14.876 | 15.054 | 15.068 | 17.982 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
15.171 | 14.876 | 15.054 | 15.068 | 17.982 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
21.722 | 21.071 | 22.889 | 33.046 | 34.531 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
11.580 | 10.602 | 10.804 | 10.334 | 9.917 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
10.143 | 10.469 | 12.085 | 8.876 | 8.036 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | 13.836 | 16.578 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.907.641 | 1.965.269 | 1.848.487 | 1.903.854 | 1.844.473 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
679.257 | 716.605 | 571.538 | 612.946 | 599.562 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
655.068 | 693.282 | 567.310 | 600.492 | 582.347 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
242.917 | 264.678 | 119.568 | 242.671 | 251.320 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
207.736 | 217.283 | 289.259 | 201.665 | 180.951 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
8.139 | 3.901 | 24.264 | 4.951 | 6.299 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
45.895 | 54.411 | 11.081 | 45.480 | 12.856 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
17.947 | 10.129 | 26.163 | 16.635 | 21.987 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
41.039 | 49.269 | 43.946 | 51.016 | 55.034 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
59.948 | 63.851 | 21.945 | 22.387 | 37.653 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
3.075 | 4.090 | 894 | 1.359 | 2.430 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
28.371 | 25.671 | 30.191 | 14.327 | 13.816 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
24.189 | 23.324 | 4.228 | 12.454 | 17.215 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | 1.711 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
5.030 | 4.629 | 4.228 | 12.454 | 15.504 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
19.160 | 18.695 | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.228.384 | 1.248.664 | 1.276.948 | 1.290.908 | 1.244.912 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.228.384 | 1.248.664 | 1.276.948 | 1.290.908 | 1.244.912 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
809.051 | 809.051 | 809.051 | 809.051 | 809.051 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-101 | -101 | -101 | -101 | -101 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-22 | -22 | -22 | -22 | -22 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
210.078 | 210.078 | 210.078 | 210.078 | 222.386 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
209.379 | 229.659 | 257.943 | 271.903 | 213.598 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
175.774 | 175.829 | 175.829 | 249.885 | 176.173 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
33.604 | 53.830 | 82.114 | 22.018 | 37.425 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.907.641 | 1.965.269 | 1.848.487 | 1.903.854 | 1.844.473 |