|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
160.977 | 302.673 | 307.507 | 307.836 | 276.932 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
13.154 | 14.803 | 13.262 | 11.471 | 13.193 |
 | 1. Tiền |
|
|
13.154 | 14.803 | 12.512 | 11.471 | 13.193 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | 751 | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
7.700 | 7.750 | 4.000 | 700 | 700 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
7.700 | 7.750 | 4.000 | 700 | 700 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
117.606 | 243.013 | 260.868 | 246.225 | 208.964 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
51.096 | 47.424 | 48.840 | 37.612 | 35.758 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
32.289 | 155.430 | 158.071 | 142.942 | 100.529 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
5.000 | 5.000 | 5.000 | 5.050 | 6.051 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
29.222 | 35.159 | 48.957 | 60.621 | 66.626 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
20.341 | 34.415 | 28.172 | 48.757 | 53.453 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
20.341 | 34.415 | 28.172 | 48.757 | 53.453 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.176 | 2.693 | 1.205 | 683 | 622 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.724 | 1.923 | 635 | 501 | 358 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
414 | 769 | 570 | 182 | 264 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
38 | | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
68.811 | 66.400 | 72.132 | 93.153 | 126.743 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
14.003 | 13.247 | 1.801 | 2.251 | 2.701 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
14.003 | 13.247 | 1.801 | 2.251 | 2.701 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
39.630 | 38.161 | 55.526 | 55.203 | 53.252 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
39.630 | 38.161 | 55.526 | 55.203 | 53.252 |
 | - Nguyên giá |
|
|
54.865 | 54.865 | 73.926 | 75.548 | 75.548 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-15.235 | -16.704 | -18.400 | -20.346 | -22.296 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
13.526 | 13.523 | 13.521 | 34.421 | 69.521 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
13.526 | 13.600 | 13.521 | 13.600 | 69.600 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | 20.900 | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| -77 | | -79 | -79 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.652 | 1.469 | 1.284 | 1.278 | 1.269 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.652 | 1.469 | 1.284 | 1.278 | 1.269 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
229.788 | 369.074 | 379.640 | 400.988 | 403.675 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
87.052 | 106.201 | 115.386 | 135.268 | 141.010 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
74.983 | 94.353 | 95.809 | 109.554 | 123.006 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
47.549 | 46.823 | 45.444 | 55.096 | 60.309 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
17.765 | 18.115 | 22.029 | 20.079 | 25.049 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.113 | 24.282 | 22.504 | 28.157 | 31.707 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
26 | 172 | 890 | 1.271 | 118 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
543 | 537 | 550 | 688 | 791 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
4.414 | 4.327 | 4.394 | 4.262 | 4.254 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.389 | | | | 759 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.185 | 98 | | | 20 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
12.068 | 11.848 | 19.577 | 25.714 | 18.004 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
12.068 | 11.848 | 19.577 | 25.714 | 18.004 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
142.737 | 262.873 | 264.253 | 265.720 | 262.665 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
142.737 | 262.873 | 264.253 | 265.720 | 262.665 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
120.000 | 240.000 | 240.000 | 240.000 | 240.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
462 | 180 | 180 | 180 | 180 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
22.275 | 22.692 | 24.073 | 25.540 | 22.485 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
27.574 | 22.147 | 22.147 | 22.147 | 22.147 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-5.299 | 545 | 1.926 | 3.393 | 338 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
229.788 | 369.074 | 379.640 | 400.988 | 403.675 |