|
|
Q4 2023 | Q1 2024 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
262.749 | 279.965 | 306.563 | 345.740 | 399.884 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
728 | 9.602 | 7.694 | 3.038 | 4.400 |
 | 1. Tiền |
|
|
728 | 612 | 144 | 2.478 | 4.400 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 8.990 | 7.551 | 560 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
10.190 | | 6.140 | 21.951 | 51.987 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
10.190 | | 6.140 | 21.951 | 51.987 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
92.952 | 102.348 | 83.375 | 126.154 | 103.663 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
76.151 | 75.968 | 78.831 | 108.999 | 99.500 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
4.761 | 5.640 | 3.173 | 5.156 | 5.109 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
13.830 | 23.709 | 4.640 | 15.268 | 2.323 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.790 | -2.970 | -3.270 | -3.270 | -3.270 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
157.500 | 166.635 | 205.298 | 192.450 | 236.327 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
157.500 | 166.635 | 205.298 | 192.450 | 236.327 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.378 | 1.381 | 4.056 | 2.148 | 3.508 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.378 | 1.193 | 1.444 | 1.064 | 1.238 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 187 | 2.611 | 1.085 | 2.270 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
91.747 | 91.777 | 94.883 | 109.868 | 110.509 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
473 | 473 | 247 | 473 | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
473 | 473 | 247 | 473 | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
59.878 | 58.216 | 72.039 | 70.447 | 68.935 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
56.273 | 54.693 | 64.190 | 67.088 | 68.734 |
 | - Nguyên giá |
|
|
128.148 | 128.148 | 139.431 | 144.269 | 148.829 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-71.875 | -73.455 | -75.241 | -77.181 | -80.095 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
3.282 | 3.214 | 7.554 | 3.077 | -68 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.103 | 4.103 | 8.586 | 4.103 | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-821 | -889 | -1.032 | -1.026 | -68 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
322 | 309 | 296 | 282 | 269 |
 | - Nguyên giá |
|
|
430 | 430 | 430 | 430 | 430 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-108 | -121 | -134 | -148 | -161 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
19.959 | 21.967 | 12.230 | 22.025 | 23.422 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
19.959 | 21.967 | 12.230 | 22.025 | 23.422 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
11.437 | 11.122 | 10.366 | 16.923 | 18.152 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
11.437 | 11.122 | 10.366 | 16.923 | 18.152 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
354.496 | 371.742 | 401.446 | 455.608 | 510.393 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
263.063 | 282.490 | 310.399 | 362.199 | 411.522 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
242.013 | 261.058 | 292.036 | 341.624 | 386.050 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
160.875 | 197.884 | 230.390 | 254.083 | 256.954 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
61.730 | 36.513 | 41.083 | 65.894 | 106.542 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
9.413 | 16.835 | 12.193 | 12.337 | 12.979 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.768 | 1.663 | 902 | 1.644 | 1.457 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.521 | 1.137 | 1.480 | 1.290 | 1.905 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
2.509 | 1.162 | 1.748 | 2.127 | 3.351 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
3.184 | 5.852 | 4.230 | 4.239 | 2.851 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
11 | 11 | 11 | 11 | 11 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
21.050 | 21.432 | 18.363 | 20.575 | 25.472 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
21.050 | 21.432 | 18.363 | 20.575 | 25.472 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
91.433 | 89.252 | 91.046 | 93.409 | 98.871 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
91.433 | 89.252 | 91.046 | 93.409 | 98.871 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
79.000 | 79.000 | 79.000 | 79.000 | 79.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
28 | 28 | 28 | 28 | 28 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
12.405 | 10.224 | 12.018 | 14.381 | 19.843 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
2.824 | 9.460 | 9.460 | 9.460 | 9.460 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
9.581 | 764 | 2.558 | 4.921 | 10.383 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
354.496 | 371.742 | 401.446 | 455.608 | 510.393 |