|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
399.884 | 492.626 | 437.015 | 398.427 | 464.555 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
4.400 | 11.990 | 18.806 | 18.030 | 15.216 |
 | 1. Tiền |
|
|
4.400 | 1.493 | 8.223 | 7.366 | 4.480 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 10.497 | 10.583 | 10.663 | 10.735 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
51.987 | 62.620 | 68.580 | 69.478 | 81.958 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
51.987 | 62.620 | 68.580 | 69.478 | 81.958 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
103.663 | 163.547 | 90.763 | 85.992 | 142.758 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
99.500 | 133.788 | 87.561 | 64.850 | 127.915 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
5.109 | 13.549 | 5.338 | 21.045 | 13.378 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.323 | 19.480 | 1.134 | 3.367 | 4.735 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-3.270 | -3.270 | -3.270 | -3.270 | -3.270 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
236.327 | 250.355 | 256.155 | 218.126 | 195.197 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
236.327 | 250.355 | 256.155 | 218.126 | 195.197 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3.508 | 4.114 | 2.711 | 6.802 | 29.427 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.238 | 1.983 | 2.551 | 3.161 | 12.629 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2.270 | 1.973 | 159 | 3.641 | 16.797 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 159 | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
110.509 | 110.854 | 116.809 | 299.579 | 302.146 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | 247 | 247 | 247 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | 247 | 247 | 247 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
68.935 | 67.652 | 90.879 | 88.542 | 278.419 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
68.734 | 62.587 | 85.880 | 83.648 | 178.011 |
 | - Nguyên giá |
|
|
148.829 | 143.815 | 169.381 | 169.381 | 266.524 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-80.095 | -81.227 | -83.501 | -85.733 | -88.513 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
-68 | 4.145 | 4.110 | 4.035 | 3.921 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| 4.483 | 4.483 | 4.483 | 4.483 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-68 | -338 | -374 | -448 | -563 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
269 | 920 | 889 | 859 | 96.487 |
 | - Nguyên giá |
|
|
430 | 1.106 | 1.106 | 1.106 | 97.008 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-161 | -186 | -216 | -247 | -522 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
23.422 | 25.725 | 9.803 | 196.957 | 18.877 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
23.422 | 25.725 | 9.803 | 196.957 | 18.877 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
18.152 | 17.477 | 15.880 | 13.833 | 4.603 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
18.152 | 17.477 | 15.880 | 13.833 | 4.603 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
510.393 | 603.480 | 553.825 | 698.006 | 766.701 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
411.522 | 502.877 | 450.251 | 592.203 | 658.757 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
386.050 | 479.303 | 433.885 | 403.535 | 461.202 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
256.954 | 298.550 | 300.032 | 313.849 | 314.473 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
106.542 | 140.035 | 107.479 | 56.233 | 99.588 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
12.979 | 31.958 | 18.370 | 21.888 | 38.495 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.457 | 2.085 | 2.053 | 2.607 | 483 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.905 | 1.816 | 1.917 | 1.686 | 1.837 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
3.351 | 1.941 | 1.263 | 1.447 | 2.104 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.851 | 2.906 | 2.300 | 5.353 | 3.749 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
11 | 11 | 472 | 472 | 472 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
25.472 | 23.575 | 16.366 | 188.668 | 197.555 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| 23.575 | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
25.472 | | 16.366 | 188.668 | 197.555 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
98.871 | 100.603 | 103.574 | 105.803 | 107.944 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
98.871 | 100.603 | 103.574 | 105.803 | 107.944 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
79.000 | 79.000 | 79.000 | 79.000 | 79.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
28 | 28 | 28 | 28 | 28 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
19.843 | 21.575 | 24.546 | 26.775 | 28.916 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
9.460 | 18.676 | 18.216 | 24.546 | 26.775 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
10.383 | 2.899 | 6.331 | 2.229 | 2.141 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
510.393 | 603.480 | 553.825 | 698.006 | 766.701 |