|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
492.626 | 437.015 | 398.427 | 464.555 | 664.341 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
11.990 | 18.806 | 18.030 | 15.216 | 21.815 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.493 | 8.223 | 7.366 | 4.480 | 8.800 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
10.497 | 10.583 | 10.663 | 10.735 | 13.015 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
62.620 | 68.580 | 69.478 | 81.958 | 92.343 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
62.620 | 68.580 | 69.478 | 81.958 | 92.343 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
163.547 | 90.763 | 85.992 | 142.758 | 217.492 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
133.788 | 87.561 | 64.850 | 127.915 | 159.538 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
13.549 | 5.338 | 21.045 | 13.378 | 28.583 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
19.480 | 1.134 | 3.367 | 4.735 | 32.641 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-3.270 | -3.270 | -3.270 | -3.270 | -3.270 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
250.355 | 256.155 | 218.126 | 195.197 | 291.569 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
250.355 | 256.155 | 218.126 | 195.197 | 291.569 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
4.114 | 2.711 | 6.802 | 29.427 | 41.121 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.983 | 2.551 | 3.161 | 12.629 | 13.675 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.973 | 159 | 3.641 | 16.797 | 27.445 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
159 | | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
110.854 | 116.809 | 299.579 | 302.146 | 306.744 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| 247 | 247 | 247 | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| 247 | 247 | 247 | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
67.652 | 90.879 | 88.542 | 278.419 | 275.094 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
62.587 | 85.880 | 83.648 | 178.011 | 175.525 |
 | - Nguyên giá |
|
|
143.815 | 169.381 | 169.381 | 266.524 | 267.583 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-81.227 | -83.501 | -85.733 | -88.513 | -92.057 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
4.145 | 4.110 | 4.035 | 3.921 | 3.846 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.483 | 4.483 | 4.483 | 4.483 | 4.483 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-338 | -374 | -448 | -563 | -637 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
920 | 889 | 859 | 96.487 | 95.722 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.106 | 1.106 | 1.106 | 97.008 | 97.008 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-186 | -216 | -247 | -522 | -1.286 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
25.725 | 9.803 | 196.957 | 18.877 | 28.787 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
25.725 | 9.803 | 196.957 | 18.877 | 28.787 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
17.477 | 15.880 | 13.833 | 4.603 | 2.863 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
17.477 | 15.880 | 13.833 | 4.603 | 2.863 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
603.480 | 553.825 | 698.006 | 766.701 | 971.085 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
502.877 | 450.251 | 592.203 | 658.757 | 827.263 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
479.303 | 433.885 | 403.535 | 461.202 | 664.327 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
298.550 | 300.032 | 313.849 | 314.473 | 462.411 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
140.035 | 107.479 | 56.233 | 99.588 | 91.499 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
31.958 | 18.370 | 21.888 | 38.495 | 104.708 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.085 | 2.053 | 2.607 | 483 | 1.272 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.816 | 1.917 | 1.686 | 1.837 | 1.885 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.941 | 1.263 | 1.447 | 2.104 | 1.108 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.906 | 2.300 | 5.353 | 3.749 | 972 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
11 | 472 | 472 | 472 | 472 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
23.575 | 16.366 | 188.668 | 197.555 | 162.936 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
23.575 | | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| 16.366 | 188.668 | 197.555 | 162.936 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
100.603 | 103.574 | 105.803 | 107.944 | 143.822 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
100.603 | 103.574 | 105.803 | 107.944 | 143.822 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
79.000 | 79.000 | 79.000 | 79.000 | 109.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
28 | 28 | 28 | 28 | 28 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
21.575 | 24.546 | 26.775 | 28.916 | 34.795 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
18.676 | 18.216 | 24.546 | 26.775 | 30.342 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
2.899 | 6.331 | 2.229 | 2.141 | 4.453 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
603.480 | 553.825 | 698.006 | 766.701 | 971.085 |