• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.912,93 -15,01/-0,78%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.912,93   -15,01/-0,78%  |   HNX-INDEX   259,50   +0,25/+0,10%  |   UPCOM-INDEX   126,19   +0,29/+0,23%  |   VN30   2.027,45   -18,92/-0,92%  |   HNX30   526,38   -9,79/-1,83%
20 Tháng Năm 2026 1:39:15 SA - Mở cửa
CTCP Du lịch Vietravel (VTR : UPCOM)
Cập nhật ngày 19/05/2026
3:00:10 CH
10,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,10 (-0,99%)
Tham chiếu
10,10
Mở cửa
10,10
Cao nhất
10,20
Thấp nhất
9,90
Khối lượng
26.300
KLTB 10 ngày
21.930
Cao nhất 52 tuần
19,90
Thấp nhất 52 tuần
9,70
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
2.595.1472.609.3172.621.5732.435.4552.140.910
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
373.717220.994334.020285.224184.821
1. Tiền
356.939204.546317.593268.789172.821
2. Các khoản tương đương tiền
16.77816.44716.42716.43512.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
15.92726.62727.66427.929104.968
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
15.92726.62727.66427.929104.968
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
1.773.5591.912.0101.835.2001.654.9191.360.582
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
272.494444.353509.632438.915336.359
2. Trả trước cho người bán
818.765395.062350.633403.502483.422
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
50.000156.192148.417100.417 
6. Phải thu ngắn hạn khác
648.950934.232843.406839.572669.315
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-16.650-17.828-16.889-127.487-128.514
IV. Tổng hàng tồn kho
37634.30249.21333.41845.273
1. Hàng tồn kho
37636.59151.50236.00747.303
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
 -2.289-2.289-2.589-2.030
V. Tài sản ngắn hạn khác
431.568415.383375.477433.964445.266
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
428.462410.078371.066430.406437.464
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
2.0874.1803.9532.7644.279
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
7821.1264585613.523
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
237  234 
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
144.891324.439512.607511.617657.431
I. Các khoản phải thu dài hạn
9.59410.09910.02910.1657.139
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
9.59410.09910.02910.1657.139
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
18.66718.05117.31730.87529.305
1. Tài sản cố định hữu hình
6.0156.0435.84119.95718.912
- Nguyên giá
203.698207.306206.960210.501207.795
- Giá trị hao mòn lũy kế
-197.683-201.263-201.120-190.544-188.883
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
12.65312.00811.47610.91810.393
- Nguyên giá
41.73541.98642.07442.14042.074
- Giá trị hao mòn lũy kế
-29.083-29.978-30.598-31.223-31.681
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Tài sản dở dang dài hạn
96.249109.228145.044162.993183.858
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
96.249109.228145.044162.993183.858
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
5.80425.861182.2373.208131.804
1. Đầu tư vào công ty con
  152.472 76.000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
7332.0282.0282.02852.028
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
183.208181.913188.4133.7763.776
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-178.137-158.080-160.676-2.596 
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
       
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
14.577161.200157.981304.376305.325
1. Chi phí trả trước dài hạn
14.15616.84617.28630.54738.754
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
       
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
421144.354140.694273.828266.572
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2.740.0372.933.7563.134.1812.947.0722.798.341
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
2.264.1312.445.3002.330.9182.155.0842.032.018
I. Nợ ngắn hạn
2.211.0712.392.2962.248.5592.058.5461.924.231
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
907.607852.421849.079744.537649.986
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
710.657807.480804.160730.762604.775
4. Người mua trả tiền trước
404.068491.128414.271357.269448.706
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
28.40320.29820.49420.90820.783
6. Phải trả người lao động
13.01314.01511.34922.64710.009
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
7350.11432.76473.89576.056
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
31 80  
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
       
11. Phải trả ngắn hạn khác
145.278153.987113.905106.128111.674
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
1.9412.8522.4562.4012.242
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
53.06153.00582.35996.538107.787
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
1.0991.1651.1671.1761.139
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
51.96251.84081.19295.362106.648
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
475.906488.455803.263791.987766.323
I. Vốn chủ sở hữu
475.906488.455803.263791.987766.323
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
292.391292.391578.973664.944664.944
2. Thặng dư vốn cổ phần
123.105123.105179.42193.44094.188
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
-6.180-6.180-6.180-6.180-6.180
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
1.6763.1522.7292.6212.595
8. Quỹ đầu tư phát triển
23.07723.07726.72026.98323.077
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
41.51740.84515.3882.748-19.074
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
34.69232.8563.4511.4713.056
- LNST chưa phân phối kỳ này
6.8257.98911.9371.277-22.131
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
32112.0666.2137.4316.774
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2.740.0372.933.7563.134.1812.947.0722.798.341
Không có báo cáo nào.