|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.609.317 | 2.621.573 | 2.435.455 | 2.140.910 | 2.335.199 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
220.994 | 334.020 | 285.224 | 184.821 | 296.648 |
 | 1. Tiền |
|
|
204.546 | 317.593 | 268.789 | 172.821 | 280.448 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
16.447 | 16.427 | 16.435 | 12.000 | 16.200 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
26.627 | 27.664 | 27.929 | 104.968 | 61.786 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
26.627 | 27.664 | 27.929 | 104.968 | 61.786 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.912.010 | 1.835.200 | 1.654.919 | 1.360.582 | 1.441.596 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
444.353 | 509.632 | 438.915 | 336.359 | 499.399 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
395.062 | 350.633 | 403.502 | 483.422 | 495.867 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
156.192 | 148.417 | 100.417 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
934.232 | 843.406 | 839.572 | 669.315 | 575.343 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-17.828 | -16.889 | -127.487 | -128.514 | -129.014 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
34.302 | 49.213 | 33.418 | 45.273 | 47.792 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
36.591 | 51.502 | 36.007 | 47.303 | 49.822 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-2.289 | -2.289 | -2.589 | -2.030 | -2.030 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
415.383 | 375.477 | 433.964 | 445.266 | 487.377 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
410.078 | 371.066 | 430.406 | 437.464 | 476.709 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
4.180 | 3.953 | 2.764 | 4.279 | 2.831 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.126 | 458 | 561 | 3.523 | 7.837 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | 234 | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
324.439 | 512.607 | 511.617 | 657.431 | 694.405 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
10.099 | 10.029 | 10.165 | 7.139 | 44.592 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
10.099 | 10.029 | 10.165 | 7.139 | 44.592 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
18.051 | 17.317 | 30.875 | 29.305 | 151.617 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
6.043 | 5.841 | 19.957 | 18.912 | 141.689 |
 | - Nguyên giá |
|
|
207.306 | 206.960 | 210.501 | 207.795 | 332.847 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-201.263 | -201.120 | -190.544 | -188.883 | -191.158 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
12.008 | 11.476 | 10.918 | 10.393 | 9.928 |
 | - Nguyên giá |
|
|
41.986 | 42.074 | 42.140 | 42.074 | 42.074 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-29.978 | -30.598 | -31.223 | -31.681 | -32.146 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
109.228 | 145.044 | 162.993 | 183.858 | 64.464 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
109.228 | 145.044 | 162.993 | 183.858 | 64.464 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
25.861 | 182.237 | 3.208 | 131.804 | 131.804 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| 152.472 | | 76.000 | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
2.028 | 2.028 | 2.028 | 52.028 | 128.028 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
181.913 | 188.413 | 3.776 | 3.776 | 3.776 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-158.080 | -160.676 | -2.596 | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
161.200 | 157.981 | 304.376 | 305.325 | 301.929 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
16.846 | 17.286 | 30.547 | 38.754 | 42.617 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
144.354 | 140.694 | 273.828 | 266.572 | 259.312 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.933.756 | 3.134.181 | 2.947.072 | 2.798.341 | 3.029.604 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
2.445.300 | 2.330.918 | 2.155.084 | 2.032.018 | 2.237.487 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
2.392.296 | 2.248.559 | 2.058.546 | 1.924.231 | 2.130.060 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
852.421 | 849.079 | 744.537 | 649.986 | 702.025 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
807.480 | 804.160 | 730.762 | 604.775 | 622.619 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
491.128 | 414.271 | 357.269 | 448.706 | 563.113 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
20.298 | 20.494 | 20.908 | 20.783 | 13.900 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
14.015 | 11.349 | 22.647 | 10.009 | 27.216 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
50.114 | 32.764 | 73.895 | 76.056 | 77.808 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| 80 | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | 1.123 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
153.987 | 113.905 | 106.128 | 111.674 | 119.785 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.852 | 2.456 | 2.401 | 2.242 | 2.472 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
53.005 | 82.359 | 96.538 | 107.787 | 107.427 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.165 | 1.167 | 1.176 | 1.139 | 1.139 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
51.840 | 81.192 | 95.362 | 106.648 | 106.288 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
488.455 | 803.263 | 791.987 | 766.323 | 792.117 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
488.455 | 803.263 | 791.987 | 766.323 | 792.117 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
292.391 | 578.973 | 664.944 | 664.944 | 664.944 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
123.105 | 179.421 | 93.440 | 94.188 | 94.188 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-6.180 | -6.180 | -6.180 | -6.180 | -6.180 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
3.152 | 2.729 | 2.621 | 2.595 | 2.547 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
23.077 | 26.720 | 26.983 | 23.077 | 23.364 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
40.845 | 15.388 | 2.748 | -19.074 | 6.328 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
32.856 | 3.451 | 1.471 | 3.056 | 31 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
7.989 | 11.937 | 1.277 | -22.131 | 6.297 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
12.066 | 6.213 | 7.431 | 6.774 | 6.927 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.933.756 | 3.134.181 | 2.947.072 | 2.798.341 | 3.029.604 |