|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
748.827 | 509.026 | 502.939 | 484.953 | 472.819 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
41.727 | 95.720 | 42.978 | 28.840 | 19.207 |
 | 1. Tiền |
|
|
41.727 | 95.720 | 42.978 | 28.840 | 19.207 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
645.363 | 388.200 | 398.676 | 399.929 | 388.865 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
639.218 | 381.675 | 394.672 | 396.099 | 368.674 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.067 | 1.550 | 310 | 123 | 15.764 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
5.078 | 4.975 | 3.694 | 3.707 | 4.427 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
57.203 | 23.218 | 55.918 | 51.716 | 60.308 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
57.203 | 23.218 | 55.918 | 51.716 | 60.308 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
4.534 | 1.888 | 5.367 | 4.468 | 4.438 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
357 | 265 | 269 | 287 | 215 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
3.235 | 530 | 3.648 | 3.079 | 3.161 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
942 | 1.092 | 1.451 | 1.102 | 1.063 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
206.161 | 204.578 | 202.514 | 199.822 | 196.914 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
12.199 | 11.751 | 11.304 | 10.856 | 10.409 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
11.963 | 11.516 | 11.069 | 10.621 | 10.174 |
 | - Nguyên giá |
|
|
42.384 | 41.093 | 40.503 | 40.503 | 40.503 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-30.420 | -29.577 | -29.434 | -29.882 | -30.329 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
235 | 235 | 235 | 235 | 235 |
 | - Nguyên giá |
|
|
625 | 625 | 625 | 625 | 625 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-390 | -390 | -390 | -390 | -390 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
193.962 | 191.718 | 189.474 | 187.229 | 184.985 |
 | - Nguyên giá |
|
|
259.754 | 259.754 | 259.754 | 259.754 | 259.754 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-65.791 | -68.036 | -70.280 | -72.525 | -74.769 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
| 1.109 | 1.737 | 1.737 | 1.521 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| 1.109 | 1.737 | 1.737 | 1.521 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
954.988 | 713.604 | 705.453 | 684.776 | 669.733 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
558.317 | 316.858 | 308.597 | 287.275 | 271.162 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
513.938 | 273.320 | 265.360 | 244.372 | 228.568 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
273.064 | 101.129 | 128.720 | 138.208 | 127.178 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
226.392 | 150.675 | 118.571 | 85.424 | 78.687 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
334 | 219 | 248 | 323 | 334 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
532 | 3.006 | 1.139 | 1.741 | 1.796 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.156 | 6.546 | 3.106 | 7.275 | 8.716 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
589 | 878 | 1.498 | 756 | 1.104 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
3.517 | 3.811 | 3.959 | 3.674 | 3.562 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
3.208 | 3.564 | 5.710 | 5.411 | 5.689 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
594 | 396 | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
3.552 | 3.097 | 2.410 | 1.561 | 1.502 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
44.379 | 43.538 | 43.236 | 42.903 | 42.595 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
2.894 | 2.362 | 2.362 | 2.334 | 2.334 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
41.484 | 41.176 | 40.874 | 40.569 | 40.260 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
396.671 | 396.746 | 396.856 | 397.500 | 398.571 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
396.671 | 396.746 | 396.856 | 397.500 | 398.571 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
311.998 | 311.998 | 311.998 | 311.998 | 311.998 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
87.686 | 87.686 | 87.686 | 87.686 | 87.686 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-3.013 | -2.938 | -2.828 | -2.184 | -1.114 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-3.577 | -3.577 | -2.938 | -2.938 | -2.938 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
564 | 639 | 110 | 754 | 1.824 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
954.988 | 713.604 | 705.453 | 684.776 | 669.733 |