|
|
|
Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
59.287 | 174.532 | 450.447 | 622.719 | 214.242 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
6.686 | 2.169 | 6.147 | 17.332 | 19.578 |
 | 1. Tiền |
|
|
6.686 | 2.169 | 6.147 | 4.832 | 19.578 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | 12.500 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
750 | 15.000 | 13.501 | 13.261 | 11.360 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
750 | 15.000 | 13.501 | 13.261 | 11.360 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
41.368 | 143.114 | 399.972 | 559.945 | 110.098 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
38.869 | 85.724 | 60.412 | 43.915 | 54.228 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
116 | 55.332 | 336.810 | 512.843 | 52.861 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | 3.172 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.428 | 2.103 | 2.793 | 3.232 | -163 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-44 | -44 | -44 | -44 | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
9.157 | 9.357 | 10.957 | 10.947 | 13.895 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
9.157 | 9.357 | 10.957 | 10.947 | 13.895 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.326 | 4.891 | 19.870 | 21.234 | 59.312 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.326 | 612 | 894 | 1.944 | 2.518 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 4.272 | 18.976 | 19.290 | 56.794 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 7 | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
211.389 | 309.238 | 618.567 | 666.047 | 1.196.860 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
190.017 | 56.617 | 17 | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
190.000 | 56.600 | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
17 | 17 | 17 | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
3.637 | 231.795 | 557.151 | 590.887 | 1.163.314 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
3.637 | 231.795 | 557.151 | 590.887 | 1.163.314 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.565 | 245.828 | 603.155 | 646.911 | 1.237.452 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-928 | -14.033 | -46.004 | -56.024 | -74.138 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
170 | 170 | 170 | 170 | 170 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-170 | -170 | -170 | -170 | -170 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| 2.419 | 43.728 | 61.798 | 11.062 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| 2.419 | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | 43.728 | 61.798 | 11.062 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| 1.260 | 1.260 | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 1.260 | 1.260 | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
17.735 | 17.146 | 16.411 | 13.362 | 22.484 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
17.735 | 17.146 | 16.411 | 13.362 | 22.484 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
270.675 | 483.769 | 1.069.013 | 1.288.766 | 1.411.102 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
44.653 | 258.933 | 771.539 | 985.616 | 1.113.576 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
44.653 | 112.366 | 270.583 | 299.656 | 408.061 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| 92.388 | 246.877 | 229.586 | 302.614 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
33.200 | 11.842 | 13.727 | 22.927 | 16.638 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
87 | | 2.905 | 34.210 | 60.172 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
6.113 | 1.691 | 481 | 6 | 4.437 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.583 | 2.975 | 3.246 | 4.140 | 5.029 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
60 | 101 | 254 | 2.287 | 2.969 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | 2.340 | 1.560 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.732 | 2.502 | 2.677 | 3.854 | 13.931 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
876 | 866 | 416 | 304 | 712 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| 146.567 | 500.956 | 685.961 | 705.515 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| 146.567 | 500.956 | 685.961 | 705.515 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
226.022 | 224.837 | 297.474 | 303.150 | 297.526 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
226.022 | 224.837 | 297.474 | 303.150 | 297.526 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
100.000 | 100.000 | 175.000 | 175.000 | 175.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
735 | 735 | 735 | 735 | 735 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
109.135 | 111.887 | 112.265 | 112.265 | 112.265 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
16.153 | 12.214 | 9.474 | 15.150 | 9.526 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| | | 11.394 | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
16.153 | 12.214 | 9.474 | 3.756 | 9.526 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
270.675 | 483.769 | 1.069.013 | 1.288.766 | 1.411.102 |