VN-INDEX 1.669,01 -17,10/-1,01% |
HNX-INDEX 269,35 -3,64/-1,33% |
UPCOM-INDEX 126,26 +0,37/+0,29% |
VN30 1.806,50 -22,86/-1,25% |
HNX30 440,79 -17,43/-3,80%
28 Tháng Bảy 2026 3:37:28 SA - Mở cửa
|
Ngành: Khai khoáng chung (Mã ICB: 1775)
|
74,33
+1,43/+1,95%
Cập nhật lúc 27/07/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
ACM
|
CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường
|
0,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AMC
|
CTCP Khoáng sản Á Châu
|
12,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
ATG
|
CTCP ATG PLANET
|
8,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BKC
|
CTCP Khoáng sản Bắc Kạn
|
14,00
|
0,00
|
0,00%
|
13.500
|
BMC
|
CTCP Khoáng sản Bình Định
|
11,35
|
+0,35
|
+3,18%
|
12.200
|
BMJ
|
CTCP Khoáng sản Miền Đông AHP
|
11,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CBI
|
CTCP Gang thép Cao Bằng
|
13,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CMI
|
CTCP CMISTONE Việt Nam
|
1,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
DHM
|
CTCP Đầu tư và Thương mại DHM
|
6,50
|
+0,14
|
+2,20%
|
21.800
|
FCM
|
CTCP Bê tông Phan Vũ Hà Nam
|
3,14
|
+0,07
|
+2,28%
|
16.800
|
HGM
|
CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang
|
127,00
|
-5,70
|
-4,30%
|
2.200
|
KCB
|
CTCP Khoáng sản và Luyện kim Cao Bằng
|
9,40
|
-0,10
|
-1,05%
|
25.200
|
KHD
|
CTCP Khai thác, Chế biến Khoáng sản Hải Dương
|
21,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
KSB
|
CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương
|
13,10
|
-0,35
|
-2,60%
|
467.400
|
KSQ
|
CTCP CNC Capital Việt Nam
|
1,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
KSV
|
Tổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCP
|
93,80
|
-0,20
|
-0,21%
|
10.000
|
LCM
|
CTCP Khai thác và Chế biến Khoáng sản Lào Cai
|
0,60
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
LMC
|
CTCP Lumi Holdings
|
5,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MGC
|
CTCP Địa chất mỏ - TKV
|
10,50
|
-0,30
|
-2,78%
|
1.000
|
MIC
|
CTCP Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam
|
9,30
|
-1,00
|
-9,71%
|
1.200
|
|
|
|
|
|