VN-INDEX 1.684,04 -10,78/-0,64% |
HNX-INDEX 248,68 -1,68/-0,67% |
UPCOM-INDEX 126,53 -0,74/-0,58% |
VN30 1.837,43 -15,56/-0,84% |
HNX30 534,78 -5,70/-1,05%
04 Tháng Tư 2026 12:15:03 CH - Mở cửa
|
Ngành: Khai khoáng chung (Mã ICB: 1775)
|
92,60
+0,54/+0,58%
Cập nhật lúc 03/04/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
ACM
|
CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường
|
0,60
|
0,00
|
0,00%
|
1.658.700
|
AMC
|
CTCP Khoáng sản Á Châu
|
12,70
|
0,00
|
0,00%
|
300
|
ATG
|
CTCP ATG PLANET
|
8,00
|
-0,20
|
-2,44%
|
100
|
BKC
|
CTCP Khoáng sản Bắc Kạn
|
21,60
|
-0,50
|
-2,26%
|
21.800
|
BMC
|
CTCP Khoáng sản Bình Định
|
13,30
|
0,00
|
0,00%
|
2.600
|
BMJ
|
CTCP Khoáng sản Miền Đông AHP
|
9,60
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CBI
|
CTCP Gang thép Cao Bằng
|
14,00
|
0,00
|
0,00%
|
6.000
|
CMI
|
CTCP CMISTONE Việt Nam
|
0,80
|
+0,10
|
+14,29%
|
24.900
|
DHM
|
CTCP Thương mại & Khai thác khoáng sản Dương Hiếu
|
6,55
|
-0,12
|
-1,80%
|
1.800
|
FCM
|
CTCP Bê tông Phan Vũ Hà Nam
|
3,26
|
0,00
|
0,00%
|
26.000
|
HGM
|
CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang
|
189,70
|
-0,30
|
-0,16%
|
2.700
|
HPM
|
CTCP Xây dựng Thương mại và Khoáng sản Hoàng Phúc
|
6,30
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
KCB
|
CTCP Khoáng sản và Luyện kim Cao Bằng
|
12,90
|
-0,20
|
-1,53%
|
91.400
|
KHD
|
CTCP Khai thác, Chế biến Khoáng sản Hải Dương
|
18,00
|
+2,30
|
+14,65%
|
800
|
KSB
|
CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương
|
16,10
|
+0,10
|
+0,63%
|
1.244.200
|
KSQ
|
CTCP CNC Capital Việt Nam
|
1,70
|
-0,30
|
-15,00%
|
1.099.600
|
KSV
|
Tổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCP
|
156,40
|
+0,30
|
+0,19%
|
24.400
|
LCM
|
CTCP Khai thác và Chế biến Khoáng sản Lào Cai
|
0,80
|
+0,10
|
+14,29%
|
369.300
|
LMC
|
CTCP Long Beach LMC
|
6,30
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MGC
|
CTCP Địa chất mỏ - TKV
|
13,10
|
+0,10
|
+0,77%
|
10.300
|
|
|
|
|
|