VN-INDEX 1.878,46 +4,03/+0,21% |
HNX-INDEX 287,56 +5,33/+1,89% |
UPCOM-INDEX 126,30 +0,20/+0,16% |
VN30 2.025,79 +3,33/+0,16% |
HNX30 525,93 +1,52/+0,29%
28 Tháng Năm 2026 9:40:52 SA - Mở cửa
|
Ngành: Khai khoáng chung (Mã ICB: 1775)
|
83,73
+0,08/+0,10%
Cập nhật lúc 28/05/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
ACM
|
CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường
|
0,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AMC
|
CTCP Khoáng sản Á Châu
|
12,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
ATG
|
CTCP ATG PLANET
|
6,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BKC
|
CTCP Khoáng sản Bắc Kạn
|
21,10
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BMC
|
CTCP Khoáng sản Bình Định
|
12,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BMJ
|
CTCP Khoáng sản Miền Đông AHP
|
11,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CBI
|
CTCP Gang thép Cao Bằng
|
11,60
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CMI
|
CTCP CMISTONE Việt Nam
|
0,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
DHM
|
CTCP Đầu tư và Thương mại DHM
|
6,45
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
FCM
|
CTCP Bê tông Phan Vũ Hà Nam
|
3,21
|
+0,01
|
+0,31%
|
200
|
HGM
|
CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang
|
160,00
|
-3,20
|
-1,96%
|
700
|
HPM
|
CTCP Xây dựng Thương mại và Khoáng sản Hoàng Phúc
|
6,30
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
KCB
|
CTCP Khoáng sản và Luyện kim Cao Bằng
|
11,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
KHD
|
CTCP Khai thác, Chế biến Khoáng sản Hải Dương
|
16,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
KSB
|
CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương
|
15,45
|
0,00
|
0,00%
|
55.100
|
KSQ
|
CTCP CNC Capital Việt Nam
|
1,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
KSV
|
Tổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCP
|
159,80
|
+1,20
|
+0,76%
|
900
|
LCM
|
CTCP Khai thác và Chế biến Khoáng sản Lào Cai
|
0,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
LMC
|
CTCP Long Beach LMC
|
6,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MGC
|
CTCP Địa chất mỏ - TKV
|
11,30
|
+0,20
|
+1,80%
|
2.600
|
|
|
|
|
|