VN-INDEX 1.704,87 -14,55/-0,85% |
HNX-INDEX 265,16 +0,91/+0,34% |
UPCOM-INDEX 123,94 +0,09/+0,07% |
VN30 1.852,44 -8,55/-0,46% |
HNX30 429,01 +1,99/+0,47%
14 Tháng Mười 2026 11:25:25 CH - Mở cửa
|
Ngành: Khai khoáng chung (Mã ICB: 1775)
|
124,04
+1,04/+0,84%
Cập nhật lúc 14/10/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
ACM
|
CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường
|
0,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AMC
|
CTCP Khoáng sản Á Châu
|
12,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
ATG
|
CTCP ATG PLANET
|
6,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BKC
|
CTCP Khoáng sản Bắc Kạn
|
15,30
|
+0,50
|
+3,38%
|
62.600
|
BMC
|
CTCP Khoáng sản Bình Định
|
10,45
|
-0,20
|
-1,88%
|
19.300
|
BMJ
|
CTCP Khoáng sản Miền Đông AHP
|
11,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CBI
|
CTCP Gang thép Cao Bằng
|
10,10
|
-1,70
|
-14,41%
|
100
|
CMI
|
CTCP CMISTONE Việt Nam
|
1,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
DHM
|
CTCP Đầu tư và Thương mại DHM
|
6,84
|
-0,01
|
-0,15%
|
500
|
FCM
|
CTCP Bê tông Phan Vũ Hà Nam
|
2,85
|
+0,03
|
+1,06%
|
1.700
|
HGM
|
CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang
|
116,20
|
-2,20
|
-1,86%
|
9.500
|
KCB
|
CTCP Khoáng sản và Luyện kim Cao Bằng
|
10,60
|
+0,10
|
+0,95%
|
21.800
|
KHD
|
CTCP Khai thác, Chế biến Khoáng sản Hải Dương
|
20,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
KSB
|
CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương
|
13,20
|
-0,10
|
-0,75%
|
462.400
|
KSQ
|
CTCP CNC Capital Việt Nam
|
0,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
KSV
|
Tổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCP
|
115,10
|
+0,60
|
+0,52%
|
41.200
|
LCM
|
CTCP Khai thác và Chế biến Khoáng sản Lào Cai
|
0,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
LMC
|
CTCP Lumi Holdings
|
7,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MGC
|
CTCP Địa chất mỏ - TKV
|
10,60
|
+0,50
|
+4,95%
|
200
|
MIC
|
CTCP Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam
|
7,90
|
+0,20
|
+2,60%
|
900
|
|
|
|
|
|