VN-INDEX 1.879,13 +14,33/+0,77% |
HNX-INDEX 252,28 -0,88/-0,35% |
UPCOM-INDEX 127,06 +0,98/+0,78% |
VN30 2.080,35 +32,87/+1,61% |
HNX30 556,00 -2,20/-0,39%
17 Tháng Giêng 2026 2:22:30 SA - Mở cửa
|
Ngành: Khai khoáng chung (Mã ICB: 1775)
|
67,94
-1,00/-1,45%
Cập nhật lúc 16/01/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
ACM
|
CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường
|
0,60
|
+0,10
|
+20,00%
|
1.842.600
|
AMC
|
CTCP Khoáng sản Á Châu
|
15,70
|
+1,40
|
+9,79%
|
2.100
|
ATG
|
CTCP ATG PLANET
|
8,80
|
-0,50
|
-5,38%
|
195.800
|
BKC
|
CTCP Khoáng sản Bắc Kạn
|
23,90
|
-0,10
|
-0,42%
|
53.100
|
BMC
|
CTCP Khoáng sản Bình Định
|
15,90
|
-0,20
|
-1,24%
|
24.700
|
BMJ
|
CTCP Khoáng sản Miền Đông AHP
|
10,40
|
-0,10
|
-0,95%
|
500
|
CBI
|
CTCP Gang thép Cao Bằng
|
14,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CMI
|
CTCP CMISTONE Việt Nam
|
0,70
|
0,00
|
0,00%
|
24.000
|
DHM
|
CTCP Thương mại & Khai thác khoáng sản Dương Hiếu
|
6,15
|
+0,19
|
+3,19%
|
1.200
|
FCM
|
CTCP Bê tông Phan Vũ Hà Nam
|
3,60
|
-0,03
|
-0,83%
|
33.000
|
HGM
|
CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang
|
231,90
|
0,00
|
0,00%
|
5.200
|
HPM
|
CTCP Xây dựng Thương mại và Khoáng sản Hoàng Phúc
|
7,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
KCB
|
CTCP Khoáng sản và Luyện kim Cao Bằng
|
13,90
|
-0,70
|
-4,79%
|
75.000
|
KHD
|
CTCP Khai thác, Chế biến Khoáng sản Hải Dương
|
15,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
KSB
|
CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương
|
17,20
|
-0,15
|
-0,86%
|
2.351.200
|
KSH
|
CTCP Damac GLS
|
0,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
KSQ
|
CTCP CNC Capital Việt Nam
|
2,30
|
+0,30
|
+15,00%
|
947.200
|
KSV
|
Tổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCP
|
145,20
|
-8,10
|
-5,28%
|
65.600
|
LCM
|
CTCP Khai thác và Chế biến Khoáng sản Lào Cai
|
0,90
|
0,00
|
0,00%
|
757.900
|
LMC
|
CTCP Long Beach LMC
|
5,30
|
0,00
|
0,00%
|
2.600
|
|
|
|
|
|