VN-INDEX 1.824,09 +10,00/+0,55% |
HNX-INDEX 257,06 +0,58/+0,23% |
UPCOM-INDEX 127,34 +1,40/+1,11% |
VN30 2.018,64 +2,17/+0,11% |
HNX30 563,37 +2,65/+0,47%
15 Tháng Hai 2026 2:19:27 CH - Mở cửa
|
Ngành: Ngân hàng (Mã ICB: 8355)
|
299,70
+1,22/+0,41%
Cập nhật lúc 13/02/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
ABB
|
Ngân hàng TMCP An Bình
|
14,10
|
+0,30
|
+2,17%
|
829.200
|
ACB
|
Ngân hàng TMCP Á Châu
|
23,85
|
0,00
|
0,00%
|
13.629.700
|
BAB
|
Ngân hàng TMCP Bắc Á
|
11,70
|
0,00
|
0,00%
|
6.500
|
BID
|
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
|
46,90
|
-0,65
|
-1,37%
|
6.762.700
|
BVB
|
Ngân hàng TMCP Bản Việt
|
13,50
|
+0,10
|
+0,75%
|
1.566.600
|
CTG
|
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
|
38,60
|
+0,60
|
+1,58%
|
9.259.700
|
EIB
|
Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam
|
23,10
|
+0,75
|
+3,36%
|
14.234.900
|
EVF
|
Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực
|
12,10
|
+0,60
|
+5,22%
|
10.160.900
|
HDB
|
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
|
28,20
|
+0,35
|
+1,26%
|
14.478.600
|
KLB
|
Ngân hàng TMCP Kiên Long
|
14,60
|
+0,05
|
+0,34%
|
146.700
|
LPB
|
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
|
42,05
|
+0,20
|
+0,48%
|
2.457.800
|
MBB
|
Ngân hàng TMCP Quân Đội
|
28,30
|
-0,05
|
-0,18%
|
21.371.900
|
MSB
|
Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam
|
12,05
|
-0,05
|
-0,41%
|
2.101.700
|
NAB
|
Ngân hàng TMCP Nam Á
|
14,05
|
0,00
|
0,00%
|
1.471.200
|
NVB
|
Ngân hàng TMCP Quốc Dân
|
12,30
|
+0,10
|
+0,82%
|
100.100
|
OCB
|
Ngân hàng TMCP Phương Đông
|
11,60
|
0,00
|
0,00%
|
833.400
|
PGB
|
Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển
|
12,10
|
+0,20
|
+1,68%
|
17.200
|
SGB
|
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương
|
12,40
|
-0,10
|
-0,80%
|
8.800
|
SHB
|
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
|
15,45
|
+0,10
|
+0,65%
|
37.753.700
|
SSB
|
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
|
17,00
|
+0,05
|
+0,29%
|
2.280.700
|
|
|
|
|
|