VN-INDEX 1.680,62 +11,61/+0,70% |
HNX-INDEX 269,45 +0,10/+0,04% |
UPCOM-INDEX 125,74 -0,52/-0,41% |
VN30 1.824,35 +17,85/+0,99% |
HNX30 449,21 +8,42/+1,91%
29 Tháng Bảy 2026 2:35:00 SA - Mở cửa
|
Ngành: Ngân hàng (Mã ICB: 8355)
|
268,36
+1,17/+0,44%
Cập nhật lúc 28/07/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
ABB
|
Ngân hàng TMCP An Bình
|
17,50
|
+0,20
|
+1,16%
|
1.220.500
|
ACB
|
Ngân hàng TMCP Á Châu
|
22,50
|
+0,20
|
+0,90%
|
15.653.800
|
BAB
|
Ngân hàng TMCP Bắc Á
|
10,30
|
-0,20
|
-1,90%
|
19.200
|
BID
|
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
|
35,10
|
+0,40
|
+1,15%
|
2.774.700
|
BVB
|
Ngân hàng TMCP Bản Việt
|
12,00
|
-0,35
|
-2,83%
|
1.807.600
|
CTG
|
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
|
29,00
|
+0,25
|
+0,87%
|
4.953.400
|
EIB
|
Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam
|
17,35
|
+0,15
|
+0,87%
|
4.424.300
|
EVF
|
Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực
|
11,80
|
-0,20
|
-1,67%
|
1.501.100
|
HDB
|
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
|
25,10
|
-0,20
|
-0,79%
|
11.492.300
|
KLB
|
Ngân hàng TMCP Kiên Long
|
11,10
|
0,00
|
0,00%
|
543.600
|
LPB
|
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
|
53,50
|
-0,50
|
-0,93%
|
2.567.200
|
MBB
|
Ngân hàng TMCP Quân Đội
|
22,15
|
+0,50
|
+2,31%
|
17.345.000
|
MSB
|
Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam
|
15,90
|
+0,10
|
+0,63%
|
3.716.500
|
NAB
|
Ngân hàng TMCP Nam Á
|
12,25
|
0,00
|
0,00%
|
2.000.200
|
NVB
|
Ngân hàng TMCP Quốc Dân
|
11,20
|
+0,10
|
+0,90%
|
445.200
|
OCB
|
Ngân hàng TMCP Phương Đông
|
10,10
|
+0,10
|
+1,00%
|
2.118.500
|
PGB
|
Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển
|
9,40
|
-0,20
|
-2,08%
|
46.000
|
SGB
|
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương
|
12,50
|
+0,30
|
+2,46%
|
2.900
|
SHB
|
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
|
11,40
|
-0,05
|
-0,44%
|
79.774.400
|
SSB
|
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
|
15,55
|
0,00
|
0,00%
|
2.080.100
|
|
|
|
|
|