VN-INDEX 1.878,46 +4,03/+0,21% |
HNX-INDEX 287,56 +5,33/+1,89% |
UPCOM-INDEX 126,30 +0,20/+0,16% |
VN30 2.025,79 +3,33/+0,16% |
HNX30 525,93 +1,52/+0,29%
28 Tháng Năm 2026 9:41:27 SA - Mở cửa
|
Ngành: Ngân hàng (Mã ICB: 8355)
|
298,69
-0,21/-0,07%
Cập nhật lúc 28/05/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
ABB
|
Ngân hàng TMCP An Bình
|
15,70
|
+0,10
|
+0,64%
|
35.200
|
ACB
|
Ngân hàng TMCP Á Châu
|
25,20
|
0,00
|
0,00%
|
1.142.400
|
BAB
|
Ngân hàng TMCP Bắc Á
|
11,30
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BID
|
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
|
43,35
|
+0,05
|
+0,12%
|
198.600
|
BVB
|
Ngân hàng TMCP Bản Việt
|
12,80
|
+0,30
|
+2,40%
|
231.100
|
CTG
|
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
|
35,45
|
+0,10
|
+0,28%
|
266.300
|
EIB
|
Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam
|
21,95
|
0,00
|
0,00%
|
402.200
|
EVF
|
Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực
|
13,85
|
0,00
|
0,00%
|
246.000
|
HDB
|
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
|
26,80
|
+0,10
|
+0,37%
|
2.097.900
|
KLB
|
Ngân hàng TMCP Kiên Long
|
14,60
|
+0,30
|
+2,10%
|
185.400
|
LPB
|
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
|
54,10
|
+0,10
|
+0,19%
|
35.500
|
MBB
|
Ngân hàng TMCP Quân Đội
|
25,50
|
+0,10
|
+0,39%
|
627.600
|
MSB
|
Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam
|
14,95
|
-0,05
|
-0,33%
|
2.860.300
|
NAB
|
Ngân hàng TMCP Nam Á
|
12,45
|
0,00
|
0,00%
|
271.200
|
NVB
|
Ngân hàng TMCP Quốc Dân
|
11,60
|
-0,10
|
-0,85%
|
50.900
|
OCB
|
Ngân hàng TMCP Phương Đông
|
11,90
|
-0,10
|
-0,83%
|
472.700
|
PGB
|
Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển
|
11,10
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
SGB
|
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương
|
12,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
SHB
|
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
|
14,00
|
0,00
|
0,00%
|
8.340.300
|
SSB
|
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
|
14,95
|
+0,10
|
+0,67%
|
114.600
|
|
|
|
|
|