VN-INDEX 1.874,43 -9,75/-0,52% |
HNX-INDEX 282,23 +4,08/+1,47% |
UPCOM-INDEX 126,10 +0,05/+0,04% |
VN30 2.022,46 -5,44/-0,27% |
HNX30 524,41 -1,84/-0,35%
28 Tháng Năm 2026 6:34:42 SA - Mở cửa
|
Ngành: Ngân hàng (Mã ICB: 8355)
|
298,90
+1,56/+0,52%
Cập nhật lúc 27/05/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
ABB
|
Ngân hàng TMCP An Bình
|
15,60
|
+0,20
|
+1,30%
|
670.300
|
ACB
|
Ngân hàng TMCP Á Châu
|
25,20
|
+0,40
|
+1,61%
|
40.506.300
|
BAB
|
Ngân hàng TMCP Bắc Á
|
11,30
|
+0,10
|
+0,89%
|
9.000
|
BID
|
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
|
43,30
|
-0,30
|
-0,69%
|
3.843.400
|
BVB
|
Ngân hàng TMCP Bản Việt
|
12,70
|
+0,40
|
+3,25%
|
2.376.500
|
CTG
|
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
|
35,35
|
+0,10
|
+0,28%
|
7.372.900
|
EIB
|
Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam
|
21,95
|
+0,40
|
+1,86%
|
10.080.300
|
EVF
|
Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực
|
13,85
|
-0,05
|
-0,36%
|
10.353.700
|
HDB
|
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
|
26,70
|
+0,20
|
+0,75%
|
10.431.600
|
KLB
|
Ngân hàng TMCP Kiên Long
|
14,30
|
+0,05
|
+0,35%
|
481.200
|
LPB
|
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
|
54,00
|
-0,10
|
-0,18%
|
1.250.500
|
MBB
|
Ngân hàng TMCP Quân Đội
|
25,40
|
-0,10
|
-0,39%
|
12.599.300
|
MSB
|
Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam
|
15,00
|
+0,35
|
+2,39%
|
30.671.800
|
NAB
|
Ngân hàng TMCP Nam Á
|
12,45
|
+0,10
|
+0,81%
|
2.080.200
|
NVB
|
Ngân hàng TMCP Quốc Dân
|
11,70
|
-0,20
|
-1,68%
|
384.200
|
OCB
|
Ngân hàng TMCP Phương Đông
|
12,00
|
+0,65
|
+5,73%
|
11.912.100
|
PGB
|
Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển
|
11,10
|
0,00
|
0,00%
|
39.900
|
SGB
|
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương
|
12,00
|
+0,10
|
+0,84%
|
8.900
|
SHB
|
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
|
14,00
|
+0,20
|
+1,45%
|
65.737.500
|
SSB
|
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
|
17,90
|
+0,45
|
+2,58%
|
3.935.300
|
|
|
|
|
|