• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.830,64 -0,91/-0,05%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 2:40:03 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.830,64   -0,91/-0,05%  |   HNX-INDEX   292,57   -12,29/-4,03%  |   UPCOM-INDEX   125,17   -0,69/-0,55%  |   VN30   1.977,14   -5,15/-0,26%  |   HNX30   517,02   -2,87/-0,55%
05 Tháng Sáu 2026 2:40:37 CH - Mở cửa
Điểm tin giao dịch 27.12.2024
Nguồn tin: HOSE | 27/12/2024 4:37:00 CH
TỔNG HỢP THÔNG TIN GIAO DỊCH
TRADING SUMMARY 
   
    Ngày:
Date:
27/12/2024          
                 
1. Chỉ số chứng khoán
     (Indices)
     
Chỉ số
Indices
  Đóng cửa
Closing value
Tăng/Giảm
+/- Change
Thay đổi (%)
% Change
GTGD (tỷ đồng)
Trading value (bil.dongs)
     
VNINDEX 1,275.14 2.27 0.18 16,861.20      
VN30 1,346.84 4.16 0.31 8,759.49      
VNMIDCAP 1,907.90 8.74 0.46 5,384.41      
VNSMALLCAP 1,463.87 -3.50 -0.24 2,019.36      
VN100 1,332.13 5.22 0.39 14,143.90      
VNALLSHARE 1,339.34 4.71 0.35 16,163.26      
VNXALLSHARE 2,125.46 6.82 0.32 17,080.46      
VNCOND 2,026.61 -2.65 -0.13 993.66      
VNCONS 661.12 -1.23 -0.19 2,376.14      
VNENE 632.44 -2.07 -0.33 205.38      
VNFIN 1,685.82 19.92 1.20 6,460.47      
VNHEAL 2,116.93 -1.58 -0.07 157.87      
VNIND 761.57 -2.30 -0.30 1,916.80      
VNIT 6,014.52 -13.79 -0.23 957.96      
VNMAT 2,135.53 -11.33 -0.53 1,331.32      
VNREAL 880.40 -4.91 -0.55 1,585.21      
VNUTI 853.45 -6.19 -0.72 168.39      
VNDIAMOND 2,302.17 7.64 0.33 5,128.75      
VNFINLEAD 2,154.08 23.41 1.10 6,278.63      
VNFINSELECT 2,258.53 26.69 1.20 6,460.47      
VNSI 2,154.63 9.66 0.45 3,805.82      
VNX50 2,272.06 12.41 0.55 11,284.92      
                 
2. Giao dịch toàn thị trường
    (Trading total)
   
Nội dung
Contents
KLGD (ck)
Trading vol. (shares)
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
   
Khớp lệnh 590,311,709 13,675    
Thỏa thuận 80,293,989 3,195    
Tổng 670,605,698 16,870    
                 
Top 5 chứng khoán giao dịch trong ngày
(Top volatile stock up to date)
   
STT
No.
Top 5 CP về KLGD
Top trading vol.
Top 5 CP tăng giá
Top gainer
Top 5 CP giảm giá
Top loser 
   
Mã CK
Code
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
Mã CK
Code
% Mã CK
Code
%    
1 TPB 27,808,454 TEG 7.00% LPB -8.55%    
2 VIB 23,179,936 PNC 6.97% YEG -6.94%    
3 VPB 22,063,326 TMT 6.97% TTA -6.84%    
4 STB 21,968,609 SFC 6.92% NO1 -6.67%    
5 DXG 20,514,248 DTT 6.89% VAF -6.67%    
                 
Giao dịch của NĐTNN
(Foreigner trading)
Nội dung
Contents
Mua
Buying
% Bán
Selling
% Mua-Bán
Buying-Selling
KLGD (ck)
Trading vol. (shares)
58,059,772 8.66% 36,167,781 5.39% 21,891,991
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
1,826 10.82% 1,208 7.16% 617
                 
Top 5 Chứng khoán giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài
(Top foreigner trading)
 
STT Top 5 CP về
KLGD NĐTNN
Top trading vol.
Top 5 CP về
GTGD NĐTNN
Top 5 CP về KLGD
 NĐTNN mua ròng 
 
1 HPG 5,261,543 VNM 209,857,801 SBT 65,814,475  
2 STB 4,788,024 STB 178,320,816 TPB 33,005,672  
3 SSI 4,296,167 FPT 162,098,216 TCB 25,066,960  
4 HDB 3,960,000 HPG 142,173,517 HVN 22,342,694  
5 MBB 3,609,900 CTG 134,604,831 PC1 19,040,219  
                 
3. Sự kiện doanh nghiệp
STT Mã CK Sự kiện
1 PAC PAC giao dịch không hưởng quyền - chi trả tạm ứng cổ tức đợt 1 năm 2024 bằng tiền với tỷ lệ 05%, ngày thanh toán: 20/01/2025.
2 SBT SBT giao dịch không hưởng quyền - tổ chức Đại hội cổ đông bất thường niên độ 2024-2025, dự  kiến tổ chức đại hội vào ngày 23/01/2025 tại trụ sở công ty.
3 KDC KDC giao dịch không hưởng quyền - tham dự ĐHCĐ bất thường 2024, dự kiến tổ chức ĐHCĐ vào ngày 24/01/2025 tại TPHCM.
4 TVS TVS giao dịch không hưởng quyền - lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản về việc thông qua các vấn đề thuộc thẩm quyền ĐHCĐ, thời gian dự kiến 07/01/2025 - 05/02/2025 và địa điểm tại trụ sở công ty.
5 TBC TBC giao dịch không hưởng quyền - Tạm ứng cổ tức đợt 2 năm 2024 bằng tiền với tỷ lệ 05%, ngày thanh toán: 14/02/2025.
6 GEE GEE giao dịch không hưởng quyền - tạm ứng cổ tức đợt 1 năm 2024 bằng tiền với tỷ lệ 10%, ngày thanh toán: 17/01/2025.
7 LPB LPB giao dịch không hưởng quyền - trả cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu theo tỷ lệ 16,8% (số lượng dự kiến: 429.679.557 cp).
8 FUEVFVND FUEVFVND niêm yết và giao dịch bổ sung 200.000 ccq (giảm) tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 27/12/2024. 
9 FUEBFVND FUEBFVND niêm yết và giao dịch bổ sung 100.000 ccq (giảm) tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 27/12/2024. 
10 FUEMAV30 FUEMAV30 niêm yết và giao dịch bổ sung 5.500.000 ccq (tăng) tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 27/12/2024. 
11 E1VFVN30 E1VFVN30 niêm yết và giao dịch bổ sung 100.000 ccq (tăng) tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 27/12/2024.