Chỉ khoảng 23% nông sản Việt được chế biến sâu, trong khi các thị trường xuất khẩu ngày càng siết chặt yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm và phát triển bền vững. Trong “cuộc chơi dữ liệu” mới, chế biến sâu chỉ là điều kiện cần, còn năng lực quản trị chuỗi cung ứng mới quyết định khả năng tận dụng các FTA.
Thuế quan không còn là mối bận tâm lớn nhất của doanh nghiệp (DN) xuất khẩu (XK) nông sản. Điều quyết định một lô hàng có vượt qua “cửa” thị trường hay không giờ nằm ở dữ liệu vùng trồng, truy xuất nguồn gốc và khả năng chứng minh tính minh bạch của toàn bộ chuỗi sản xuất.
Chế biến sâu chưa đủ vượt rào cản mới
Tại thị trường EU, cơ quan chức năng tiếp tục tăng cường kiểm soát an toàn thực phẩm sau khi số cảnh báo không tuân thủ tăng 11%. Trong đó, đáng chú ý là nhóm rau, củ và trái cây chiếm tới 18% tổng số thông báo. Không chỉ vậy, nhiều quy định mới về truy xuất nguồn gốc, phát triển bền vững và chống mất rừng tiếp tục được áp dụng đối với hàng nông sản nhập khẩu.

Quảng bá gạo Việt chất lượng cao tại một sự kiện xúc tiến thương mại. Cùng với chất lượng, dữ liệu vùng trồng và truy xuất nguồn gốc đang trở thành lợi thế để chinh phục các thị trường khó tính.
Ở một diễn biến khác, trong chuyến khảo sát thị trường tỉnh Biển Đỏ (Ai Cập) vào trung tuần tháng 7/2026, nhiều DN nhập khẩu bày tỏ mong muốn Việt Nam và Ai Cập sớm đàm phán Hiệp định thương mại tự do (FTA). Theo các DN, việc cắt giảm thuế quan sẽ mở thêm cơ hội cho nông sản và thực phẩm Việt Nam thâm nhập thị trường này.
Hai diễn biến trên cho thấy XK nông sản đang bước vào một “luật chơi” mới. Các FTA tiếp tục mở thêm cơ hội, nhưng ưu đãi thuế quan không còn là yếu tố quyết định. Thay vào đó, dữ liệu vùng trồng, truy xuất nguồn gốc và khả năng minh bạch chuỗi cung ứng mới là “chìa khóa” để DN tận dụng cơ hội.
Đây cũng là vấn đề được nhiều chuyên gia và DN đặc biệt quan tâm tại hội thảo về năng lực hội nhập của sản phẩm nông nghiệp sau chế biến diễn ra ở Tp.HCM hôm 16/7. Ông Nguyễn Lý Trường An, Phó Giám đốc Công ty TNHH Vận chuyển Thương mại Biển Xanh, cho rằng nâng tỷ lệ chế biến sâu vượt mức khoảng 23% hiện nay vẫn là yêu cầu cấp thiết.
Tuy nhiên, theo ông An, nếu chỉ đầu tư nhà máy chế biến là chưa đủ. DN cần đồng thời xây dựng hệ thống dữ liệu vùng nguyên liệu và đáp ứng các quy định về kiểm dịch động thực vật (SPS), hàng rào kỹ thuật trong thương mại (TBT), quy tắc xuất xứ (ROO) và Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR). Nếu không, rất khó tận dụng hiệu quả các FTA thế hệ mới.
Vị phó giám đốc này tỏ ra băn khoăn khi tỷ lệ chế biến sâu của ngành nông sản Việt hiện mới đạt khoảng 23% tổng giá trị XK. Nhiều ngành hàng chủ lực vẫn chủ yếu XK nguyên liệu. Riêng cà phê, khoảng 91% sản lượng vẫn xuất dưới dạng thô.
Tỷ lệ chế biến sâu của nông sản Việt mới khoảng 23%. Khi các thị trường nâng chuẩn, lợi thế không chỉ nằm ở sản phẩm mà còn ở dữ liệu và năng lực quản trị chuỗi cung ứng.
Điều đó đồng nghĩa phần lớn giá trị gia tăng vẫn được tạo ra ở nước ngoài, trong khi DN Việt chủ yếu hưởng phần giá trị thấp nhất của chuỗi.
Không chỉ cà phê, nhiều ngành hàng khác cũng đối mặt với bài toán tương tự. Rau, quả sau thu hoạch vẫn thất thoát khoảng 20-30%. Nguyên nhân là do thiếu công nghệ bảo quản và chế biến hiện đại. Trong khi đó, nhiều sản phẩm chăn nuôi mới dừng ở sơ chế, chưa đáp ứng yêu cầu chế biến sâu để kéo dài thời gian bảo quản và nâng cao giá trị.
Như lưu ý của ông Nguyễn Lý Trường An, chế biến sâu không còn chỉ để gia tăng giá trị sản phẩm, mà còn là điều kiện giúp DN đáp ứng các yêu cầu về xuất xứ và truy xuất nguồn gốc trong các FTA thế hệ mới. Tuy nhiên, đầu tư nhà máy hay dây chuyền hiện đại sẽ chưa đủ nếu vùng nguyên liệu vẫn sản xuất manh mún, thiếu dữ liệu và chưa được quản lý đồng bộ.
Một trong những thách thức lớn hiện nay là quy tắc xuất xứ (ROO) ngày càng được áp dụng chặt chẽ. Nhiều hiệp định thương mại yêu cầu DN phải đáp ứng tỷ lệ giá trị khu vực (RVC) hoặc tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hóa (CTC) để được hưởng ưu đãi thuế quan. Nếu nguyên liệu vẫn phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu ngoài khối FTA, DN Việt sẽ rất khó đáp ứng các điều kiện này.
Làm chủ dữ liệu để tận dụng FTA
“Điểm nghẽn lớn nhất vẫn là sản xuất manh mún và công nghệ chế biến chưa theo kịp yêu cầu thị trường. Nhiều DN nhỏ và vừa thiếu cả vốn đầu tư lẫn nhân lực am hiểu các quy định về SPS, TBT và EUDR. Trong khi đó, dữ liệu vùng nguyên liệu và hệ thống thông tin thị trường vẫn là mắt xích còn yếu”, ông Nguyễn Lý Trường An chỉ rõ.
Trên thực tế, có sản phẩm đạt chất lượng thôi là chưa đủ. Nhà XK còn phải chứng minh “lý lịch” của từng lô hàng, từ vùng trồng, quy trình canh tác đến thu hoạch, chế biến và vận chuyển. Giá trị của nông sản XK vì thế không chỉ nằm ở sản phẩm, mà còn ở dữ liệu đi kèm.
Theo ông An, muốn tận dụng các FTA, các DN, hiệp hội và Nhà nước phải cùng thay đổi: DN đầu tư vùng nguyên liệu, chế biến sâu và dữ liệu; Hiệp hội phát triển hệ thống truy xuất, bản đồ số vùng trồng; Nhà nước hoàn thiện cơ sở dữ liệu và chính sách hỗ trợ hội nhập.
Nhưng dữ liệu chỉ phát huy giá trị khi nhà XK hiểu và đáp ứng được “luật chơi” của các FTA thế hệ mới. Thực ra dữ liệu chỉ là điều kiện để bước vào "cuộc chơi". Muốn biến ưu đãi FTA thành đơn hàng thực tế, DN còn phải đáp ứng hàng loạt tiêu chuẩn mới.
Mã số vùng trồng, truy xuất nguồn gốc và hồ sơ số không còn là lợi thế cộng thêm mà đã trở thành yêu cầu để nông sản Việt tận dụng các FTA và mở rộng thị trường.
Ông Đặng Bùi Khuê, Cố vấn cấp cao Công ty TNHH Tư vấn và Đào tạo SMP, cho biết nhiều DN vẫn xem ưu đãi thuế quan là lợi ích lớn nhất của các FTA. Trong khi đó, với Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), mức thuế 0% chỉ là điều kiện cần. Thách thức thực sự nằm ở các tiêu chuẩn kỹ thuật, môi trường và truy xuất nguồn gốc.
Theo ông Khuê, ưu đãi thuế quan không đến một cách tự động. DN phải đáp ứng đồng thời các yêu cầu về quy tắc xuất xứ, SPS, TBT, tiêu chuẩn lao động theo ILO, bảo vệ môi trường và sở hữu trí tuệ.
Điều này cũng có nghĩa nhà XK không còn cạnh tranh bằng giá bán đơn thuần mà phải nâng cấp toàn bộ chuỗi sản xuất, từ vùng nguyên liệu đến hồ sơ XK.
“Điểm khác biệt của CPTPP so với các FTA truyền thống là đặt ra những tiêu chuẩn rất cao đối với toàn bộ chuỗi sản xuất. DN phải chuẩn bị nguồn lực tài chính cho hoạt động kiểm nghiệm, chứng nhận quốc tế cũng như xây dựng hệ thống quản trị để đáp ứng các quy định mới”, ông Khuê nói.
Vì thế, ngày càng nhiều DN đầu tư mã số vùng trồng, truy xuất nguồn gốc và số hóa hồ sơ XK. Đây không chỉ là công cụ quản trị mà đã trở thành “tấm vé” để đáp ứng yêu cầu của thị trường. Trong “cuộc chơi dữ liệu”, mọi thông tin từ vùng nguyên liệu đến chế biến và logistics đều phải được kết nối, lưu trữ và sẵn sàng cung cấp khi đối tác yêu cầu.
Bởi vậy, lợi thế của nông sản Việt trong giai đoạn tới sẽ không còn được quyết định bởi tỷ lệ chế biến sâu hay mức thuế ưu đãi từ các FTA. Lợi thế sẽ thuộc về những DN chứng minh được nguồn gốc, chất lượng và tính minh bạch của từng lô hàng. Khi dữ liệu vùng trồng và truy xuất nguồn gốc trở thành “hộ chiếu” của mỗi lô hàng, làm chủ chuỗi cung ứng sẽ quyết định khả năng đi xa của nông sản Việt.
Thế Vinh
Link gốc