• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.839,50 +7,95/+0,43%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 10:24:59 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.839,50   +7,95/+0,43%  |   HNX-INDEX   294,48   -10,38/-3,40%  |   UPCOM-INDEX   125,83   -0,03/-0,02%  |   VN30   1.985,47   +3,18/+0,16%  |   HNX30   518,47   -1,42/-0,27%
05 Tháng Sáu 2026 10:26:41 SA - Mở cửa
Điểm tin giao dịch 31.12.2024
Nguồn tin: HOSE | 31/12/2024 5:33:00 CH
TỔNG HỢP THÔNG TIN GIAO DỊCH
TRADING SUMMARY 
   
    Ngày:
Date:
31/12/2024          
                 
1. Chỉ số chứng khoán
     (Indices)
     
Chỉ số
Indices
  Đóng cửa
Closing value
Tăng/Giảm
+/- Change
Thay đổi (%)
% Change
GTGD (tỷ đồng)
Trading value (bil.dongs)
     
VNINDEX 1,266.78 -5.24 -0.41 11,560.28      
VN30 1,344.75 -2.60 -0.19 5,523.22      
VNMIDCAP 1,900.74 -5.71 -0.30 4,002.94      
VNSMALLCAP 1,451.02 -5.97 -0.41 1,379.14      
VN100 1,329.75 -2.73 -0.20 9,526.15      
VNALLSHARE 1,336.36 -2.92 -0.22 10,905.30      
VNXALLSHARE 2,120.37 -4.70 -0.22 11,692.69      
VNCOND 2,021.35 3.90 0.19 783.07      
VNCONS 656.91 -1.23 -0.19 1,037.82      
VNENE 621.63 -8.13 -1.29 145.62      
VNFIN 1,681.24 -8.20 -0.49 4,212.03      
VNHEAL 2,116.51 -1.53 -0.07 25.65      
VNIND 754.40 -2.32 -0.31 1,482.22      
VNIT 6,123.43 74.36 1.23 832.85      
VNMAT 2,117.67 -8.31 -0.39 1,040.61      
VNREAL 878.58 -1.87 -0.21 1,107.83      
VNUTI 850.59 -1.15 -0.14 151.88      
VNDIAMOND 2,307.10 4.81 0.21 3,495.72      
VNFINLEAD 2,146.51 -10.95 -0.51 4,142.67      
VNFINSELECT 2,252.39 -10.98 -0.49 4,212.03      
VNSI 2,152.18 -12.98 -0.60 3,356.29      
VNX50 2,269.09 -4.83 -0.21 7,603.10      
                 
2. Giao dịch toàn thị trường
    (Trading total)
   
Nội dung
Contents
KLGD (ck)
Trading vol. (shares)
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
   
Khớp lệnh 407,369,906 9,577    
Thỏa thuận 73,364,557 1,990    
Tổng 480,734,463 11,567    
                 
Top 5 chứng khoán giao dịch trong ngày
(Top volatile stock up to date)
   
STT
No.
Top 5 CP về KLGD
Top trading vol.
Top 5 CP tăng giá
Top gainer
Top 5 CP giảm giá
Top loser 
   
Mã CK
Code
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
Mã CK
Code
% Mã CK
Code
%    
1 VPB 17,230,169 TMT 6.96% TNC -7.00%    
2 VIX 14,720,822 MDG 6.90% YEG -7.00%    
3 NAB 12,979,077 L10 6.81% KHP -6.97%    
4 TCB 12,114,221 HMC 6.69% FCM -6.91%    
5 MBB 11,777,757 HRC 6.36% SFC -6.89%    
                 
Giao dịch của NĐTNN
(Foreigner trading)
Nội dung
Contents
Mua
Buying
% Bán
Selling
% Mua-Bán
Buying-Selling
KLGD (ck)
Trading vol. (shares)
22,535,744 4.69% 36,612,296 7.62% -14,076,552
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
911 7.87% 1,212 10.48% -301
                 
Top 5 Chứng khoán giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài
(Top foreigner trading)
 
STT Top 5 CP về
KLGD NĐTNN
Top trading vol.
Top 5 CP về
GTGD NĐTNN
Top 5 CP về KLGD
 NĐTNN mua ròng 
 
1 STB 4,789,600 VNM 300,546,038 SBT 65,620,976  
2 VNM 4,729,049 STB 177,345,820 TPB 33,004,882  
3 CTG 2,726,376 VCB 169,486,623 TCB 23,303,860  
4 HPG 2,410,470 MSN 120,571,121 HVN 22,251,594  
5 VND 2,250,800 CTG 104,080,045 PC1 18,839,219  
                 
3. Sự kiện doanh nghiệp
STT Mã CK Sự kiện
1 GMD GMD niêm yết và giao dịch bổ sung 2.226.500 cp (phát hành theo chương trình phúc lợi) tại HOSE ngày 31/12/2024, ngày niêm yết có hiệu lực: 08/02/2021.
2 E1VFVN30 E1VFVN30 niêm yết và giao dịch bổ sung 1.000.000 ccq (giảm) tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 31/12/2024. 
3 FUEVFVND FUEVFVND niêm yết và giao dịch bổ sung 400.000 ccq (tăng) tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 31/12/2024.