Trao đổi với Tạp chí Kinh tế - Tài chính, TS. Nguyễn Thị Hoa - Khoa Tài chính Ngân hàng, Trường Đại học Tài chính - Marketing cho biết, việc tăng thuế của Hoa Kỳ đối với các mặt hàng xuất khẩu xuất xứ từ Việt Nam sẽ tác động không nhỏ đến hệ sinh thái sản xuất, xuất khẩu, đặc biệt là các ngành thâm dụng lao động, có tỷ trọng xuất khẩu lớn vào thị trường Hoa Kỳ...
Vượt qua “bài kiểm tra” năng lực nội sinh
Phóng viên: Bà có thể phân tích những yếu tố cơ bản dẫn tới việc Hoa Kỳ xem xét, điều chỉnh chính sách thuế đối với một số mặt hàng xuất khẩu của Việt Nam?
TS. Nguyễn Thị Hoa - Khoa Tài chính Ngân hàng, Trường Đại học Tài chính - Marketing.
TS. Nguyễn Thị Hoa: Việc Hoa Kỳ đưa ra các đề xuất điều chỉnh chính sách thuế đối với hàng hóa nhập khẩu từ một số nước châu Á, bao gồm Việt Nam, cần được đặt trong một bối cảnh rộng lớn hơn của thương mại toàn cầu và xu thế tái cấu trúc chính sách công nghiệp nội địa của Hoa Kỳ.
Trước hết, nền kinh tế Hoa Kỳ đang bước vào giai đoạn điều chỉnh chính sách ngoại thương theo hướng bảo hộ cao hơn, trong đó mục tiêu bảo vệ ngành sản xuất trong nước – nhất là các lĩnh vực có nguy cơ cạnh tranh cao như dệt may, điện tử gia dụng được ưu tiên. Điều này xuất phát từ áp lực chính trị - xã hội nội tại, đặc biệt là khi cuộc bầu cử tổng thống sắp tới dự kiến sẽ diễn ra trong môi trường cạnh tranh gay gắt giữa các xu hướng kinh tế khác nhau.
Theo số liệu từ Cục Phân tích Kinh tế Hoa Kỳ (BEA), Việt Nam đã trở thành một trong 7 đối tác thương mại hàng đầu của Hoa Kỳ với tổng kim ngạch xuất khẩu từ Việt Nam sang Hoa Kỳ đạt hơn 104 tỷ USD vào năm 2024, tăng gần 18% so với năm 2023. Điều này đã làm gia tăng thặng dư thương mại có lợi cho Việt Nam, tạo sức ép lên các ngành sản xuất trong nước của Mỹ, từ đó làm nảy sinh nhu cầu sử dụng công cụ thuế quan như một biện pháp cân đối tạm thời.
Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận rằng, những động thái điều chỉnh chính sách thuế của Hoa Kỳ là nhằm cơ cấu lại chuỗi cung ứng toàn cầu và kiểm soát cán cân thương mại song phương. Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách đối với Việt Nam trong nâng cao năng lực phân tích chính sách quốc tế và chủ động hoạch định các biện pháp phù hợp nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia.
Tác động đến các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam
Phóng viên: Nếu chính sách thuế điều chỉnh từ phía Hoa Kỳ chính thức được áp dụng, thì mức độ tác động đến các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam thế nào, thưa bà?
TS. Nguyễn Thị Hoa: Nếu kịch bản tăng thuế đối với hàng hóa xuất xứ từ Việt Nam được hiện thực hóa, tác động sẽ không dừng lại ở một số mặt hàng cụ thể, mà có thể lan rộng tới toàn bộ hệ sinh thái sản xuất - xuất khẩu, đặc biệt là các ngành thâm dụng lao động, có tỷ trọng xuất khẩu lớn vào thị trường Hoa Kỳ.
Trước hết, nhóm ngành chịu tác động trực tiếp có thể kể đến như dệt may, da giày, đồ gỗ, điện tử gia dụng. Đây là các lĩnh vực có kim ngạch xuất khẩu lớn, đóng góp đáng kể vào tăng trưởng GDP, đồng thời sử dụng hàng triệu lao động, chủ yếu là lao động phổ thông.
Đặc điểm các ngành này là biên lợi nhuận thấp, phụ thuộc nhiều vào thị trường Hoa Kỳ, nên việc tăng chi phí đầu vào do thuế sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng cạnh tranh.
Tiếp theo là nhóm chịu tác động gián tiếp, bao gồm các doanh nghiệp cung ứng nguyên phụ liệu, dịch vụ logistics, vận tải, đóng gói, bảo quản… Khi chuỗi đơn hàng bị gián đoạn hoặc suy giảm, toàn bộ mạng lưới doanh nghiệp vừa và nhỏ trong chuỗi cung ứng nội địa cũng sẽ chịu ảnh hưởng tương ứng.
Ngoài ra, cần đặc biệt lưu ý đến các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) – trong đó nhiều nhà đầu tư từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc… đã lựa chọn Việt Nam làm cứ điểm sản xuất để xuất khẩu sang Hoa Kỳ nhờ ưu đãi thuế quan. Chính sách thuế mới có thể khiến các tập đoàn này xem xét lại vị trí sản xuất, gây ảnh hưởng đến dòng vốn FDI vào Việt Nam trong thời gian tới.
Tác động nêu trên cần được nhìn nhận trong mối liên hệ với các mục tiêu tại Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2021 - 2030, trong đó nhấn mạnh đến việc phát triển hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, bảo đảm an sinh xã hội và chuyển dịch cơ cấu lao động theo hướng hiện đại.
Do đó, các biện pháp phản ứng chính sách cần đi kèm với kế hoạch hỗ trợ chuyển đổi mô hình tăng trưởng trong lĩnh vực xuất khẩu, bảo vệ việc làm và ổn định thị trường lao động – vốn là một trụ cột quan trọng trong ổn định kinh tế vĩ mô. Điều này càng trở nên cấp thiết trong bối cảnh Việt Nam đang hướng tới xây dựng một nền kinh tế tự chủ, hiện đại và có khả năng thích ứng cao trước các “cú sốc” từ bên ngoài.
Phóng viên: Bên cạnh lĩnh vực xuất khẩu hàng hóa, nhiều ý kiến cho rằng, việc Hoa Kỳ điều chỉnh chính sách thuế cũng sẽ ảnh hưởng tới thị trường tài chính và các chỉ số kinh tế vĩ mô trong nước. Bà có thể phân tích rõ hơn về vấn đề này?
TS. Nguyễn Thị Hoa: Tác động của chính sách thương mại đến một đối tác chiến lược như Hoa Kỳ không chỉ dừng lại ở lĩnh vực thương mại hàng hóa, mà còn lan tỏa đến nhiều lĩnh vực vĩ mô như tài chính, tiền tệ và niềm tin thị trường.
Thứ nhất, thị trường chứng khoán thường có phản ứng nhạy cảm với các thông tin chính sách từ các nền kinh tế lớn. Ngay sau khi có thông tin về khả năng áp thuế bổ sung, thị trường chứng khoán Việt Nam đã ghi nhận mức điều chỉnh giảm mạnh trong nhóm cổ phiếu ngành xuất khẩu, phản ánh lo ngại của nhà đầu tư về rủi ro lợi nhuận và triển vọng đơn hàng trong tương lai.
Thứ hai, tỷ giá hối đoái cũng có thể chịu áp lực nếu cán cân thương mại bị thu hẹp trong bối cảnh xuất khẩu sang thị trường Mỹ sụt giảm. Khi dòng ngoại tệ từ xuất khẩu giảm, trong khi nhu cầu nhập khẩu nguyên phụ liệu phục vụ sản xuất vẫn duy trì hoặc gia tăng, sẽ gây mất cân đối cung – cầu ngoại tệ, tạo áp lực lên tỷ giá USD/VND.
Thứ ba, cán cân thanh toán tổng thể và cán cân vãng lai cũng có nguy cơ biến động. Nếu xuất khẩu sang Mỹ - một trong ba thị trường lớn nhất – bị giảm sâu, trong khi đầu tư gián tiếp nước ngoài (FII) và dòng kiều hối chưa đủ bù đắp, Việt Nam có thể phải đối mặt với rủi ro thâm hụt ngắn hạn, ảnh hưởng đến dự trữ ngoại hối quốc gia và niềm tin thị trường.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng, dưới sự chỉ đạo sát sao của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước, Việt Nam vẫn duy trì được chính sách tiền tệ thận trọng, linh hoạt, đồng thời kiểm soát tốt lạm phát và ổn định tỷ giá trong biên độ cho phép. Đây là cơ sở quan trọng để giảm thiểu tác động tiêu cực từ các cú sốc bên ngoài, phù hợp với quan điểm trong Nghị quyết số 01/NQ-CP năm 2023 về nhiệm vụ phát triển kinh tế – xã hội và điều hành ngân sách nhà nước.
Về dài hạn, vấn đề đặt ra là Việt Nam cần tăng cường năng lực phân tích, dự báo và điều phối chính sách liên ngành, nhằm chủ động hơn trước các biến động chính sách quốc tế có thể ảnh hưởng đến ổn định vĩ mô – điều kiện tiên quyết cho phát triển bền vững theo định hướng của Đảng.
Doanh nghiệp Việt thích nghi hay chờ đợi chính sách?
Phóng viên: Trong bối cảnh xuất hiện những bất ổn từ môi trường thương mại quốc tế, đặc biệt là khả năng Hoa Kỳ điều chỉnh thuế nhập khẩu đối với hàng hóa từ Việt Nam, theo bà, cộng đồng doanh nghiệp trong nước hiện nay đang ứng xử như thế nào?
TS. Nguyễn Thị Hoa: Tôi cho rằng, cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam hiện đang thể hiện sự nhạy bén nhất định trong việc theo dõi tình hình, tuy nhiên mức độ ứng phó vẫn còn phân hóa khá rõ theo quy mô và năng lực nội tại của doanh nghiệp.
.png)
Thứ nhất, nhóm doanh nghiệp lớn, có tiềm lực tài chính và khả năng mở rộng thị trường, đã và đang chủ động xây dựng các phương án dự phòng. Họ tập trung vào mở rộng thị trường xuất khẩu sang châu Âu, Đông Bắc Á, Trung Đông và các quốc gia thành viên trong các hiệp định thương mại tự do như CPTPP, EVFTA… Đây là cách tiếp cận phù hợp với định hướng tại Chiến lược phát triển xuất khẩu bền vững đến năm 2030 do Bộ Công Thương đề xuất, và tinh thần chủ động hội nhập quốc tế sâu rộng được nêu rõ trong các văn kiện Đại hội XIII của Đảng.
Thứ hai, doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) - vốn chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế – lại tỏ ra lúng túng hơn. Nhiều đơn vị trong nhóm này còn phụ thuộc lớn vào một hoặc hai thị trường truyền thống, thiếu bộ phận nghiên cứu thị trường quốc tế, chưa có khả năng chuyển đổi mô hình kinh doanh khi gặp biến động chính sách đột xuất.
Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với các chương trình hỗ trợ nâng cao năng lực cạnh tranh cho DNNVV, bao gồm đào tạo quản trị rủi ro, nâng cao khả năng chuyển đổi số, và tăng cường kết nối thị trường thông qua các tổ chức trung gian như hiệp hội ngành hàng, trung tâm xúc tiến thương mại.
Thứ ba, các doanh nghiệp FDI tại Việt Nam cũng đang theo dõi sát sao phản ứng chính sách từ Chính phủ. Đối với họ, việc lựa chọn Việt Nam làm điểm trung chuyển xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ là một chiến lược dài hạn. Tuy nhiên, chính sách thuế mới có thể ảnh hưởng đến quyết định đầu tư tiếp theo của các tập đoàn FDI nếu Việt Nam không kịp thời đưa ra các chính sách hỗ trợ phù hợp và duy trì môi trường đầu tư minh bạch, ổn định.
Do đó, vai trò điều phối của Nhà nước là hết sức quan trọng.
Không chỉ dừng lại ở ứng phó ngắn hạn, cần thiết lập cơ chế cảnh báo sớm về rủi ro thương mại và đầu tư quốc tế, đi kèm với hệ thống dữ liệu phân tích thị trường chuyên sâu, để hỗ trợ cộng đồng doanh nghiệp thích ứng nhanh, đúng hướng và bền vững.
Giải pháp ứng phó nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia
Phóng viên: Thưa bà, trong bối cảnh hiện nay, Việt Nam nên lựa chọn những giải pháp nào để ứng phó hiệu quả, giảm thiểu tác động tức thời; đồng thời, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia?
TS. Nguyễn Thị Hoa: Tôi cho rằng, ứng phó với biến động chính sách thuế từ các đối tác thương mại lớn không chỉ là vấn đề kinh tế - kỹ thuật, mà là thách thức về năng lực điều phối chính sách quốc gia trong điều kiện hội nhập toàn diện. Do đó, cần có sự kết hợp chặt chẽ giữa giải pháp ngắn hạn mang tính hỗ trợ, và chiến lược dài hạn mang tính tái cấu trúc.
Trong ngắn hạn, cần ưu tiên 3 nhóm giải pháp trọng tâm:
Một là, nhanh chóng thiết lập kênh đối thoại chính sách song phương với Hoa Kỳ thông qua Bộ Công Thương và Bộ Ngoại giao. Trên tinh thần tôn trọng lẫn nhau và bảo vệ lợi ích hợp pháp, Việt Nam cần giải trình rõ ràng về xuất xứ, tính minh bạch của chuỗi cung ứng, sự tuân thủ quy tắc thương mại quốc tế, đồng thời chủ động đề xuất loại trừ thuế với những mặt hàng ít cạnh tranh trực tiếp với sản xuất nội địa của Mỹ.
Hai là, Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước có thể cân nhắc triển khai các chính sách tài khóa và tiền tệ linh hoạt để hỗ trợ doanh nghiệp chịu ảnh hưởng. Cụ thể, các cơ chế như hoãn, giãn, hoặc miễn giảm thuế giá trị gia tăng (VAT), thuế thu nhập doanh nghiệp tạm thời, cùng với gợi ý về gói tín dụng ưu đãi có mục tiêu - đây là một đề xuất đáng cân nhắc, nhưng cần được đánh giá tác động chính sách kỹ lưỡng trước khi ban hành.
Ba là, cần xem xét đẩy nhanh tiến độ giải ngân đầu tư công và đề xuất áp dụng các biện pháp kích cầu tiêu dùng nội địa trong vai trò như một 'đệm chống sốc' trong giai đoạn doanh nghiệp xuất khẩu bị thu hẹp đơn hàng, đảm bảo mục tiêu ổn định tổng cầu của nền kinh tế.
Về dài hạn, cần thực hiện 5 định hướng chiến lược:
Tái cơ cấu thị trường xuất khẩu theo hướng đa phương hóa, đa dạng hóa – giảm sự phụ thuộc vào một số thị trường đơn lẻ. Tận dụng ưu đãi từ các hiệp định FTA thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, RCEP để mở rộng thị phần tại châu Âu, Đông Bắc Á, ASEAN…
Phát triển công nghiệp hỗ trợ và nâng cao giá trị gia tăng trong chuỗi sản phẩm xuất khẩu, thay vì chỉ làm gia công. Đây là mục tiêu cốt lõi trong Nghị quyết số 29-NQ/TW về đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
Thúc đẩy chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ trong sản xuất, nhằm tăng năng suất, tiết kiệm chi phí và nâng cao khả năng đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế - yếu tố then chốt để vượt rào cản kỹ thuật và thuế quan.
Xây dựng cơ chế cảnh báo sớm và trung tâm phân tích rủi ro thương mại toàn cầu đặt tại Bộ Công Thương, giúp các doanh nghiệp và bộ ngành có công cụ theo dõi, đánh giá và ra quyết định nhanh chóng khi môi trường thương mại quốc tế biến động.
Tăng cường năng lực thương lượng quốc tế và pháp lý về thương mại cho đội ngũ cán bộ làm công tác hội nhập, đồng thời phát triển đội ngũ chuyên gia cố vấn kinh tế - tài chính cấp cao nhằm hỗ trợ quá trình hoạch định chính sách đối ngoại kinh tế chủ động, bài bản và linh hoạt.
Do đó, thay vì chỉ “đối phó tình huống”, đây là cơ hội để chúng ta tự đặt câu hỏi: Việt Nam cần làm gì để không chỉ tồn tại trong cuộc chơi thương mại toàn cầu, mà còn định vị vai trò ngày càng có giá trị trong chuỗi giá trị khu vực và quốc tế?
PV: Xin cảm ơn bà!