• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.831,56 +10,24/+0,56%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:05 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.831,56   +10,24/+0,56%  |   HNX-INDEX   282,64   +0,68/+0,24%  |   UPCOM-INDEX   127,16   +0,27/+0,21%  |   VN30   1.979,23   +9,22/+0,47%  |   HNX30   465,78   -1,50/-0,32%
28 Tháng Tám 2026 8:13:13 SA - Mở cửa
CTCP Lương thực A An (AAN : HOSE)
Cập nhật ngày 27/08/2026
2:45:09 CH
16,20 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,20 (-1,22%)
Tham chiếu
16,40
Mở cửa
16,40
Cao nhất
16,45
Thấp nhất
16,15
Khối lượng
354.000
KLTB 10 ngày
288.380
Cao nhất 52 tuần
24,45
Thấp nhất 52 tuần
15,05
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
873.3091.324.7071.343.8631.374.4051.344.638
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
34.9224.144175.45454.193111.439
1. Tiền
34.9224.144175.45454.19391.386
2. Các khoản tương đương tiền
    20.052
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
139.499144.999216.007201.209243.268
1. Chứng khoán kinh doanh
  40.008  
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
139.499144.999175.999201.209243.268
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
302.423465.003501.916599.210403.879
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
261.181438.389475.131429.355376.134
2. Trả trước cho người bán
16.7514.1753.888148.8427.108
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
       
6. Phải thu ngắn hạn khác
24.49122.43922.89721.01320.637
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
       
IV. Tổng hàng tồn kho
377.303681.001427.572485.904550.502
1. Hàng tồn kho
377.303681.001427.572485.904550.502
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
19.16229.56022.91533.89035.551
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
3.0263.7845.51511.8358.960
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
16.13625.77617.39922.05526.543
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
    48
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
269.062262.249265.175275.236268.082
I. Các khoản phải thu dài hạn
2121   
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
2121   
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
254.932247.451250.891243.769234.960
1. Tài sản cố định hữu hình
194.275188.065191.473185.663178.013
- Nguyên giá
290.816290.816299.571299.962295.570
- Giá trị hao mòn lũy kế
-96.541-102.751-108.099-114.299-117.557
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
60.65759.38659.41958.10656.947
- Nguyên giá
70.13970.13971.49771.49771.651
- Giá trị hao mòn lũy kế
-9.482-10.753-12.079-13.391-14.704
III. Bất động sản đầu tư
    17.608
- Nguyên giá
    17.608
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1.1438211.22019.2082.835
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
    2.835
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
1.1438211.22019.208 
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
       
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
       
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
       
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
       
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
12.96613.95513.06312.25912.679
1. Chi phí trả trước dài hạn
12.96613.91413.06312.25912.679
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
 41   
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1.142.3711.586.9561.609.0381.649.6411.612.720
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
688.6381.122.831675.449707.538657.824
I. Nợ ngắn hạn
688.6381.122.831675.449707.538657.824
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
590.764816.229603.759619.177606.602
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
84.903288.07850.57469.99822.851
4. Người mua trả tiền trước
3.4772.1545.3157.69910.614
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
3.4416.0877.2542.0894.609
6. Phải trả người lao động
2.6922.9745.1173.4904.097
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
2.7436.6203.1844.7838.078
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
       
11. Phải trả ngắn hạn khác
618690246300974
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
       
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
       
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
       
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
       
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
453.733464.124933.589942.103954.896
I. Vốn chủ sở hữu
453.733464.124933.589942.103954.896
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
350.000350.000650.000650.000650.000
2. Thặng dư vốn cổ phần
  149.621149.621121
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
    266.500
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
       
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
102.144112.534132.374140.88636.679
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
87.44287.44287.442132.37415.374
- LNST chưa phân phối kỳ này
14.70225.09244.9328.51321.305
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
1.5901.5901.5941.5961.597
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1.142.3711.586.9561.609.0381.649.6411.612.720
Không có báo cáo nào.