|
|
|
Q4 2024 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.017.751 | 873.309 | 1.324.707 | 1.343.863 | 1.374.405 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
66.675 | 34.922 | 4.144 | 175.454 | 54.193 |
 | 1. Tiền |
|
|
53.675 | 34.922 | 4.144 | 175.454 | 54.193 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
13.000 | | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
163.000 | 139.499 | 144.999 | 216.007 | 201.209 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | 40.008 | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
163.000 | 139.499 | 144.999 | 175.999 | 201.209 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
296.323 | 302.423 | 465.003 | 501.916 | 599.210 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
264.659 | 261.181 | 438.389 | 475.131 | 429.355 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
9.356 | 16.751 | 4.175 | 3.888 | 148.842 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
22.309 | 24.491 | 22.439 | 22.897 | 21.013 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
478.353 | 377.303 | 681.001 | 427.572 | 485.904 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
478.353 | 377.303 | 681.001 | 427.572 | 485.904 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
13.399 | 19.162 | 29.560 | 22.915 | 33.890 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.705 | 3.026 | 3.784 | 5.515 | 11.835 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
11.694 | 16.136 | 25.776 | 17.399 | 22.055 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
267.811 | 269.062 | 262.249 | 265.175 | 275.236 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| 21 | 21 | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| 21 | 21 | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
255.437 | 254.932 | 247.451 | 250.891 | 243.769 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
192.237 | 194.275 | 188.065 | 191.473 | 185.663 |
 | - Nguyên giá |
|
|
276.756 | 290.816 | 290.816 | 299.571 | 299.962 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-84.519 | -96.541 | -102.751 | -108.099 | -114.299 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
63.199 | 60.657 | 59.386 | 59.419 | 58.106 |
 | - Nguyên giá |
|
|
70.139 | 70.139 | 70.139 | 71.497 | 71.497 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.939 | -9.482 | -10.753 | -12.079 | -13.391 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.225 | 1.143 | 821 | 1.220 | 19.208 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.225 | 1.143 | 821 | 1.220 | 19.208 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
11.149 | 12.966 | 13.955 | 13.063 | 12.259 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
11.149 | 12.966 | 13.914 | 13.063 | 12.259 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | 41 | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.285.562 | 1.142.371 | 1.586.956 | 1.609.038 | 1.649.641 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
846.532 | 688.638 | 1.122.831 | 675.449 | 707.538 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
846.532 | 688.638 | 1.122.831 | 675.449 | 707.538 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
740.152 | 590.764 | 816.229 | 603.759 | 619.177 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
75.193 | 84.903 | 288.078 | 50.574 | 69.998 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
20.711 | 3.477 | 2.154 | 5.315 | 7.699 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.498 | 3.441 | 6.087 | 7.254 | 2.089 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.958 | 2.692 | 2.974 | 5.117 | 3.490 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
4.841 | 2.743 | 6.620 | 3.184 | 4.783 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
180 | 618 | 690 | 246 | 300 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
439.030 | 453.733 | 464.124 | 933.589 | 942.103 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
439.030 | 453.733 | 464.124 | 933.589 | 942.103 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
350.000 | 350.000 | 350.000 | 650.000 | 650.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | 149.621 | 149.621 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
87.442 | 102.144 | 112.534 | 132.374 | 140.886 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
59.471 | 87.442 | 87.442 | 87.442 | 132.374 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
27.970 | 14.702 | 25.092 | 44.932 | 8.513 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
1.588 | 1.590 | 1.590 | 1.594 | 1.596 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.285.562 | 1.142.371 | 1.586.956 | 1.609.038 | 1.649.641 |