|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
3.856.553 | 4.172.986 | 4.023.922 | 4.080.529 | 4.107.084 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
3.854.121 | 4.171.848 | 4.022.637 | 4.078.634 | 4.105.002 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
197.312 | 249.781 | 99.746 | 79.973 | 84.515 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
197.312 | 249.781 | 99.746 | 79.973 | 84.515 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
761.968 | 990.805 | 1.238.634 | 831.201 | 816.026 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
200.458 | 203.326 | 268.326 | 268.326 | 321.258 |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
42.936 | 122.960 | 111.149 | 125.212 | 101.531 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
260.900 | 260.901 | 186.650 | 186.650 | 186.650 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
| | | | |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
2.384.950 | 1.584.020 | 2.104.258 | 1.171.697 | 2.469.458 |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
2.369.607 | 1.566.623 | 2.096.976 | 1.146.765 | 2.459.953 |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
15.343 | 17.397 | 7.281 | 24.933 | 9.505 |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
| | | | |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
1.329 | 1.477 | 1.368 | 1.344 | 1.417 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
4.489 | 758.799 | 12.728 | 1.414.453 | 124.369 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
-222 | -222 | -222 | -222 | -222 |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.432 | 1.138 | 1.285 | 1.895 | 2.082 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
66 | 111 | 122 | 96 | 91 |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
1 | 39 | 34 | 32 | 32 |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.363 | 987 | 1.129 | 1.767 | 1.959 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
1 | | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
268.125 | 267.334 | 242.395 | 242.186 | 242.671 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
222.955 | 221.724 | 236.225 | 234.506 | 235.085 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
43.738 | 43.049 | 42.342 | 41.681 | 43.066 |
 | - Nguyên giá |
|
|
52.021 | 52.078 | 52.078 | 52.123 | 54.337 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-8.283 | -9.028 | -9.736 | -10.442 | -11.271 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
179.218 | 178.675 | 193.884 | 192.825 | 192.019 |
 | - Nguyên giá |
|
|
183.856 | 183.856 | 199.674 | 199.674 | 199.928 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.639 | -5.182 | -5.790 | -6.849 | -7.909 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
39.172 | 39.172 | | 574 | 574 |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
5.998 | 6.437 | 6.169 | 7.106 | 7.012 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
970 | 1.076 | 425 | 425 | 425 |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
439 | 772 | 921 | 817 | 723 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
4.589 | 4.589 | 4.823 | 5.864 | 5.864 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
4.124.679 | 4.440.320 | 4.266.317 | 4.322.715 | 4.349.755 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
1.583.391 | 1.786.885 | 1.608.346 | 1.661.473 | 1.682.855 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
1.494.198 | 1.698.237 | 1.520.093 | 1.573.916 | 1.596.023 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
1.380.276 | 1.417.854 | 1.369.861 | 1.408.420 | 1.467.771 |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
1.380.276 | 1.417.854 | 1.369.861 | 1.408.420 | 1.467.771 |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
488 | 1.212 | 530 | 434 | 319 |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
71.804 | 175.597 | 56.099 | 56.059 | 66.125 |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
905 | 792 | 740 | 740 | 615 |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
14.324 | 44.585 | 45.751 | 54.221 | 5.240 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
1.978 | 2.166 | 3.296 | 1.944 | 1.992 |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
192 | 152 | 69 | 40 | 79 |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
23.956 | 31.506 | 19.579 | 27.876 | 29.704 |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
275 | 24.371 | 24.169 | 24.181 | 24.178 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
89.194 | 88.648 | 88.252 | 87.557 | 86.831 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
89.194 | 88.648 | 88.252 | 87.557 | 86.831 |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
89.194 | 88.648 | 88.252 | 87.557 | 86.831 |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
2.541.287 | 2.653.435 | 2.657.971 | 2.661.242 | 2.666.900 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
2.541.287 | 2.653.435 | 2.657.971 | 2.661.242 | 2.666.900 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
2.299.934 | 2.299.934 | 2.299.934 | 2.299.934 | 2.299.934 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
2.299.995 | 2.299.995 | 2.299.995 | 2.299.995 | 2.299.995 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
2.299.995 | 2.299.995 | 2.299.995 | | 2.299.995 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-62 | -62 | -62 | -62 | -62 |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
2.296 | 2.296 | 2.296 | 2.296 | 2.296 |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
2.296 | 2.296 | 2.296 | 2.296 | 2.296 |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
236.761 | 348.909 | 353.445 | 356.716 | 362.374 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
235.841 | 336.323 | 332.734 | 357.272 | 379.081 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
920 | 12.586 | 20.711 | -557 | -16.707 |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
4.124.679 | 4.440.320 | 4.266.317 | 4.322.715 | 4.349.755 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | | |