|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
849.804 | 789.996 | 718.897 | 802.635 | 881.624 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
165.270 | 122.724 | 179.449 | 196.590 | 220.944 |
 | 1. Tiền |
|
|
165.270 | 122.724 | 179.449 | 196.590 | 220.944 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
183.358 | 116.513 | 70.625 | 138.060 | 209.589 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
183.358 | 116.513 | 70.625 | 138.060 | 209.589 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
497.969 | 545.458 | 463.492 | 463.793 | 446.439 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
468.529 | 449.418 | 444.448 | 440.924 | 435.167 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
10.359 | 18.412 | 2.344 | 11.004 | 10.044 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| 60.000 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
20.539 | 19.086 | 20.143 | 13.889 | 2.235 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.458 | -1.458 | -3.443 | -2.024 | -1.007 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
430 | 780 | 54 | 145 | 1.510 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
430 | 780 | 54 | 145 | 1.510 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.776 | 4.520 | 5.277 | 4.047 | 3.141 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.776 | 4.520 | 5.277 | 4.047 | 3.141 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
74.698 | 72.398 | 64.132 | 63.542 | 62.969 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.682 | 1.682 | 1.672 | 1.776 | 1.776 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.682 | 1.682 | 1.672 | 1.776 | 1.776 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.751 | 1.436 | 1.220 | 1.121 | 893 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
334 | 257 | 277 | 413 | 422 |
 | - Nguyên giá |
|
|
29.122 | 29.122 | 25.229 | 25.410 | 25.474 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-28.788 | -28.864 | -24.952 | -24.996 | -25.053 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.417 | 1.179 | 943 | 707 | 472 |
 | - Nguyên giá |
|
|
35.633 | 35.633 | 21.364 | 21.364 | 21.364 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-34.217 | -34.455 | -20.421 | -20.657 | -20.893 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
17.497 | 17.235 | 16.973 | 16.711 | 16.450 |
 | - Nguyên giá |
|
|
30.137 | 30.137 | 30.137 | 30.137 | 30.137 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-12.641 | -12.902 | -13.164 | -13.426 | -13.688 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
9.350 | 7.700 | | 200 | 200 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
9.350 | 7.700 | | 200 | 200 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
43.806 | 43.806 | 43.806 | 43.362 | 43.362 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
35.438 | 35.438 | 35.438 | 35.438 | 35.438 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
9.320 | 9.320 | 9.320 | 9.320 | 9.320 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-30.952 | -30.952 | -30.952 | -31.396 | -31.396 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
30.000 | 30.000 | 30.000 | 30.000 | 30.000 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
612 | 538 | 460 | 371 | 288 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
608 | 534 | 456 | 367 | 284 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
4 | 4 | 4 | 4 | 4 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
924.502 | 862.394 | 783.029 | 866.176 | 944.593 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
425.962 | 359.854 | 281.282 | 268.967 | 339.223 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
424.678 | 357.411 | 279.743 | 267.636 | 337.930 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
281.492 | 218.696 | 155.841 | 233.256 | 299.253 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
19.760 | 15.656 | 10.132 | 7.319 | 7.545 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
7.824 | 5.949 | 240 | 70 | 60 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.678 | 3.696 | 1.671 | 2.267 | 4.370 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.086 | 1.811 | 2.198 | 1.294 | 1.224 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
8.898 | 8.392 | 5.851 | 7.708 | 9.908 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| 1.676 | 1.517 | 1.268 | 1.250 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
6.028 | 5.868 | 6.775 | 6.906 | 6.855 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
87.803 | 87.803 | 87.803 | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
8.110 | 7.863 | 7.715 | 7.548 | 7.465 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.284 | 2.444 | 1.539 | 1.331 | 1.293 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.284 | 2.228 | 1.352 | 1.172 | 1.162 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| 216 | 188 | 159 | 131 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
498.540 | 502.539 | 501.747 | 597.209 | 605.371 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
498.540 | 502.539 | 501.747 | 597.209 | 605.371 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
203.930 | 203.930 | 203.930 | 203.930 | 203.930 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
239.364 | 239.364 | 239.364 | 239.364 | 239.364 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-111 | -111 | -111 | -111 | -111 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
25.904 | 25.904 | 25.904 | 25.904 | 25.904 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
29.452 | 33.452 | 32.660 | 128.122 | 136.283 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
21.791 | 21.791 | 21.791 | 120.463 | 120.463 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
7.662 | 11.661 | 10.869 | 7.659 | 15.820 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
924.502 | 862.394 | 783.029 | 866.176 | 944.593 |