|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
200.334 | 200.892 | 210.123 | 220.210 | 157.835 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
32.023 | 28.794 | 34.598 | 37.603 | 37.593 |
 | 1. Tiền |
|
|
32.023 | 28.794 | 34.598 | 37.603 | 37.593 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
95.515 | 102.103 | 115.963 | 110.837 | 50.963 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
2.999 | 8.922 | 8.922 | 8.922 | 8.922 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-233 | | | -406 | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
92.748 | 93.181 | 107.041 | 102.321 | 42.041 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
59.886 | 52.427 | 43.698 | 60.917 | 42.884 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
30.387 | 42.802 | 38.223 | 54.180 | 38.177 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.708 | 1.472 | 526 | 740 | 1.415 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
3.000 | 4.500 | 500 | 480 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
24.791 | 3.679 | 4.475 | 5.517 | 3.292 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| -26 | -26 | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
11.810 | 16.659 | 14.883 | 9.531 | 21.852 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
11.810 | 16.659 | 14.883 | 9.531 | 21.900 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | -48 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.100 | 909 | 981 | 1.322 | 4.544 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
78 | 80 | 41 | 83 | 92 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
326 | 706 | 522 | 815 | 3.679 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
696 | 122 | 418 | 424 | 772 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
276.249 | 295.712 | 297.217 | 343.869 | 377.280 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
364 | 1.975 | 2.027 | 2.022 | 1.230 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| 808 | 808 | 808 | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
364 | 1.167 | 1.219 | 1.214 | 1.230 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
22.695 | 23.616 | 22.990 | 22.364 | 21.738 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
5.466 | 6.590 | 6.166 | 5.742 | 5.319 |
 | - Nguyên giá |
|
|
16.803 | 17.678 | 17.678 | 17.678 | 17.678 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-11.337 | -11.088 | -11.512 | -11.935 | -12.359 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
17.229 | 17.026 | 16.824 | 16.622 | 16.419 |
 | - Nguyên giá |
|
|
19.287 | 19.287 | 19.287 | 19.287 | 19.287 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.058 | -2.260 | -2.462 | -2.665 | -2.867 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
177.294 | 193.920 | 193.870 | 238.518 | 273.227 |
 | - Nguyên giá |
|
|
177.435 | 194.134 | 194.192 | 238.964 | 273.798 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-141 | -214 | -322 | -446 | -570 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.422 | 3.980 | 7.360 | 12.430 | 14.354 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.422 | 3.980 | 7.360 | 12.430 | 14.354 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
73.604 | 71.452 | 70.303 | 68.027 | 66.283 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
11.296 | 6.875 | 6.875 | 4.808 | 4.884 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
3.000 | 3.000 | 3.000 | 3.000 | 3.000 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-99 | -99 | -99 | -99 | -1.089 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
59.406 | 61.676 | 60.527 | 60.317 | 59.488 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
870 | 767 | 668 | 509 | 448 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
870 | 767 | 668 | 509 | 448 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
476.583 | 496.603 | 507.341 | 564.079 | 535.115 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
94.625 | 114.997 | 125.260 | 149.765 | 118.824 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
91.729 | 111.580 | 122.364 | 146.506 | 115.181 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
46.845 | 46.961 | 60.219 | 67.876 | 56.164 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
23.744 | 38.558 | 34.481 | 44.837 | 38.061 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
13.591 | 14.373 | 14.863 | 10.029 | 11.915 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.718 | 4.956 | 6.933 | 14.819 | 4.786 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.354 | 2.334 | 2.418 | 2.577 | 2.628 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
586 | 2.346 | 1.545 | 4.946 | 543 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| 871 | 91 | 240 | 101 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
890 | 1.182 | 1.813 | 1.183 | 984 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
2.896 | 3.417 | 2.896 | 3.259 | 3.642 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | 300 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
2.896 | 3.417 | 2.896 | 3.259 | 3.342 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
381.958 | 381.606 | 382.081 | 414.313 | 416.291 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
381.958 | 381.606 | 382.081 | 414.313 | 416.291 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
213.805 | 213.805 | 213.805 | 213.805 | 213.805 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
35 | 35 | 35 | 35 | 35 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
-1.313 | -2.474 | -2.730 | -3.253 | -79 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
117.463 | 119.904 | 120.068 | 140.506 | 138.696 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
122.437 | 119.864 | 119.997 | 119.887 | 138.756 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-4.974 | 40 | 72 | 20.618 | -60 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
51.968 | 50.336 | 50.902 | 63.221 | 63.834 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
476.583 | 496.603 | 507.341 | 564.079 | 535.115 |