|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.028.782 | 1.148.949 | 1.365.526 | 1.584.446 | 1.504.195 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
104.498 | 4.633 | 166.741 | 26.591 | 14.724 |
 | 1. Tiền |
|
|
4.498 | 4.633 | 26.741 | 26.591 | 14.724 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
100.000 | | 140.000 | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
210.000 | 390.174 | 240.266 | 320.866 | 381.093 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| 180.174 | 220.266 | 220.266 | 216.193 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
210.000 | 210.000 | 20.000 | 100.600 | 164.900 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
481.025 | 526.538 | 703.443 | 1.042.983 | 924.858 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
353.267 | 308.176 | 412.577 | 546.925 | 280.996 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
79.937 | 207.462 | 267.504 | 396.350 | 586.228 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
60.779 | 23.859 | 34.801 | 111.146 | 69.568 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-12.959 | -12.959 | -11.438 | -11.438 | -11.935 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
230.450 | 222.181 | 243.246 | 182.367 | 177.752 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
230.450 | 222.181 | 243.246 | 182.367 | 177.752 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.809 | 5.423 | 11.829 | 11.638 | 5.768 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.629 | 2.100 | 1.221 | 1.182 | 1.356 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.180 | 3.323 | 10.609 | 10.457 | 4.412 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
312.558 | 251.278 | 205.433 | 63.596 | 61.619 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
240.000 | 180.302 | 139.802 | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
240.000 | 180.302 | 139.802 | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
61.892 | 60.651 | 60.105 | 60.204 | 52.560 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
33.206 | 32.147 | 31.782 | 32.062 | 29.753 |
 | - Nguyên giá |
|
|
269.358 | 269.623 | 265.788 | 267.394 | 255.192 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-236.152 | -237.477 | -234.006 | -235.333 | -225.439 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
1.680 | 1.680 | 1.680 | 1.680 | 1.365 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.680 | 1.680 | 1.680 | 1.680 | 1.680 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | -315 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
27.006 | 26.825 | 26.644 | 26.463 | 21.442 |
 | - Nguyên giá |
|
|
33.545 | 33.545 | 33.545 | 33.545 | 26.499 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.539 | -6.720 | -6.901 | -7.082 | -5.057 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | 5.973 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | 19.422 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | -13.448 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.013 | 1.003 | 1.095 | 1.178 | 115 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.013 | 1.003 | 1.095 | 1.178 | 115 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
6.900 | 6.900 | 2.024 | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
6.900 | 6.900 | 2.024 | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
2.753 | 2.422 | 2.406 | 2.213 | 2.970 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.753 | 2.422 | 2.406 | 2.213 | 2.970 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.341.341 | 1.400.227 | 1.570.959 | 1.648.042 | 1.565.814 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
856.278 | 906.037 | 1.049.619 | 1.108.664 | 1.020.718 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
855.087 | 904.969 | 1.048.103 | 1.107.162 | 1.019.405 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
618.058 | 680.394 | 737.037 | 768.555 | 791.049 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
210.733 | 179.639 | 265.644 | 277.871 | 132.913 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
11.060 | 25.762 | 22.283 | 34.805 | 76.344 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
6.342 | 6.945 | 12.085 | 16.442 | 8.423 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| | | | 646 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
994 | 1.225 | 2.042 | 2.510 | 1.368 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| 3.737 | 2.629 | 1.522 | 414 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
4.688 | 4.619 | 4.723 | 4.113 | 4.238 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
3.211 | 2.649 | 1.660 | 1.344 | 4.010 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.192 | 1.069 | 1.516 | 1.502 | 1.313 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
14 | 14 | 584 | 1.061 | 1.061 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.178 | 1.055 | 932 | 441 | 252 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
485.062 | 494.190 | 521.340 | 539.378 | 545.097 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
485.062 | 494.190 | 521.340 | 539.378 | 545.097 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
350.000 | 350.000 | 350.000 | 350.000 | 350.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
14.410 | 14.410 | 14.410 | 14.410 | 16.776 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
120.652 | 129.780 | 156.930 | 174.968 | 178.320 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
109.610 | 109.610 | 109.610 | 156.930 | 151.694 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
11.042 | 20.169 | 47.320 | 18.038 | 26.626 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.341.341 | 1.400.227 | 1.570.959 | 1.648.042 | 1.565.814 |