|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.057.751 | 2.101.119 | 2.317.071 | 2.779.020 | 3.177.696 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
77.431 | 220.722 | 148.836 | 435.499 | 355.780 |
 | 1. Tiền |
|
|
27.872 | 175.427 | 119.113 | 426.435 | 338.320 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
49.559 | 45.296 | 29.723 | 9.063 | 17.459 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
71.124 | 113.641 | 136.517 | 104.917 | 107.092 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
71.124 | 113.641 | 136.517 | 104.917 | 107.092 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
683.306 | 809.699 | 867.886 | 1.050.983 | 1.111.753 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
514.483 | 619.788 | 450.862 | 604.666 | 541.396 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
54.333 | 62.377 | 65.570 | 94.001 | 152.224 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | 500 | 80 |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
110.583 | 128.703 | 148.697 | 360.436 | 357.754 |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
15.998 | 15.998 | 15.998 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
65.455 | 58.474 | 254.973 | 57.364 | 125.777 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-77.547 | -75.641 | -68.215 | -65.985 | -65.478 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.192.895 | 918.605 | 1.085.904 | 1.119.775 | 1.520.975 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.192.895 | 918.605 | 1.085.904 | 1.119.775 | 1.520.975 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
32.996 | 38.451 | 77.927 | 67.846 | 82.096 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
11.211 | 17.615 | 44.487 | 9.651 | 7.484 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
21.784 | 20.835 | 33.440 | 58.195 | 74.611 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1 | 1 | 1 | | 1 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.105.028 | 1.066.031 | 1.072.185 | 1.219.808 | 1.279.725 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
23.184 | 23.184 | 23.830 | 25.573 | 27.498 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
23.184 | 23.184 | 23.830 | 25.573 | 27.498 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
622.554 | 619.132 | 619.284 | 682.332 | 802.347 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
242.147 | 238.460 | 232.444 | 274.946 | 379.403 |
 | - Nguyên giá |
|
|
519.105 | 522.980 | 526.257 | 579.029 | 695.458 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-276.958 | -284.520 | -293.812 | -304.083 | -316.055 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
348.493 | 349.169 | 355.388 | 374.560 | 390.280 |
 | - Nguyên giá |
|
|
450.355 | 461.279 | 474.866 | 503.174 | 529.662 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-101.862 | -112.110 | -119.477 | -128.614 | -139.382 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
31.914 | 31.503 | 31.452 | 32.827 | 32.664 |
 | - Nguyên giá |
|
|
49.511 | 49.511 | 49.876 | 51.661 | 51.916 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-17.597 | -18.008 | -18.424 | -18.834 | -19.252 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
178.161 | 160.429 | 150.228 | 193.713 | 116.123 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
178.161 | 160.429 | 150.228 | 193.713 | 116.123 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
255.472 | 242.439 | 256.756 | 283.420 | 306.842 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
78.457 | 79.095 | 79.722 | 80.181 | 80.469 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
162.544 | 162.544 | 162.544 | 169.118 | 169.118 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
14.471 | 800 | 14.490 | 34.122 | 57.255 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
25.658 | 20.847 | 22.087 | 34.770 | 26.916 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.263 | 1.924 | 3.164 | 15.846 | 15.843 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
23.395 | 18.923 | 18.923 | 18.923 | 11.073 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
3.162.779 | 3.167.150 | 3.389.256 | 3.998.828 | 4.457.421 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
2.347.786 | 2.332.013 | 2.549.789 | 3.134.507 | 3.577.919 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
2.041.309 | 2.064.415 | 2.289.723 | 2.646.573 | 3.085.968 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.077.760 | 1.189.233 | 1.291.993 | 1.196.567 | 1.648.765 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
474.621 | 413.134 | 314.901 | 304.606 | 204.599 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
388.941 | 356.999 | 556.426 | 970.864 | 1.086.142 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
25.510 | 33.330 | 31.725 | 50.319 | 32.926 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
19.753 | 13.993 | 18.154 | 25.164 | 30.853 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
29.610 | 27.125 | 44.177 | 79.085 | 62.694 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
25.083 | 30.597 | 32.335 | 19.961 | 19.990 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
31 | 3 | 12 | 6 | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
306.477 | 267.598 | 260.067 | 487.933 | 491.951 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
96.803 | 79.359 | 79.359 | 78.859 | 75.459 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
209.674 | 188.239 | 180.708 | 409.074 | 416.492 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
814.994 | 835.137 | 839.467 | 864.321 | 879.502 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
814.994 | 835.137 | 839.467 | 864.321 | 879.502 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
600.000 | 600.000 | 600.000 | 600.000 | 600.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-3.255 | -3.255 | -3.255 | -3.255 | -3.255 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
-1.542 | 2.132 | -1.542 | -647 | 2.147 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
154.611 | 191.842 | 191.842 | 191.842 | 191.842 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
65.179 | 44.418 | 52.422 | 76.382 | 88.768 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
56.813 | 18.986 | 19.452 | 16.913 | 71.512 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
8.366 | 25.433 | 32.970 | 59.469 | 17.256 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
3.162.779 | 3.167.150 | 3.389.256 | 3.998.828 | 4.457.421 |