|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
662.138 | 577.156 | 657.929 | 758.753 | 825.784 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
13.153 | 10.303 | 4.985 | 6.496 | 5.096 |
 | 1. Tiền |
|
|
13.153 | 10.303 | 4.985 | 6.496 | 5.096 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
98 | 98 | 98 | 72.830 | 98 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
98 | 98 | 98 | 72.830 | 98 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
576.980 | 498.043 | 597.018 | 620.300 | 743.679 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
141.400 | 117.763 | 132.460 | 108.586 | 138.480 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
83.981 | 61.717 | 53.596 | 180.488 | 200.344 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
70.808 | 72.732 | 72.732 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
330.833 | 294.506 | 386.850 | 385.685 | 473.000 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-50.042 | -48.675 | -48.620 | -54.459 | -68.145 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
67.721 | 64.310 | 51.867 | 55.118 | 72.370 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
67.721 | 64.310 | 51.867 | 55.118 | 72.370 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
4.186 | 4.401 | 3.961 | 4.008 | 4.541 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
112 | 305 | 137 | 169 | 82 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
4.070 | 4.084 | 3.817 | 3.833 | 4.459 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
4 | 13 | 6 | 6 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.254.485 | 1.330.136 | 1.247.831 | 1.183.469 | 1.112.939 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
211.142 | 211.142 | 210.957 | 149.275 | 125.920 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
211.142 | 211.142 | 210.957 | 149.275 | 125.920 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
276.509 | 276.086 | 269.329 | 260.746 | 261.577 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
160.048 | 159.104 | 163.457 | 157.545 | 151.903 |
 | - Nguyên giá |
|
|
223.883 | 228.528 | 238.750 | 238.750 | 239.050 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-63.835 | -69.424 | -75.293 | -81.204 | -87.147 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
116.461 | 116.982 | 105.872 | 103.201 | 109.674 |
 | - Nguyên giá |
|
|
148.700 | 152.214 | 143.200 | 143.200 | 153.214 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-32.240 | -35.232 | -37.328 | -40.000 | -43.540 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
28.722 | 29.600 | 30.259 | 30.259 | 19.902 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
28.722 | 29.600 | 30.259 | 30.259 | 19.902 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
734.938 | 809.109 | 733.312 | 739.285 | 701.999 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
720.325 | 794.308 | 733.312 | 738.372 | 701.093 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
14.658 | 14.801 | | 913 | 913 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-45 | | | | -7 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
3.174 | 4.199 | 3.974 | 3.904 | 3.541 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.762 | 4.094 | 3.850 | 3.904 | 3.432 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
411 | 105 | 124 | | 109 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.916.622 | 1.907.292 | 1.905.760 | 1.942.222 | 1.938.723 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
285.857 | 284.718 | 286.379 | 330.982 | 380.002 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
285.520 | 154.581 | 156.907 | 328.330 | 380.002 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
149.673 | 23.126 | 23.126 | 27.126 | 160.626 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
25.280 | 20.089 | 20.725 | 22.154 | 62.650 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| 2.984 | 324 | 45 | 536 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.569 | 2.503 | 2.654 | 2.315 | 2.276 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.485 | 2.498 | 1.718 | 2.525 | 1.334 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
28.692 | 26.384 | 31.200 | 25.287 | 35.112 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | 2.328 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
76.821 | 76.997 | 77.160 | 248.877 | 115.139 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
338 | 130.138 | 129.473 | 2.652 | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
338 | 338 | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| 126.500 | 126.500 | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| 3.300 | 2.973 | 2.652 | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.630.765 | 1.622.573 | 1.619.381 | 1.611.240 | 1.558.721 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.630.765 | 1.622.573 | 1.619.381 | 1.611.240 | 1.558.721 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.311.056 | 1.311.056 | 1.311.056 | 1.311.056 | 1.311.056 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-395 | -395 | -395 | -395 | -395 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | 69.750 | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
252.107 | 242.321 | 238.780 | 230.830 | 181.613 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
291.829 | 291.829 | 291.829 | 238.780 | 219.192 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-39.722 | -49.508 | -53.049 | -7.950 | -37.579 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
67.997 | 69.591 | 69.940 | | 66.446 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.916.622 | 1.907.292 | 1.905.760 | 1.942.222 | 1.938.723 |