|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
86.069 | 94.213 | 80.633 | 75.535 | 74.823 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
15.905 | 19.300 | 8.169 | 14.895 | 14.109 |
 | 1. Tiền |
|
|
15.905 | 19.300 | 8.169 | 14.895 | 14.109 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| 9.575 | 9.441 | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 9.575 | 9.441 | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
60.607 | 56.718 | 54.698 | 54.227 | 55.323 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
20.608 | 16.637 | 16.726 | 16.983 | 18.548 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
46.946 | 47.035 | 44.926 | 44.168 | 44.186 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | 481 | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
579 | 572 | 366 | 877 | 581 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-7.527 | -7.527 | -7.801 | -7.801 | -7.991 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
2.882 | 2.874 | 2.572 | 1.681 | 1.558 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
2.882 | 2.874 | 2.572 | 1.681 | 1.558 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
6.675 | 5.746 | 5.753 | 4.732 | 3.832 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.536 | 1.141 | 1.553 | 1.074 | 945 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2.624 | 2.090 | 1.685 | 1.143 | 372 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
2.515 | 2.515 | 2.515 | 2.515 | 2.515 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
694.650 | 679.584 | 665.629 | 660.968 | 646.664 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
10.348 | 10.348 | 10.348 | 10.348 | 10.348 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
10.348 | 10.348 | 10.348 | 10.348 | 10.348 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
589.855 | 577.477 | 564.324 | 552.291 | 520.547 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
569.117 | 557.148 | 544.295 | 532.526 | 520.547 |
 | - Nguyên giá |
|
|
929.857 | 930.759 | 930.759 | 931.817 | 931.968 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-360.740 | -373.612 | -386.464 | -399.291 | -411.421 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
20.738 | 20.329 | 20.028 | 19.765 | |
 | - Nguyên giá |
|
|
40.566 | 40.566 | 40.566 | 40.566 | 5.502 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-19.828 | -20.237 | -20.538 | -20.801 | -5.502 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
78 | 78 | 1.855 | 1.855 | 1.855 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
78 | 78 | 1.855 | 1.855 | 1.855 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | 9.470 | 9.518 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 9.470 | 9.518 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
94.369 | 91.681 | 89.102 | 87.004 | 104.396 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
94.369 | 91.681 | 89.102 | 87.004 | 104.396 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
780.719 | 773.797 | 746.263 | 736.503 | 721.487 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
225.477 | 221.996 | 203.345 | 199.794 | 187.224 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
71.182 | 67.701 | 56.050 | 52.469 | 46.896 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
36.000 | 34.000 | 23.000 | 19.500 | 14.000 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
12.776 | 12.819 | 13.116 | 12.773 | 12.544 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.374 | 105 | 103 | 119 | 111 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
311 | 409 | 511 | 442 | 586 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.182 | 2.324 | 1.752 | 2.508 | 2.387 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
3.205 | 2.769 | 2.392 | 2.370 | 2.562 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | 481 | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.198 | 2.147 | 1.588 | 1.654 | 1.612 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
13.135 | 13.127 | 13.107 | 13.103 | 13.095 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
154.295 | 154.295 | 147.295 | 147.326 | 140.328 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
628 | 628 | 628 | 659 | 662 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
153.667 | 153.667 | 146.667 | 146.667 | 139.667 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
555.242 | 551.801 | 542.918 | 536.709 | 534.263 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
555.242 | 551.801 | 542.918 | 536.709 | 534.263 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
201.214 | 201.214 | 201.214 | 201.214 | 201.214 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
121.441 | 121.441 | 121.441 | 121.441 | 121.441 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-2.164 | | -2.164 | -2.164 | -2.164 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| -2.164 | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | 54 | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
9.269 | 9.269 | 9.269 | 9.269 | 9.269 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
225.482 | 222.041 | 213.158 | 206.894 | 204.503 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
240.021 | 240.021 | 240.021 | 213.185 | 213.185 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-14.539 | -17.980 | -26.863 | -6.290 | -8.682 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
780.719 | 773.797 | 746.263 | 736.503 | 721.487 |