• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.813,93 -4,34/-0,24%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 2:20:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.813,93   -4,34/-0,24%  |   HNX-INDEX   258,24   +0,39/+0,15%  |   UPCOM-INDEX   127,79   +0,56/+0,44%  |   VN30   1.944,53   -12,00/-0,61%  |   HNX30   576,70   +3,85/+0,67%
05 Tháng Ba 2026 2:20:58 CH - Mở cửa
CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi (APF : UPCOM)
Cập nhật ngày 05/03/2026
2:17:46 CH
45,60 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,10 (+0,22%)
Tham chiếu
45,50
Mở cửa
45,20
Cao nhất
46,00
Thấp nhất
45,10
Khối lượng
2.800
KLTB 10 ngày
17.540
Cao nhất 52 tuần
54,00
Thấp nhất 52 tuần
36,00
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
05/03/2026 45,60 0 34.600 0 28.600 6.000 2.800 126.900
04/03/2026 46,00 69 32.583 53 22.641 9.942 11.800 536.850
03/03/2026 46,20 52 24.244 44 30.936 -6.692 8.500 393.390
02/03/2026 47,10 85 55.800 75 35.365 20.435 18.000 842.610
27/02/2026 47,50 73 50.394 83 66.241 -15.847 36.800 1.749.350
26/02/2026 47,20 75 56.724 98 34.449 22.275 20.200 956.030
25/02/2026 47,00 93 95.141 102 70.612 24.529 55.800 2.522.440
24/02/2026 44,50 55 29.958 61 45.290 -15.332 11.100 490.760
23/02/2026 43,50 40 26.214 16 23.225 2.989 4.500 194.990
13/02/2026 43,40 34 19.871 41 36.653 -16.782 5.900 254.880
12/02/2026 43,00 29 31.732 33 25.669 6.063 16.900 714.140
11/02/2026 42,60 32 20.966 34 14.451 6.515 3.200 135.320
10/02/2026 42,20 45 43.335 39 46.757 -3.422 18.300 1.410.346
09/02/2026 42,20 40 32.514 23 16.923 15.591 8.500 359.270
06/02/2026 42,30 37 22.311 31 13.493 8.818 4.800 203.590
05/02/2026 42,00 43 16.588 33 37.083 -20.495 9.200 386.940
04/02/2026 42,00 38 30.819 32 26.444 4.375 9.400 395.700
03/02/2026 41,70 48 46.194 58 63.152 -16.958 27.100 1.134.930
02/02/2026 42,00 85 112.198 44 101.920 10.278 87.200 3.626.710
30/01/2026 41,50 116 76.553 66 73.510 3.043 26.900 1.110.030