VN-INDEX 1.846,10 -34,23/-1,82% |
HNX-INDEX 259,00 -3,82/-1,45% |
UPCOM-INDEX 128,71 -0,60/-0,46% |
VN30 2.010,75 -51,00/-2,47% |
HNX30 576,39 -0,07/-0,01%
02 Tháng Ba 2026 9:30:25 CH - Mở cửa
CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi
(APF : UPCOM)
|
|
|
|
|
|
Cơ cấu cổ đông
|
Sở hữu nhà nước
|
0,00%
|
|
Sở hữu nước ngoài
|
0,00%
|
|
Sở hữu khác
|
100,00%
|
Cổ đông quan trọng
|
Tên
|
Vị trí
|
Số cổ phần
|
Tỷ lệ sở hữu
|
Ngày cập nhật
|
|
Nguyễn Đức Thắng
|
Phó Chủ tịch HĐQT
|
2.274.112
|
6,94%
|
31/12/2025
|
|
Võ Văn Danh
|
Chủ tịch HĐQT
|
1.876.172
|
5,73%
|
31/12/2025
|
|
Vũ Lam Sơn
|
---
|
1.756.057
|
5,36%
|
25/07/2025
|
|
Lê Tuấn Toàn
|
Thành viên HĐQT
|
955.089
|
2,92%
|
31/12/2025
|
|
Trần Ngọc Hải
|
Tổng giám đốc
|
674.738
|
2,06%
|
31/12/2025
|
|
Bùi Thị Như Hoa
|
---
|
567.219
|
2,10%
|
19/03/2024
|
|
Lê Ngọc Hinh
|
Thành viên HĐQT
|
555.000
|
1,69%
|
31/12/2025
|
|
Đặng Mỹ Ái Hoa
|
---
|
453.462
|
1,38%
|
31/12/2025
|
|
Trần Đức Thạch
|
Thành viên HĐQT
|
386.761
|
1,18%
|
31/12/2025
|
|
Lê Văn Tâm
|
---
|
385.391
|
1,71%
|
30/06/2021
|
|
Ngô Văn Tươi
|
---
|
384.227
|
2,11%
|
31/12/2018
|
|
Nguyễn Chính
|
---
|
331.914
|
1,23%
|
19/03/2024
|
|
Nguyễn Thị Thủy Tiên
|
---
|
330.572
|
1,01%
|
31/12/2025
|
|
Đồng Văn Lập
|
Thành viên HĐQT
|
289.869
|
0,89%
|
31/12/2025
|
|
Đoàn Ngọc Hùng
|
---
|
276.970
|
0,85%
|
31/12/2025
|
|
Nguyễn Thạnh
|
Thành viên Ban kiểm soát
|
174.246
|
0,53%
|
31/12/2025
|
|
Lê Ngô Tuấn An
|
---
|
171.880
|
0,52%
|
31/12/2025
|
|
Nguyễn Văn Thái
|
Thành viên Ban kiểm soát
|
154.312
|
0,47%
|
31/12/2025
|
|
Huỳnh Văn Đồng
|
---
|
151.434
|
0,56%
|
19/03/2024
|
|
Phạm Quốc Tàu
|
Kế toán trưởng
|
140.200
|
0,43%
|
31/12/2025
|
|
Tôn Long Thành Nam
|
---
|
132.704
|
0,49%
|
19/03/2024
|
|
Nguyễn Thị Hồng Hoa
|
---
|
113.444
|
0,35%
|
31/12/2025
|
|
Đỗ Đình Ban
|
---
|
102.735
|
0,38%
|
19/03/2024
|
|
Công đoàn cơ sở CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi
|
---
|
101.441
|
0,56%
|
18/05/2018
|
|
Nguyễn Thanh Quang Lâm
|
---
|
88.922
|
0,30%
|
19/03/2024
|
|
Phạm Văn Lâm
|
Trưởng ban kiểm soát
|
81.000
|
0,25%
|
31/12/2025
|
|
Nguyễn Duy Thiêm
|
---
|
78.557
|
0,24%
|
31/12/2025
|
|
Đinh Phi Hùng
|
---
|
78.163
|
0,29%
|
19/03/2024
|
|
Phan Gia Thái
|
---
|
75.947
|
0,28%
|
19/03/2024
|
|
Trần Thanh Dưỡng
|
---
|
75.810
|
0,28%
|
19/03/2024
|
|
Trần Như Thọ
|
---
|
75.776
|
0,28%
|
19/03/2024
|
|
Võ Đặng Thục Khang
|
---
|
67.348
|
0,21%
|
31/12/2025
|
|
Võ Thị Nhi
|
---
|
60.979
|
0,23%
|
19/03/2024
|
|
Nguyễn Văn Hiệp
|
---
|
53.217
|
0,20%
|
19/03/2024
|
|
Nguyễn Đình Tuấn
|
---
|
52.465
|
0,19%
|
19/03/2024
|
|
Phạm Thanh Dân
|
---
|
49.408
|
0,22%
|
31/12/2020
|
|
Võ Tấn Tình
|
---
|
48.342
|
0,18%
|
19/03/2024
|
|
Trần Thùy Dương
|
---
|
33.674
|
0,10%
|
31/12/2025
|
|
Trần Ánh Dương
|
---
|
33.000
|
0,10%
|
31/12/2025
|
|
Trương Đình Đinh
|
---
|
32.653
|
0,14%
|
31/12/2020
|
|
Lâm Đức Chính
|
---
|
32.573
|
0,12%
|
19/03/2024
|
|
Hồ Trường Sinh
|
---
|
29.245
|
0,11%
|
19/03/2024
|
|
Phạm Thị Thanh Chung
|
---
|
27.000
|
0,08%
|
31/12/2025
|
|
Ngô Thị Lạc
|
---
|
21.200
|
0,06%
|
31/12/2025
|
|
Nguyễn Hồng Hiên
|
---
|
11.572
|
0,04%
|
31/12/2025
|
|
Phạm Thị Hoa
|
---
|
11.017
|
0,03%
|
31/12/2025
|
|
Phạm Thị Minh Sương
|
---
|
5.450
|
0,02%
|
31/12/2025
|
|
Tôn Thị Hoàng Chung
|
---
|
5.355
|
0,02%
|
19/03/2024
|
|
Nguyễn Văn Thụ
|
---
|
344
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
|
|
|
|