• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.755,49 0,00/0,00%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 8:44:58 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.755,49   0,00/0,00%  |   HNX-INDEX   256,28   0,00/0,00%  |   UPCOM-INDEX   125,51   0,00/0,00%  |   VN30   1.943,60   0,00/0,00%  |   HNX30   557,30   0,00/0,00%
09 Tháng Hai 2026 8:48:10 SA - Mở cửa
CTCP Chứng khoán APG (APG : HOSE)
Cập nhật ngày 09/02/2026
8:44:51 SA
10,35 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
10,35
Mở cửa
10,35
Cao nhất
10,35
Thấp nhất
10,35
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
221.490
Cao nhất 52 tuần
13,45
Thấp nhất 52 tuần
8,21
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
09/02/2026 160.196.934 0 0 0 0 0 0
06/02/2026 160.193.134 0 6.700 -6.700 0 68.883 -68.883
05/02/2026 160.196.734 200 300 -100 2.073 3.109 -1.036
04/02/2026 160.195.634 24.800 0 24.800 255.882 0 255.882
03/02/2026 160.209.034 3.600 0 3.600 37.240 0 37.240
02/02/2026 160.176.234 19.800 500 19.300 205.195 5.182 200.013
30/01/2026 160.194.734 0 700 -700 0 7.281 -7.281
29/01/2026 160.195.834 0 34.400 -34.400 0 361.402 -361.402
28/01/2026 160.191.434 200 11.800 -11.600 2.057 121.370 -119.313
27/01/2026 160.197.934 5.400 0 5.400 54.958 0 54.958
26/01/2026 160.102.234 7.400 0 7.400 75.735 0 75.735
23/01/2026 160.098.734 12.400 0 12.400 126.928 0 126.928
22/01/2026 160.073.234 39.900 127.600 -87.700 403.699 1.291.029 -887.329
21/01/2026 160.113.134 0 20.100 -20.100 0 203.274 -203.274
20/01/2026 160.103.134 1.100 3.300 -2.200 11.173 33.518 -22.345
19/01/2026 160.084.534 3.700 0 3.700 37.831 0 37.831
16/01/2026 160.078.534 16.000 24.900 -8.900 164.651 256.238 -91.587
15/01/2026 160.070.434 5.000 18.400 -13.400 50.584 186.149 -135.565
14/01/2026 159.873.234 16.400 3.200 13.200 168.632 32.904 135.728
13/01/2026 159.885.334 6.700 25.800 -19.100 69.317 266.921 -197.605