|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.820.665 | 1.974.538 | 1.927.022 | 1.936.657 | 2.046.590 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
264.250 | 342.490 | 319.762 | 315.977 | 401.261 |
 | 1. Tiền |
|
|
159.295 | 231.418 | 167.398 | 168.375 | 232.694 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
104.955 | 111.071 | 152.363 | 147.602 | 168.567 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
901.212 | 903.194 | 908.027 | 951.739 | 971.051 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
548.915 | 548.915 | 548.915 | 548.915 | 548.915 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-8.356 | -8.247 | -9.225 | -11.327 | -10.867 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
360.653 | 362.525 | 368.337 | 414.151 | 433.004 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
600.036 | 666.483 | 627.939 | 585.335 | 587.614 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
340.802 | 389.072 | 436.309 | 445.500 | 458.294 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
59.711 | 79.896 | 21.739 | 32.116 | 28.562 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
91.622 | 91.622 | 71.622 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
139.729 | 137.671 | 147.596 | 139.524 | 140.158 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-31.828 | -31.778 | -49.328 | -31.805 | -39.400 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
31.927 | 36.480 | 31.203 | 37.010 | 43.029 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
32.210 | 36.763 | 31.486 | 37.293 | 43.312 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-283 | -283 | -283 | -283 | -283 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
23.241 | 25.892 | 40.092 | 46.596 | 43.634 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
19.515 | 16.681 | 17.593 | 18.121 | 21.165 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
3.678 | 9.143 | 22.122 | 28.359 | 22.044 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
47 | 68 | 376 | 115 | 425 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.525.296 | 1.592.001 | 1.735.208 | 1.809.527 | 1.929.332 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
318.429 | 319.335 | 291.160 | 292.296 | 298.455 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
26.100 | 26.100 | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
292.329 | 293.235 | 291.160 | 292.296 | 298.455 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
460.040 | 457.427 | 483.342 | 468.263 | 518.062 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
422.367 | 420.298 | 446.520 | 431.925 | 481.984 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.270.676 | 1.294.081 | 1.334.420 | 1.338.125 | 1.404.990 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-848.309 | -873.783 | -887.900 | -906.200 | -923.006 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
3.463 | 3.171 | 3.069 | 2.967 | 2.865 |
 | - Nguyên giá |
|
|
7.987 | 3.234 | 3.234 | 3.234 | 3.234 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.525 | -62 | -164 | -267 | -369 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
34.209 | 33.958 | 33.753 | 33.371 | 33.213 |
 | - Nguyên giá |
|
|
62.220 | 62.464 | 62.423 | 62.500 | 62.810 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-28.011 | -28.506 | -28.670 | -29.128 | -29.596 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
13.182 | 12.373 | 11.589 | 10.781 | 9.972 |
 | - Nguyên giá |
|
|
16.100 | 16.100 | 16.100 | 16.100 | 16.100 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.918 | -3.726 | -4.511 | -5.319 | -6.127 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
105.896 | 183.381 | 340.494 | 448.792 | 527.748 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
105.896 | 183.381 | 340.494 | 448.792 | 527.748 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
233.279 | 230.517 | 232.901 | 232.901 | 235.112 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
231.779 | 229.017 | 229.401 | 229.401 | 231.562 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
1.500 | 1.500 | 1.500 | 1.500 | 1.500 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 2.000 | 2.000 | 2.050 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
394.471 | 388.966 | 375.722 | 356.495 | 339.983 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
237.080 | 241.715 | 239.300 | 231.125 | 220.978 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
36.663 | 32.184 | 27.018 | 21.627 | 20.925 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
1.120 | 1.120 | 1.120 | 1.120 | 1.120 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
119.609 | 113.947 | 108.285 | 102.623 | 96.961 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
3.345.961 | 3.566.539 | 3.662.229 | 3.746.183 | 3.975.922 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.274.132 | 1.450.813 | 1.532.159 | 1.544.459 | 1.738.784 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
692.698 | 813.787 | 817.028 | 814.384 | 927.302 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
288.539 | 346.388 | 292.611 | 321.809 | 351.507 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
226.396 | 264.073 | 297.440 | 276.904 | 357.139 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
5.853 | 3.188 | 11.056 | 5.611 | 2.871 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
24.442 | 36.378 | 26.373 | 17.374 | 28.344 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
39.117 | 45.477 | 78.521 | 42.114 | 56.075 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
57.686 | 62.987 | 44.245 | 66.763 | 60.782 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
709 | 494 | 695 | 1.094 | 3.830 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
41.437 | 47.395 | 59.907 | 77.092 | 56.493 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
8.518 | 7.409 | 6.180 | 5.623 | 10.260 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
581.435 | 637.026 | 715.131 | 730.075 | 811.482 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
12.904 | 6.399 | 7.206 | 9.258 | 9.190 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
510.656 | 578.452 | 661.249 | 679.961 | 648.851 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
56.641 | 50.941 | 45.422 | 39.602 | 35.698 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
1.234 | 1.234 | 1.254 | 1.254 | 1.254 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | 116.490 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
2.071.828 | 2.115.726 | 2.130.070 | 2.201.724 | 2.237.138 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
2.071.828 | 2.115.726 | 2.130.070 | 2.201.724 | 2.237.138 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
907.847 | 907.847 | 907.847 | 907.847 | 907.847 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
67.260 | 67.260 | 67.260 | 67.260 | 67.260 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
14.637 | 14.637 | 14.637 | 14.637 | 14.637 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
1.330 | 1.330 | 1.330 | 1.330 | 1.330 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | 1.369 | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
1.369 | 1.369 | | 1.369 | 1.369 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
353.123 | 381.876 | 393.419 | 442.612 | 472.495 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
319.187 | 316.864 | 314.789 | 393.419 | 389.466 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
33.935 | 65.012 | 78.630 | 49.193 | 83.030 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
726.264 | 741.409 | 744.209 | 766.671 | 772.201 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
3.345.961 | 3.566.539 | 3.662.229 | 3.746.183 | 3.975.922 |