|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
222.673 | 207.884 | 244.012 | 242.954 | 267.372 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
8.375 | 23.536 | 8.711 | 11.262 | 18.977 |
 | 1. Tiền |
|
|
8.375 | 23.536 | 8.711 | 11.262 | 18.977 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
32.242 | 42.850 | 23.825 | 26.325 | 26.325 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
32.242 | 42.850 | 23.325 | 25.825 | 25.825 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 500 | 500 | 500 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
168.386 | 115.770 | 149.737 | 149.930 | 163.444 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
158.992 | 101.903 | 148.715 | 143.634 | 158.033 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
8.786 | 13.422 | 686 | 4.376 | 3.420 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
608 | 445 | 336 | 1.920 | 1.992 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
11.168 | 22.991 | 57.625 | 51.696 | 54.895 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
11.168 | 22.991 | 57.625 | 51.696 | 54.895 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.502 | 2.737 | 4.114 | 3.741 | 3.731 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
235 | 202 | 274 | 184 | 555 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2.267 | 2.534 | 3.840 | 3.557 | 3.176 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
186.890 | 185.425 | 225.549 | 230.899 | 229.298 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | 24 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | 24 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
89.848 | 89.356 | 92.145 | 97.537 | 136.408 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
61.587 | 63.302 | 66.372 | 71.991 | 72.799 |
 | - Nguyên giá |
|
|
81.857 | 84.523 | 88.910 | 95.650 | 97.685 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-20.271 | -21.221 | -22.538 | -23.659 | -24.886 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
4.094 | 2.072 | 1.976 | 1.934 | 1.892 |
 | - Nguyên giá |
|
|
5.266 | 3.354 | 2.522 | 2.522 | 2.522 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.171 | -1.282 | -546 | -588 | -630 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
24.167 | 23.982 | 23.797 | 23.613 | 61.718 |
 | - Nguyên giá |
|
|
28.677 | 28.677 | 28.677 | 28.677 | 66.967 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.511 | -4.695 | -4.880 | -5.064 | -5.249 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
75.840 | 74.937 | 74.033 | 73.130 | 72.226 |
 | - Nguyên giá |
|
|
91.252 | 91.252 | 91.252 | 91.252 | 91.252 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-15.412 | -16.315 | -17.219 | -18.122 | -19.025 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
3.020 | 3.073 | 41.461 | 42.466 | 45 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
3.020 | 3.073 | 41.461 | 42.466 | 45 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
18.183 | 18.059 | 17.911 | 17.767 | 20.595 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
18.183 | 18.059 | 17.911 | 17.767 | 20.595 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
409.563 | 393.310 | 469.561 | 473.854 | 496.671 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
174.775 | 156.523 | 226.429 | 226.254 | 244.465 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
171.163 | 151.290 | 214.560 | 217.168 | 233.986 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
130.911 | 135.741 | 175.118 | 181.324 | 188.819 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
37.833 | 13.287 | 36.432 | 33.351 | 42.430 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
28 | 593 | 784 | 506 | 764 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.024 | 544 | 902 | 1.102 | 484 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
558 | 582 | 649 | 765 | 724 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
393 | 121 | 675 | | 637 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
416 | 422 | | 120 | 128 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
3.612 | 5.233 | 11.869 | 9.086 | 10.480 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
407 | 407 | 441 | 441 | 443 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
3.205 | 4.826 | 11.427 | 8.645 | 10.036 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
234.788 | 236.786 | 243.132 | 247.600 | 252.206 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
234.788 | 236.786 | 243.132 | 247.600 | 252.206 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
176.800 | 176.800 | 176.800 | 176.800 | 176.800 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
471 | 471 | 471 | 471 | 471 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
54.246 | 56.221 | 62.506 | 66.938 | 71.514 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
46.394 | 46.394 | 46.394 | 62.530 | 62.530 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
7.852 | 9.827 | 16.112 | 4.409 | 8.984 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
3.272 | 3.294 | 3.355 | 3.390 | 3.420 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
409.563 | 393.310 | 469.561 | 473.854 | 496.671 |