|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
890.410 | 937.182 | 773.321 | 942.434 | 900.156 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
54.715 | 102.074 | 285.405 | 114.196 | 70.324 |
 | 1. Tiền |
|
|
54.715 | 102.074 | 285.405 | 114.196 | 70.324 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
451.223 | 481.266 | 108.503 | 456.652 | 498.043 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
391.594 | 409.659 | 33.034 | 401.161 | 448.928 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
61.188 | 71.649 | 76.469 | 53.621 | 47.013 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
9.403 | 10.919 | 9.959 | 12.827 | 13.060 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-10.962 | -10.962 | -10.958 | -10.958 | -10.958 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
377.271 | 346.340 | 357.028 | 352.001 | 311.317 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
403.265 | 372.334 | 382.408 | 377.381 | 336.691 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-25.994 | -25.994 | -25.380 | -25.380 | -25.374 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
7.201 | 7.502 | 22.384 | 19.585 | 20.471 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
6.693 | 6.995 | 14.933 | 19.047 | 19.790 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | 6.872 | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
508 | 508 | 580 | 538 | 681 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
2.596.531 | 2.521.537 | 2.638.050 | 2.641.862 | 2.674.657 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
10.403 | 10.403 | 10.403 | 11.163 | 13.150 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
10.403 | 10.403 | 10.403 | 11.163 | 13.150 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
2.443.379 | 2.364.020 | 2.294.849 | 2.215.793 | 2.502.528 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
2.434.373 | 2.355.080 | 2.285.978 | 2.206.988 | 2.493.789 |
 | - Nguyên giá |
|
|
7.912.334 | 7.913.215 | 7.740.480 | 7.740.981 | 8.101.947 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.477.961 | -5.558.135 | -5.454.502 | -5.533.993 | -5.608.158 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
9.007 | 8.940 | 8.871 | 8.805 | 8.739 |
 | - Nguyên giá |
|
|
12.581 | 12.581 | 12.581 | 12.581 | 12.581 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.574 | -3.641 | -3.709 | -3.776 | -3.841 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
18.952 | 20.470 | 198.906 | 285.484 | 15.414 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
18.952 | 20.470 | 198.906 | 285.484 | 15.414 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
123.796 | 126.643 | 133.891 | 129.422 | 143.564 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
115.722 | 118.570 | 126.371 | 121.902 | 136.044 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
8.074 | 8.074 | 7.520 | 7.520 | 7.520 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
3.486.940 | 3.458.719 | 3.411.371 | 3.584.296 | 3.574.813 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.707.414 | 1.689.903 | 1.609.105 | 1.793.618 | 1.774.318 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.682.838 | 1.665.106 | 1.569.579 | 1.752.693 | 1.739.777 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
716.686 | 728.970 | 611.154 | 706.000 | 574.359 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
708.808 | 638.060 | 681.878 | 797.114 | 925.457 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
14.011 | 32.350 | 49.518 | 26.235 | 21.170 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
29.471 | 31.565 | 7.388 | 13.450 | 8.685 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
37.989 | 47.133 | 62.498 | 28.585 | 35.484 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
142.589 | 148.419 | 133.577 | 155.709 | 150.609 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
21.586 | 25.162 | 21.569 | 23.927 | 22.392 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
8.870 | 11.020 | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.829 | 2.427 | 1.997 | 1.672 | 1.622 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
24.576 | 24.798 | 39.526 | 40.925 | 34.541 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
15.205 | 15.200 | 29.702 | 30.868 | 24.251 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
9.371 | 9.598 | 9.824 | 10.057 | 10.290 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.779.526 | 1.768.816 | 1.802.266 | 1.790.678 | 1.800.495 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.779.526 | 1.768.816 | 1.802.266 | 1.790.678 | 1.800.495 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.232.098 | 1.232.098 | 1.232.098 | 1.232.098 | 1.232.098 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
57.007 | 57.007 | 57.007 | 57.007 | 57.007 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
728.041 | 728.041 | 728.041 | 728.041 | 728.041 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-198.304 | -207.898 | -173.241 | -183.671 | -172.701 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-203.418 | -203.418 | -203.418 | -173.241 | -173.241 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
5.114 | -4.480 | 30.177 | -10.430 | 540 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
-39.316 | -40.432 | -41.639 | -42.798 | -43.951 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
3.486.940 | 3.458.719 | 3.411.371 | 3.584.296 | 3.574.813 |