|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
672.230 | 794.780 | 890.410 | 937.182 | 773.321 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
150.705 | 22.518 | 54.715 | 102.074 | 285.405 |
 | 1. Tiền |
|
|
150.705 | 22.518 | 54.715 | 102.074 | 285.405 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
61.117 | 419.286 | 451.223 | 481.266 | 108.503 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
50.051 | 359.266 | 391.594 | 409.659 | 33.034 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
14.025 | 60.770 | 61.188 | 71.649 | 76.469 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
8.003 | 10.212 | 9.403 | 10.919 | 9.959 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-10.962 | -10.962 | -10.962 | -10.962 | -10.958 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
441.954 | 339.591 | 377.271 | 346.340 | 357.028 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
468.011 | 365.585 | 403.265 | 372.334 | 382.408 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-26.057 | -25.994 | -25.994 | -25.994 | -25.380 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
18.454 | 13.384 | 7.201 | 7.502 | 22.384 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
14.357 | 12.877 | 6.693 | 6.995 | 14.933 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
3.589 | | | | 6.872 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
508 | 508 | 508 | 508 | 580 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
2.740.142 | 2.666.569 | 2.596.531 | 2.521.537 | 2.638.050 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
9.669 | 10.403 | 10.403 | 10.403 | 10.403 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
9.669 | 10.403 | 10.403 | 10.403 | 10.403 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
2.597.591 | 2.517.007 | 2.443.379 | 2.364.020 | 2.294.849 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
2.588.450 | 2.507.933 | 2.434.373 | 2.355.080 | 2.285.978 |
 | - Nguyên giá |
|
|
7.907.916 | 7.909.493 | 7.912.334 | 7.913.215 | 7.740.480 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.319.467 | -5.401.560 | -5.477.961 | -5.558.135 | -5.454.502 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
9.141 | 9.074 | 9.007 | 8.940 | 8.871 |
 | - Nguyên giá |
|
|
12.581 | 12.581 | 12.581 | 12.581 | 12.581 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.439 | -3.506 | -3.574 | -3.641 | -3.709 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
15.638 | 17.583 | 18.952 | 20.470 | 198.906 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
15.638 | 17.583 | 18.952 | 20.470 | 198.906 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
117.244 | 121.576 | 123.796 | 126.643 | 133.891 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
109.171 | 113.502 | 115.722 | 118.570 | 126.371 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
8.074 | 8.074 | 8.074 | 8.074 | 7.520 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
3.412.372 | 3.461.349 | 3.486.940 | 3.458.719 | 3.411.371 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.635.583 | 1.744.948 | 1.707.414 | 1.689.903 | 1.609.105 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.611.658 | 1.720.598 | 1.682.838 | 1.665.106 | 1.569.579 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
603.551 | 749.490 | 716.686 | 728.970 | 611.154 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
724.747 | 720.128 | 708.808 | 638.060 | 681.878 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
52.040 | 20.808 | 14.011 | 32.350 | 49.518 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
5.246 | 17.165 | 29.471 | 31.565 | 7.388 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
53.598 | 29.837 | 37.989 | 47.133 | 62.498 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
114.296 | 125.442 | 142.589 | 148.419 | 133.577 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
49.796 | 52.961 | 21.586 | 25.162 | 21.569 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | 8.870 | 11.020 | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
8.384 | 4.767 | 2.829 | 2.427 | 1.997 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
23.925 | 24.350 | 24.576 | 24.798 | 39.526 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
15.007 | 15.206 | 15.205 | 15.200 | 29.702 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
8.918 | 9.144 | 9.371 | 9.598 | 9.824 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.776.789 | 1.716.401 | 1.779.526 | 1.768.816 | 1.802.266 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.776.789 | 1.716.401 | 1.779.526 | 1.768.816 | 1.802.266 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.232.098 | 1.232.098 | 1.232.098 | 1.232.098 | 1.232.098 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
57.007 | 57.007 | 57.007 | 57.007 | 57.007 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
728.041 | 728.041 | 728.041 | 728.041 | 728.041 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-203.418 | -262.521 | -198.304 | -207.898 | -173.241 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-197.197 | -203.418 | -203.418 | -203.418 | -203.418 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-6.222 | -59.103 | 5.114 | -4.480 | 30.177 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
-36.939 | -38.223 | -39.316 | -40.432 | -41.639 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
3.412.372 | 3.461.349 | 3.486.940 | 3.458.719 | 3.411.371 |