|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
974.236 | 937.631 | 816.117 | 794.148 | 833.824 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
143.740 | 15.853 | 35.097 | 10.955 | 56.075 |
 | 1. Tiền |
|
|
20.800 | 15.853 | 35.097 | 10.955 | 36.075 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
122.940 | | | | 20.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
150.452 | 183.553 | 186.523 | 191.894 | 216.842 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
150.452 | 183.553 | 186.523 | 191.894 | 216.842 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
365.342 | 421.213 | 305.318 | 287.643 | 229.980 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
288.395 | 306.145 | 296.338 | 275.765 | 222.607 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
68.381 | 97.168 | 2.892 | 3.396 | 3.059 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
8.889 | 18.223 | 6.410 | 8.804 | 4.636 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-322 | -322 | -322 | -322 | -322 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
269.922 | 250.442 | 227.640 | 227.448 | 245.768 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
269.922 | 250.442 | 227.640 | 227.448 | 245.768 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
44.780 | 66.569 | 61.538 | 76.208 | 85.159 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
4.474 | 7.069 | 3.792 | 5.817 | 4.812 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
40.092 | 59.329 | 57.574 | 70.219 | 77.756 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
213 | 171 | 171 | 171 | 2.591 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
233.404 | 225.763 | 331.491 | 318.388 | 311.338 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
280 | 280 | 280 | 280 | 280 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
280 | 280 | 280 | 280 | 280 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
182.103 | 175.779 | 181.727 | 174.690 | 168.113 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
181.305 | 175.065 | 181.096 | 174.142 | 167.639 |
 | - Nguyên giá |
|
|
546.123 | 547.625 | 561.389 | 562.390 | 563.734 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-364.818 | -372.560 | -380.293 | -388.248 | -396.095 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
798 | 714 | 631 | 548 | 474 |
 | - Nguyên giá |
|
|
9.415 | 9.415 | 9.415 | 9.415 | 9.415 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-8.617 | -8.700 | -8.784 | -8.867 | -8.941 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | 988 | 2.340 | 3.131 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | 988 | 2.340 | 3.131 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | 5.000 | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 5.000 | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
51.021 | 49.704 | 143.497 | 141.078 | 139.814 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
36.013 | 35.252 | 129.601 | 127.738 | 127.030 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
15.008 | 14.452 | 13.896 | 13.340 | 12.785 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.207.639 | 1.163.394 | 1.147.608 | 1.112.535 | 1.145.162 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
512.000 | 499.315 | 432.303 | 385.182 | 423.863 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
482.470 | 480.775 | 424.095 | 377.161 | 414.846 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
185.260 | 229.833 | 184.714 | 205.698 | 208.850 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
183.787 | 134.744 | 131.722 | 99.085 | 115.167 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
16.602 | 22.569 | 19.094 | 3.693 | 2.321 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
76.314 | 73.112 | 68.998 | 48.589 | 63.570 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.396 | 1.048 | 167 | 1.339 | 1.497 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.392 | 2.750 | 2.680 | 3.698 | 3.132 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
16.719 | 16.719 | 16.719 | 15.059 | 20.309 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
29.530 | 18.540 | 8.208 | 8.021 | 9.017 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
17.922 | 8.922 | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
11.608 | 9.618 | 8.208 | 8.021 | 9.017 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
695.640 | 664.078 | 715.305 | 727.353 | 721.300 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
695.640 | 664.078 | 715.305 | 727.353 | 721.300 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
247.999 | 247.999 | 247.999 | 247.999 | 247.999 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
130 | 130 | 130 | 130 | 130 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
115.155 | 115.155 | 115.155 | 115.155 | 139.294 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
295.591 | 260.902 | 309.912 | 321.666 | 293.038 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
246.736 | 184.736 | 184.736 | 309.755 | 277.770 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
48.855 | 76.166 | 125.176 | 11.911 | 15.268 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
36.765 | 39.892 | 42.108 | 42.403 | 40.838 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.207.639 | 1.163.394 | 1.147.608 | 1.112.535 | 1.145.162 |