|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
192.639 | 142.202 | 61.161 | 73.800 | 156.475 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
55.322 | 79.430 | 33.287 | 32.043 | 55.962 |
 | 1. Tiền |
|
|
26.522 | 2.700 | 7.187 | 943 | 2.962 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
28.800 | 76.730 | 26.100 | 31.100 | 53.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
137.136 | 62.772 | 27.874 | 41.756 | 100.513 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
132.044 | 60.534 | 24.663 | 36.343 | 95.508 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.518 | 560 | 1.125 | 3.202 | 2.180 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
3.573 | 1.679 | | 2.212 | 2.825 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | 2.086 | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
181 | | | | |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
181 | | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.337.761 | 1.322.782 | 1.299.900 | 1.277.455 | 1.258.037 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.317.111 | 1.322.405 | 1.299.707 | 1.277.008 | 1.254.310 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.317.111 | 1.322.405 | 1.299.707 | 1.277.008 | 1.254.310 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.607.769 | 2.634.906 | 2.634.906 | 2.634.906 | 2.634.906 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.290.658 | -1.312.500 | -1.335.199 | -1.357.897 | -1.380.596 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
20.634 | | | | 3.146 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
20.634 | | | | 3.146 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
16 | 377 | 194 | 446 | 581 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
16 | 377 | 194 | 446 | 581 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.530.400 | 1.464.984 | 1.361.061 | 1.351.254 | 1.414.511 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
505.445 | 388.756 | 289.652 | 390.527 | 361.169 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
147.703 | 201.868 | 102.764 | 267.784 | 174.280 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
26.811 | 170.859 | 90.604 | 144.477 | 34.480 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
6.728 | 5.653 | 1.958 | 1.905 | 1.545 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.545 | 849 | 849 | 849 | 849 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
24.736 | 19.915 | 2.322 | 2.313 | 23.303 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.019 | 1.057 | 1.490 | 1.314 | 1.317 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
917 | 428 | 428 | 428 | 428 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
76.123 | 2.281 | 4.322 | 107.358 | 111.268 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
8.825 | 825 | 790 | 9.141 | 1.091 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
357.742 | 186.888 | 186.888 | 122.742 | 186.888 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | 186.888 | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
357.742 | 186.888 | | 122.742 | 186.888 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.024.955 | 1.076.228 | 1.071.410 | 960.728 | 1.053.342 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.024.955 | 1.076.228 | 1.071.410 | 960.728 | 1.053.342 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
660.000 | 660.000 | 660.000 | 660.000 | 660.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
14.639 | 14.639 | 14.639 | 17.145 | 17.145 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
350.316 | 401.589 | 396.770 | 283.583 | 376.198 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| | | 288.777 | 288.777 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
| | | -5.194 | 87.421 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.530.400 | 1.464.984 | 1.361.061 | 1.351.254 | 1.414.511 |