|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
21.428 | 23.701 | 28.617 | 26.184 | 24.021 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
676 | 164 | 81 | 112 | 524 |
 | 1. Tiền |
|
|
676 | 164 | 81 | 112 | 524 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
495 | 1.671 | 2.399 | 2.202 | 3.282 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
| 15 | | | 2.542 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
495 | 1.656 | 2.399 | 1.593 | 120 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
| | | 609 | 621 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
19.876 | 21.865 | 26.137 | 23.649 | 20.086 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
19.876 | 21.865 | 26.137 | 23.649 | 20.086 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
382 | | | 221 | 129 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | 221 | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
382 | | | | 129 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
64.818 | 63.548 | 77.521 | 75.260 | 63.243 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
56.447 | 50.699 | 59.151 | 52.329 | 46.819 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
56.447 | 50.699 | 59.151 | 52.329 | 46.819 |
 | - Nguyên giá |
|
|
142.866 | 144.433 | 161.376 | 164.271 | 167.155 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-86.419 | -93.734 | -102.225 | -111.941 | -120.336 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| 183 | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| 183 | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
8.371 | 12.665 | 18.370 | 22.931 | 16.424 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
8.371 | 12.665 | 18.370 | 22.931 | 16.424 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
86.246 | 87.248 | 106.137 | 101.444 | 87.264 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
38.943 | 37.332 | 56.397 | 51.444 | 36.779 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
32.956 | 31.413 | 51.491 | 41.498 | 35.927 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
15.583 | 1.105 | 21.315 | 12.081 | 2.076 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.851 | 6.007 | 5.450 | 2.541 | 3.034 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
333 | 3 | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.482 | 8.433 | 8.095 | 12.839 | 9.845 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
957 | 1.894 | 2.192 | 2.032 | 1.786 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| 268 | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
9.085 | 11.725 | 12.393 | 11.355 | 18.826 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.665 | 1.979 | 2.045 | 650 | 360 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
5.987 | 5.919 | 4.906 | 9.947 | 852 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
5.987 | 5.919 | 4.906 | 7.319 | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | 2.628 | 852 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
47.304 | 49.916 | 49.740 | 50.000 | 50.486 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
47.304 | 49.916 | 49.740 | 50.000 | 50.486 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
39.860 | 39.860 | 39.860 | 39.860 | 39.860 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
666 | 666 | 666 | 666 | 666 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
4.390 | 4.390 | 4.390 | 4.390 | 4.390 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
2.388 | 5.000 | 4.824 | 5.084 | 5.570 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.700 | | 840 | 495 | 720 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
688 | 5.000 | 3.984 | 4.588 | 4.850 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
86.246 | 87.248 | 106.137 | 101.444 | 87.264 |