|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.954.785 | 3.391.188 | 2.758.364 | 3.180.637 | 2.736.844 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
641.365 | 802.519 | 297.408 | 962.825 | 379.876 |
 | 1. Tiền |
|
|
42.365 | 70.519 | 55.408 | 62.825 | 59.876 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
599.000 | 732.000 | 242.000 | 900.000 | 320.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
1.656.000 | 1.930.000 | 1.760.000 | 1.547.647 | 1.274.562 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.656.000 | 1.930.000 | 1.760.000 | 1.547.647 | 1.274.562 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
194.589 | 205.860 | 129.177 | 142.973 | 216.243 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
123.348 | 103.929 | 63.689 | 69.147 | 107.548 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
42.356 | 64.635 | 32.777 | 73.080 | 107.686 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
28.885 | 37.296 | 32.859 | 894 | 1.158 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | -149 | -149 | -149 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
406.205 | 407.578 | 524.732 | 475.849 | 805.593 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
408.081 | 409.454 | 529.398 | 480.516 | 810.260 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-1.876 | -1.876 | -4.667 | -4.667 | -4.667 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
56.626 | 45.230 | 47.047 | 51.344 | 60.570 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
10.345 | 6.110 | 3.873 | 5.637 | 6.739 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
38.091 | 37.482 | 40.946 | 42.709 | 46.908 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
8.190 | 1.638 | 2.229 | 2.999 | 6.923 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
571.133 | 579.664 | 620.470 | 634.895 | 618.460 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
20.000 | 20.000 | 20.000 | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
20.000 | 20.000 | 20.000 | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
245.531 | 260.986 | 266.434 | 288.696 | 301.941 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
239.509 | 255.112 | 260.233 | 282.683 | 296.116 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.206.581 | 2.245.059 | 2.250.135 | 2.296.873 | 2.336.440 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.967.072 | -1.989.948 | -1.989.903 | -2.014.191 | -2.040.324 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
6.022 | 5.874 | 6.201 | 6.013 | 5.825 |
 | - Nguyên giá |
|
|
35.403 | 35.403 | 35.891 | 35.891 | 35.891 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-29.382 | -29.529 | -29.690 | -29.878 | -30.066 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
17.549 | 12.666 | 48.414 | 41.416 | 32.193 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
17.549 | 12.666 | 48.414 | 41.416 | 32.193 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
64.244 | 64.716 | 66.868 | 87.267 | 67.441 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
62.244 | 62.716 | 62.868 | 63.267 | 63.441 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-2.000 | -2.000 | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 20.000 | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
223.809 | 221.296 | 218.754 | 217.516 | 216.885 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
200.342 | 197.089 | 194.999 | 193.851 | 192.114 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
11.351 | 11.121 | 10.377 | 9.112 | 9.630 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
12.116 | 13.085 | 13.378 | 14.553 | 15.142 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
3.525.918 | 3.970.852 | 3.378.834 | 3.815.532 | 3.355.304 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
728.288 | 822.641 | 501.376 | 634.118 | 503.340 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
710.783 | 805.177 | 483.662 | 616.409 | 485.868 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
54.900 | 54.900 | 54.900 | 54.900 | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
173.902 | 174.173 | 111.185 | 131.086 | 139.069 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
55.529 | 84.466 | 4.931 | 100.941 | 7.269 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
213.996 | 261.785 | 86.054 | 114.030 | 102.728 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
94.728 | 94.076 | 123.103 | 68.714 | 104.202 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
115.800 | 133.810 | 98.193 | 144.574 | 75.744 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | 54.900 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.929 | 1.966 | 5.295 | 2.164 | 1.956 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
17.505 | 17.465 | 17.714 | 17.709 | 17.472 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
17.505 | 17.465 | 17.714 | 17.709 | 17.472 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
2.797.630 | 3.148.211 | 2.877.458 | 3.181.414 | 2.851.964 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
2.797.630 | 3.148.211 | 2.877.458 | 3.181.414 | 2.851.964 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
818.609 | 818.609 | 818.609 | 818.609 | 818.609 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
1.593 | 1.593 | 1.593 | 1.593 | 1.593 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
1.157.257 | 1.157.257 | 1.157.257 | 1.157.257 | 1.157.257 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
44.984 | 44.984 | 44.984 | 44.984 | 44.984 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
775.187 | 1.125.768 | 855.015 | 1.158.971 | 829.521 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
158.376 | 158.376 | 158.376 | 855.015 | 158.376 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
616.811 | 967.392 | 696.639 | 303.956 | 671.145 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
3.525.918 | 3.970.852 | 3.378.834 | 3.815.532 | 3.355.304 |