|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
311.510 | 311.866 | 271.946 | 286.796 | 300.760 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
18.664 | 5.417 | 24.800 | 6.045 | 21.354 |
 | 1. Tiền |
|
|
18.664 | 5.417 | 24.800 | 6.045 | 21.354 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
9.200 | | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
9.200 | | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
233.976 | 252.854 | 116.075 | 151.040 | 151.166 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
118.937 | 141.721 | 8.765 | 8.765 | 8.765 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
95.272 | 94.818 | 90.996 | 90.961 | 91.087 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| 26.000 | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
26.844 | 21 | 26.021 | 61.021 | 61.021 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-7.077 | -9.707 | -9.707 | -9.707 | -9.707 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
5.032 | 9.643 | 52.981 | 52.981 | 52.981 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
5.032 | 9.643 | 52.981 | 52.981 | 52.981 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
44.638 | 43.952 | 78.090 | 76.730 | 75.259 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
28 | 288 | 161 | 190 | 150 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
44.610 | 43.664 | 77.929 | 76.540 | 75.110 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.539.254 | 1.529.958 | 1.523.187 | 1.517.273 | 1.511.217 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
249.543 | 245.752 | 245.752 | 245.752 | 245.752 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
249.543 | 245.752 | 245.752 | 245.752 | 245.752 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.289.647 | 1.284.204 | 1.277.434 | 1.271.521 | 1.265.465 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.289.647 | 1.284.204 | 1.277.434 | 1.271.521 | 1.265.465 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.375.426 | 1.375.426 | 1.375.426 | 1.375.426 | 1.375.468 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-85.779 | -91.222 | -97.992 | -103.905 | -110.002 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
64 | 3 | 1 | | |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
64 | 3 | 1 | | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.850.764 | 1.841.824 | 1.795.133 | 1.804.069 | 1.811.977 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.491.726 | 1.541.513 | 1.826.095 | 1.849.482 | 1.871.817 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
989.302 | 1.039.089 | 1.491.671 | 1.599.058 | 1.537.393 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
476.797 | 475.582 | 642.182 | 724.774 | 639.824 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
27.631 | 17.799 | 18.652 | 18.415 | 16.373 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
4.664 | | 260.213 | 260.213 | 260.213 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| 191 | 254 | 231 | 243 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
473.080 | 538.409 | 563.230 | 588.290 | 613.602 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
21 | | 32 | 27 | 29 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
7.108 | 7.108 | 7.108 | 7.108 | 7.108 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
502.424 | 502.424 | 334.424 | 250.424 | 334.424 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
502.424 | 502.424 | 334.424 | 250.424 | 334.424 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
359.038 | 300.311 | -30.962 | -45.413 | -59.839 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
359.038 | 300.311 | -30.962 | -45.413 | -59.839 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
592.468 | 592.468 | 592.468 | 592.468 | 592.468 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-233.430 | -292.157 | -623.430 | -637.881 | -652.307 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-188.755 | -188.755 | -611.136 | -611.136 | -611.136 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-44.675 | -103.402 | -12.294 | -26.745 | -41.171 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.850.764 | 1.841.824 | 1.795.133 | 1.804.069 | 1.811.977 |