|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
387.939 | 428.763 | 403.134 | 348.053 | 447.159 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
40.494 | 13.604 | 14.061 | 14.169 | 20.520 |
 | 1. Tiền |
|
|
779 | 589 | 935 | 988 | 583 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
39.715 | 13.015 | 13.125 | 13.181 | 19.937 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
26.056 | 23.640 | 39.640 | 39.640 | 39.640 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
26.056 | 23.640 | 39.640 | 39.640 | 39.640 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
170.829 | 225.313 | 178.246 | 107.730 | 191.333 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
168.987 | 223.234 | 182.717 | 112.446 | 192.687 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
692 | 1.109 | 249 | 140 | 2.665 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
5.248 | 5.068 | 1.028 | 892 | 1.982 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-4.098 | -4.098 | -5.748 | -5.748 | -6.001 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
148.001 | 162.969 | 169.344 | 184.600 | 194.760 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
148.001 | 162.969 | 169.344 | 184.600 | 194.760 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.559 | 3.237 | 1.843 | 1.914 | 907 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
221 | 94 | 314 | 505 | 320 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2.338 | 3.143 | 1.529 | 1.409 | 587 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
138.719 | 134.182 | 128.733 | 122.359 | 116.449 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
159 | 159 | 159 | 159 | 16 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
159 | 159 | 159 | 159 | 16 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
121.081 | 116.263 | 110.405 | 104.443 | 99.087 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
117.095 | 113.449 | 107.898 | 103.260 | 98.124 |
 | - Nguyên giá |
|
|
193.997 | 195.560 | 195.740 | 198.189 | 198.479 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-76.902 | -82.110 | -87.842 | -94.928 | -100.355 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
3.987 | 2.814 | 2.507 | | 963 |
 | - Nguyên giá |
|
|
7.680 | 6.318 | 6.318 | | 3.877 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.693 | -3.504 | -3.811 | | -2.914 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | 1.183 | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | 3.877 | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | -2.694 | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
17.478 | 17.760 | 18.168 | 17.757 | 17.346 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
17.478 | 17.760 | 18.168 | 17.757 | 17.346 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
526.658 | 562.945 | 531.867 | 470.412 | 563.608 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
375.856 | 403.682 | 365.141 | 296.683 | 327.960 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
375.429 | 403.415 | 365.035 | 296.642 | 327.937 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
125.176 | 130.796 | 147.499 | 139.577 | 153.133 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
228.444 | 248.325 | 211.878 | 151.187 | 168.317 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| 1.403 | 10 | 533 | 64 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.778 | 3.729 | 2.342 | 2.582 | 3.685 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.472 | 1.638 | 1.435 | 1.318 | 1.386 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
455 | 310 | 1.179 | 938 | 574 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
17.104 | 17.214 | 692 | 508 | 778 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
427 | 267 | 106 | 41 | 23 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
427 | 267 | 106 | 41 | 23 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
150.802 | 159.264 | 166.726 | 173.729 | 235.648 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
150.802 | 159.264 | 166.726 | 173.729 | 235.648 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
150.000 | 150.000 | 150.000 | 150.000 | 185.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | 17.101 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
802 | 9.264 | 16.726 | 23.729 | 33.547 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| 802 | 802 | 802 | 802 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
802 | 8.461 | 15.923 | 22.927 | 32.744 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
526.658 | 562.945 | 531.867 | 470.412 | 563.608 |