|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
336.121 | 315.021 | 405.095 | 407.072 | 436.466 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
110.452 | 119.506 | 103.830 | 49.872 | 87.756 |
 | 1. Tiền |
|
|
5.452 | 25.006 | 8.830 | 9.872 | 6.756 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
105.000 | 94.500 | 95.000 | 40.000 | 81.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
128.500 | 79.500 | 168.100 | 180.600 | 207.700 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
128.500 | 79.500 | 168.100 | 180.600 | 207.700 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
39.510 | 32.038 | 32.486 | 30.824 | 42.055 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
30.898 | 23.965 | 22.856 | 26.408 | 38.275 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
250 | 288 | 4.696 | 218 | 152 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
8.362 | 7.785 | 4.935 | 4.199 | 10.394 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | -6.765 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
55.559 | 70.048 | 69.129 | 123.333 | 86.635 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
55.559 | 70.048 | 69.129 | 123.333 | 86.635 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.100 | 13.928 | 31.550 | 22.443 | 12.320 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
557 | 13.235 | 30.998 | 22.442 | 135 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.543 | 694 | 552 | 1 | 12.185 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.284.645 | 1.273.075 | 1.264.769 | 1.270.076 | 1.273.372 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
465.394 | 483.901 | 472.147 | 464.608 | 458.804 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
465.333 | 483.844 | 472.094 | 464.560 | 458.761 |
 | - Nguyên giá |
|
|
854.369 | 882.081 | 864.610 | 865.434 | 868.772 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-389.036 | -398.238 | -392.515 | -400.874 | -410.011 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
62 | 57 | 52 | 48 | 43 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.339 | 1.339 | 1.339 | 1.339 | 1.339 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.277 | -1.282 | -1.286 | -1.291 | -1.296 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
140.595 | 112.850 | 113.526 | 126.179 | 137.302 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
140.595 | 112.850 | 113.526 | 126.179 | 137.302 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
666.309 | 664.614 | 666.370 | 666.370 | 664.715 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
342.887 | 342.887 | 342.887 | 342.887 | 342.887 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
324.501 | 324.501 | 324.501 | 324.501 | 324.501 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-1.079 | -2.774 | -1.018 | -1.018 | -2.673 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
12.346 | 11.711 | 12.726 | 12.919 | 12.552 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
4.978 | 4.343 | 5.358 | 5.550 | 5.183 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
7.368 | 7.368 | 7.368 | 7.368 | 7.368 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.620.766 | 1.588.096 | 1.669.865 | 1.677.147 | 1.709.838 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
169.813 | 134.304 | 190.898 | 199.702 | 179.908 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
162.757 | 121.503 | 178.352 | 187.411 | 161.873 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
8.223 | 2.533 | 5.755 | 5.218 | 7.345 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.106 | 14.659 | 14.636 | 30.974 | 2.327 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
13.475 | 908 | 23.143 | 26.062 | 11.552 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
38.248 | 14.096 | 21.885 | 25.659 | 48.445 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
291 | | | | 457 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
43.040 | 43.051 | 53.898 | 47.932 | 49.301 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
57.374 | 46.257 | 59.035 | 51.566 | 42.445 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
7.056 | 12.801 | 12.546 | 12.291 | 18.036 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
7.056 | 12.801 | 12.546 | 12.291 | 18.036 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.450.954 | 1.453.791 | 1.478.966 | 1.477.446 | 1.529.930 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.450.954 | 1.453.791 | 1.478.966 | 1.477.446 | 1.529.930 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.125.000 | 1.125.000 | 1.125.000 | 1.125.000 | 1.125.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
193.512 | 193.512 | 224.806 | 224.806 | 224.806 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
132.442 | 135.280 | 129.160 | 127.639 | 180.123 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| 127.533 | 78.750 | | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
132.442 | 7.747 | 50.410 | 127.639 | 180.123 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.620.766 | 1.588.096 | 1.669.865 | 1.677.147 | 1.709.838 |