|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
519.315 | 528.619 | 474.964 | 481.521 | 485.259 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
53.565 | 128.349 | 86.492 | 86.518 | 83.464 |
 | 1. Tiền |
|
|
3.565 | 3.349 | 2.692 | 2.518 | 3.464 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
50.000 | 125.000 | 83.800 | 84.000 | 80.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
165.000 | 190.000 | 177.000 | 188.000 | 204.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
165.000 | 190.000 | 177.000 | 188.000 | 204.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
144.252 | 56.199 | 60.492 | 62.392 | 68.809 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
132.754 | 52.379 | 49.373 | 58.979 | 54.603 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
9.638 | 17 | 25 | 56 | 9.650 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.861 | 3.803 | 11.094 | 3.356 | 4.556 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
143.481 | 143.117 | 140.300 | 140.517 | 127.011 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
143.481 | 143.117 | 140.300 | 140.517 | 127.011 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
13.017 | 10.955 | 10.680 | 4.094 | 1.975 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
782 | 521 | 822 | 663 | 1.151 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
3.566 | 3.366 | 28 | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
8.668 | 7.068 | 9.829 | 3.431 | 823 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
716.041 | 775.554 | 747.677 | 739.349 | 729.379 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
205.090 | 199.125 | 185.925 | 177.779 | 172.965 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
203.794 | 197.984 | 184.936 | 176.853 | 172.102 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.777.236 | 2.784.708 | 2.783.034 | 2.787.720 | 2.795.779 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.573.442 | -2.586.724 | -2.598.098 | -2.610.867 | -2.623.677 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.295 | 1.141 | 989 | 926 | 863 |
 | - Nguyên giá |
|
|
7.373 | 7.373 | 7.373 | 7.373 | 7.373 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.078 | -6.233 | -6.384 | -6.447 | -6.510 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.990 | 37.685 | | | 35 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.990 | 37.685 | | | 35 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
447.251 | 477.491 | 499.078 | 499.078 | 493.881 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
173.750 | 203.990 | 225.577 | 225.577 | 225.577 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
273.501 | 273.501 | 273.501 | 273.501 | 273.501 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | -5.197 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
61.710 | 61.254 | 62.675 | 62.492 | 62.498 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.390 | 942 | 473 | 335 | 277 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | 104 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
60.320 | 60.311 | 62.202 | 62.157 | 62.117 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.235.356 | 1.304.174 | 1.222.641 | 1.220.869 | 1.214.638 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
170.811 | 231.142 | 147.462 | 118.461 | 122.722 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
95.432 | 157.487 | 100.057 | 73.731 | 100.594 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
50.253 | 49.104 | 47.404 | 44.730 | 44.256 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
2.079 | 56.212 | 9.157 | 2.998 | 3.672 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
| | | 2.851 | 2.408 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.550 | 5.383 | 27.896 | 2.104 | 3.002 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
562 | 1.303 | 418 | 969 | 399 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
7.597 | 7.482 | 8.935 | 9.124 | 9.079 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
19.289 | 28.933 | | 9.383 | 19.284 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
12.102 | 9.071 | 6.247 | 1.572 | 18.495 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
75.380 | 73.655 | 47.404 | 44.730 | 22.128 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
75.380 | 73.655 | 47.404 | 44.730 | 22.128 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.064.545 | 1.073.031 | 1.075.180 | 1.102.408 | 1.091.916 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.064.545 | 1.073.031 | 1.075.180 | 1.102.408 | 1.091.916 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
604.856 | 604.856 | 604.856 | 604.856 | 604.856 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
7.560 | 7.560 | 7.560 | 7.560 | 7.560 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
156.891 | 156.891 | 156.891 | 156.891 | 165.406 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
19.794 | 19.794 | 19.794 | 19.794 | 19.794 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
275.443 | 283.930 | 286.078 | 313.306 | 294.300 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
264.783 | 275.443 | 263.970 | 287.393 | 286.906 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
10.660 | 8.487 | 22.109 | 25.913 | 7.395 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.235.356 | 1.304.174 | 1.222.641 | 1.220.869 | 1.214.638 |