|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý |
|
|
656.731 | 695.332 | 513.292 | 607.814 | 615.348 |
 | II. Tiền gửi tại NHNN |
|
|
1.287.770 | 1.340.595 | 2.550.781 | 1.537.746 | 795.090 |
 | III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác |
|
|
| | | | |
 | IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác |
|
|
16.263.878 | 19.977.179 | 25.270.238 | 34.856.807 | 37.241.001 |
 | 1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác |
|
|
16.077.878 | 19.880.679 | 25.270.238 | 32.723.487 | 36.596.001 |
 | 2. Cho vay các TCTD khác |
|
|
186.000 | 96.500 | | 2.133.320 | 645.000 |
 | 3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác |
|
|
| | | | |
 | V. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác |
|
|
8 | 2.354 | | 199.517 | |
 | VII. Cho vay khách hàng |
|
|
69.732.343 | 71.475.694 | 75.911.652 | 76.601.368 | 78.099.478 |
 | 1. Cho vay khách hàng |
|
|
70.821.482 | 72.601.419 | 77.089.777 | 77.688.221 | 79.226.050 |
 | 2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng |
|
|
-1.089.139 | -1.125.725 | -1.178.125 | -1.086.853 | -1.126.572 |
 | VIII. Chứng khoán đầu tư |
|
|
15.729.368 | 15.863.829 | 13.150.804 | 13.680.717 | 13.517.641 |
 | 1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán |
|
|
9.776.511 | 10.169.206 | 9.734.384 | 10.549.683 | 10.548.644 |
 | 2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
6.165.867 | 5.941.265 | 3.690.909 | 3.541.422 | 3.473.862 |
 | 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư |
|
|
-213.010 | -246.642 | -274.489 | -410.388 | -504.865 |
 | IX. Góp vốn đầu tư dài hạn |
|
|
887.485 | | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Góp vốn liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư vào công ty liên kết |
|
|
| | | | |
 | 4. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
887.485 | | | | |
 | 5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn |
|
|
| | | | |
 | X. Tài sản cố định |
|
|
1.531.057 | 1.516.857 | 1.512.748 | 1.578.511 | 1.562.843 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
563.290 | 557.063 | 546.740 | 589.139 | 575.594 |
 | - Nguyên giá |
|
|
911.867 | 928.642 | 932.039 | 986.323 | 986.348 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-348.577 | -371.579 | -385.299 | -397.184 | -410.754 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
967.767 | 959.794 | 966.008 | 989.372 | 987.249 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.194.785 | 1.195.050 | 1.206.104 | 1.234.636 | 1.237.538 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-227.018 | -235.256 | -240.096 | -245.264 | -250.289 |
 | 5. Chi phí XDCB dở dang |
|
|
| | | | |
 | XI. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | XII. Tài sản có khác |
|
|
4.029.491 | 4.637.557 | 3.101.282 | 3.437.243 | 5.052.781 |
 | 1. Các khoản phải thu |
|
|
1.329.590 | 1.289.631 | 993.218 | 344.418 | 795.357 |
 | 2. Các khoản lãi, phí phải thu |
|
|
1.574.408 | 1.752.041 | 1.311.116 | 1.869.867 | 2.628.644 |
 | 3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại |
|
|
| | 798.378 | | |
 | 4. Tài sản có khác |
|
|
1.126.351 | 1.597.315 | -1.430 | 1.224.388 | 1.638.360 |
 | - Trong đó: Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác |
|
|
-858 | -1.430 | | -1.430 | -9.580 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
110.118.131 | 115.509.397 | | 133.047.699 | 136.884.182 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | 136.884.182 |
 | I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN |
|
|
1.571.841 | 3.627.038 | 3.504.902 | 7 | 6.537.377 |
 | II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác |
|
|
16.782.051 | 21.116.089 | 16.630.447 | 18 | 18.759.072 |
 | 1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác |
|
|
14.632.442 | 18.474.421 | 15.660.268 | 18 | 18.759.072 |
 | 2. Vay các TCTD khác |
|
|
2.149.609 | 2.641.668 | 970.179 | | |
 | III. Tiền gửi khách hàng |
|
|
71.012.330 | 68.796.483 | 69.622.463 | 71 | 74.032.786 |
 | IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác |
|
|
| | 9.028 | | 21.167 |
 | V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro |
|
|
223.650 | 228.156 | 65.815 | | 65.605 |
 | VI. Phát hành giấy tờ có giá |
|
|
12.484.547 | 12.609.792 | 23.171.693 | 27 | 27.305.012 |
 | VII. Các khoản nợ khác |
|
|
1.824.501 | 2.212.600 | 2.219.426 | 2 | 2.506.610 |
 | 1. Các khoản lãi, phí phải trả |
|
|
1.429.208 | 1.760.724 | 1.808.293 | 2 | 2.164.655 |
 | 2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả |
|
|
| | 411.133 | | |
 | 3. Các khoản phải trả và công nợ khác |
|
|
395.293 | 451.876 | | | 341.955 |
 | 4. Dự phòng rủi ro khác |
|
|
| | | | |
 | VIII. Vốn chủ sở hữu |
|
|
6.219.211 | 6.919.239 | 7.381.824 | 7 | 7.656.553 |
 | 1. Vốn của Tổ chức tín dụng |
|
|
5.518.471 | 6.207.870 | 6.407.704 | 6 | 6.407.704 |
 | - Vốn điều lệ |
|
|
5.518.462 | 6.208.200 | 6.408.200 | 6 | 6.408.200 |
 | - Vốn đầu tư XDCB |
|
|
1 | 1 | 1 | | 1 |
 | - Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
8 | -331 | -497 | | -497 |
 | - Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | - Vốn khác |
|
|
| | 320.181 | | |
 | 2. Quỹ của TCTD |
|
|
257.959 | 320.240 | -10.983 | | 320.048 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
193 | 425 | | | 23.699 |
 | 4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | 664.922 | | |
 | 5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế |
|
|
442.588 | 390.704 | 348.665 | 1 | 905.102 |
 | 6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
110.118.131 | 115.509.397 | 122.605.598 | 133 | 136.884.182 |