|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý |
|
|
695.332 | 513.292 | 607.814 | 615.348 | 490.406 |
 | II. Tiền gửi tại NHNN |
|
|
1.340.595 | 2.550.781 | 1.537.746 | 795.090 | 2.745.293 |
 | III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác |
|
|
| | | | |
 | IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác |
|
|
19.977.179 | 25.270.238 | 34.856.807 | 37.241.001 | 34.859.750 |
 | 1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác |
|
|
19.880.679 | 25.270.238 | 32.723.487 | 36.596.001 | 34.859.750 |
 | 2. Cho vay các TCTD khác |
|
|
96.500 | | 2.133.320 | 645.000 | |
 | 3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác |
|
|
| | | | |
 | V. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác |
|
|
2.354 | | 199.517 | | 137.099 |
 | VII. Cho vay khách hàng |
|
|
71.475.694 | 75.911.652 | 76.601.368 | 78.099.478 | 82.214.589 |
 | 1. Cho vay khách hàng |
|
|
72.601.419 | 77.089.777 | 77.688.221 | 79.226.050 | 83.385.077 |
 | 2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng |
|
|
-1.125.725 | -1.178.125 | -1.086.853 | -1.126.572 | -1.170.488 |
 | VIII. Chứng khoán đầu tư |
|
|
15.863.829 | 13.150.804 | 13.680.717 | 13.517.641 | 14.706.587 |
 | 1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán |
|
|
10.169.206 | 9.734.384 | 10.549.683 | 10.548.644 | 11.801.998 |
 | 2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
5.941.265 | 3.690.909 | 3.541.422 | 3.473.862 | 3.443.701 |
 | 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư |
|
|
-246.642 | -274.489 | -410.388 | -504.865 | -539.112 |
 | IX. Góp vốn đầu tư dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Góp vốn liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư vào công ty liên kết |
|
|
| | | | |
 | 4. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn |
|
|
| | | | |
 | X. Tài sản cố định |
|
|
1.516.857 | 1.512.748 | 1.578.511 | 1.562.843 | 1.555.299 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
557.063 | 546.740 | 589.139 | 575.594 | 570.553 |
 | - Nguyên giá |
|
|
928.642 | 932.039 | 986.323 | 986.348 | 995.127 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-371.579 | -385.299 | -397.184 | -410.754 | -424.574 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
959.794 | 966.008 | 989.372 | 987.249 | 984.746 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.195.050 | 1.206.104 | 1.234.636 | 1.237.538 | 1.240.058 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-235.256 | -240.096 | -245.264 | -250.289 | -255.312 |
 | 5. Chi phí XDCB dở dang |
|
|
| | | | |
 | XI. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | XII. Tài sản có khác |
|
|
4.637.557 | 3.696.083 | 3.985.219 | 5.052.781 | 5.265.412 |
 | 1. Các khoản phải thu |
|
|
1.289.631 | 993.218 | 344.418 | 795.357 | 412.239 |
 | 2. Các khoản lãi, phí phải thu |
|
|
1.752.041 | 1.311.116 | 1.869.867 | 2.628.644 | 2.856.073 |
 | 3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại |
|
|
| 798.378 | | | |
 | 4. Tài sản có khác |
|
|
1.597.315 | 593.371 | 1.772.364 | 1.638.360 | 2.007.252 |
 | - Trong đó: Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác |
|
|
-1.430 | | -1.430 | -9.580 | -10.152 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
115.509.397 | 122.605.598 | 133.047.699 | 136.884.182 | 141.974.435 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | 136.884.182 | |
 | I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN |
|
|
3.627.038 | 3.504.902 | 7.140.623 | 6.537.377 | 7.797.282 |
 | II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác |
|
|
21.116.089 | 16.630.447 | 17.939.629 | 18.759.072 | 17.504.010 |
 | 1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác |
|
|
18.474.421 | 15.660.268 | 17.603.005 | 18.759.072 | 17.504.010 |
 | 2. Vay các TCTD khác |
|
|
2.641.668 | 970.179 | 336.624 | | |
 | III. Tiền gửi khách hàng |
|
|
68.796.483 | 69.622.463 | 71.413.689 | 74.032.786 | 81.338.056 |
 | IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác |
|
|
| 9.028 | | 21.167 | |
 | V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro |
|
|
228.156 | 65.815 | 65.605 | 65.605 | 65.740 |
 | VI. Phát hành giấy tờ có giá |
|
|
12.609.792 | 23.171.693 | 26.693.540 | 27.305.012 | 24.427.875 |
 | VII. Các khoản nợ khác |
|
|
2.212.600 | 2.219.426 | 2.334.129 | 2.506.610 | 2.919.872 |
 | 1. Các khoản lãi, phí phải trả |
|
|
1.760.724 | 1.808.293 | 2.004.939 | 2.164.655 | 2.596.590 |
 | 2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả |
|
|
| 411.133 | | | |
 | 3. Các khoản phải trả và công nợ khác |
|
|
451.876 | | 329.190 | 341.955 | 323.282 |
 | 4. Dự phòng rủi ro khác |
|
|
| | | | |
 | VIII. Vốn chủ sở hữu |
|
|
6.919.239 | 7.381.824 | 7.460.484 | 7.656.553 | 7.921.600 |
 | 1. Vốn của Tổ chức tín dụng |
|
|
6.207.870 | 6.407.704 | 6.407.704 | 6.407.704 | 6.407.704 |
 | - Vốn điều lệ |
|
|
6.208.200 | 6.408.200 | 6.408.200 | 6.408.200 | 6.408.200 |
 | - Vốn đầu tư XDCB |
|
|
1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
 | - Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-331 | -497 | -497 | -497 | -497 |
 | - Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | - Vốn khác |
|
|
| | | | |
 | 2. Quỹ của TCTD |
|
|
320.240 | 320.181 | 320.048 | 320.048 | 399.178 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
425 | -10.983 | | 23.699 | 23.916 |
 | 4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế |
|
|
390.704 | 664.922 | 732.732 | 905.102 | 1.090.802 |
 | 6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
115.509.397 | 122.605.598 | 133.047.699 | 136.884.182 | 141.974.435 |