|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
136.447.038 | 138.881.375 | 150.465.591 | 153.490.284 | 140.416.884 |
 | I. Tiền |
|
|
1.997.149 | 5.301.653 | 4.194.618 | 2.608.788 | 3.853.168 |
 | 1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu) |
|
|
1.462.149 | 1.135.915 | 1.302.367 | 1.289.541 | 856.441 |
 | 2. Tiền gửi Ngân hàng |
|
|
| | | | |
 | 3. Tiền đang chuyển |
|
|
| | | | |
 | 4. Các khoản tương đương tiền |
|
|
535.000 | 4.165.738 | 2.892.251 | 1.319.247 | 2.996.727 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
116.614.966 | 115.587.642 | 127.381.983 | 138.675.063 | 124.243.040 |
 | 1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn |
|
|
3.639.652 | 3.645.838 | 4.083.129 | 4.241.921 | 4.254.698 |
 | 2. Đầu tư ngắn hạn khác |
|
|
113.156.916 | 112.100.523 | 123.468.774 | 134.613.674 | 120.223.051 |
 | 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) |
|
|
-181.602 | -158.719 | -169.920 | -180.532 | -234.709 |
 | III. Các khoản phải thu |
|
|
13.817.861 | 13.954.005 | 14.365.534 | 7.477.047 | 7.733.356 |
 | 1. Phải thu của khách hàng |
|
|
10.079.502 | 8.584.206 | 9.650.577 | 2.408.465 | 2.984.708 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
23.556 | 35.358 | 31.034 | 31.029 | 24.983 |
 | 3. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 6. Các khoản phải thu khác |
|
|
3.993.525 | 5.634.353 | 4.971.289 | 5.553.658 | 5.244.337 |
 | 7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) |
|
|
-278.723 | -299.911 | -287.365 | -516.104 | -520.673 |
 | IV. Hàng tồn kho |
|
|
82.547 | 85.668 | 68.126 | 84.115 | 117.529 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
82.547 | | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3.934.515 | 3.952.406 | 4.455.330 | 4.645.271 | 4.469.791 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
589.785 | 636.777 | 730.870 | 897.605 | 774.196 |
 | 3. Tài sản thiếu chờ xử lý |
|
|
| | | | |
 | 4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
780 | 238 | 39 | 7.032 | 641 |
 | 6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
4.801 | 4.932 | 9.014 | 9.837 | 4.861 |
 | 7. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3.339.149 | 3.310.459 | 3.715.407 | 3.730.798 | 3.690.093 |
 | VI. Chi sự nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi sự nghiệp năm trước |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi sự nghiệp năm nay |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
127.676.060 | 133.908.634 | 141.445.621 | 153.997.428 | 175.266.333 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
72.309 | 73.881 | 75.346 | 81.958 | 77.356 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu dài hạn khác |
|
|
72.309 | 73.881 | 75.346 | 81.958 | 77.356 |
 | 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.802.912 | 1.756.248 | 1.707.798 | 1.670.992 | 1.624.222 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
835.114 | 813.490 | 789.967 | 777.833 | 756.011 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.749.197 | 2.754.943 | 2.755.143 | 2.772.067 | 2.774.912 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.914.083 | -1.941.452 | -1.965.175 | -1.994.234 | -2.018.902 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
967.798 | 942.758 | 917.830 | 893.159 | 868.211 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.842.063 | 1.842.726 | 1.843.481 | 1.844.788 | 1.845.725 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-874.265 | -899.968 | -925.650 | -951.628 | -977.513 |
 | III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
139.046 | 145.644 | 145.622 | 144.169 | 172.203 |
 | IV. Bất động sản đầu tư |
|
|
107.043 | 103.914 | 102.472 | 93.968 | 92.598 |
 | - Nguyên giá |
|
|
191.327 | 189.606 | 189.606 | 182.474 | 182.474 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-84.285 | -85.692 | -87.135 | -88.506 | -89.876 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
125.298.864 | 131.577.023 | 139.159.215 | 151.724.276 | 173.001.408 |
 | 1. Đầu tư chứng khoán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
1.335.821 | | | | |
 | 3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
2.869.969 | 2.899.253 | 2.931.495 | 2.901.976 | 2.916.920 |
 | 4. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
121.158.148 | 128.712.088 | 136.313.125 | 148.914.873 | 170.173.590 |
 | 5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-65.074 | -34.319 | -85.405 | -92.573 | -89.102 |
 | VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
255.887 | 251.923 | 255.168 | 282.063 | 298.547 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
204.235 | 199.661 | 205.586 | 231.420 | 245.259 |
 | 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi |
|
|
10.055 | 9.367 | 10.343 | 11.609 | 11.921 |
 | 3. Ký quỹ bảo hiểm |
|
|
| | | | |
 | 4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác |
|
|
41.597 | 42.895 | 39.240 | 39.034 | 41.367 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
264.123.098 | 272.790.009 | 291.911.212 | 307.487.712 | 315.683.217 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
239.012.051 | 246.916.056 | 265.982.776 | 280.956.091 | 288.125.257 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
44.337.662 | 48.921.607 | 64.359.879 | 74.977.236 | 79.876.634 |
 | 1. Vay và nợ ngắn hạn |
|
|
3.493.685 | 4.320.774 | 4.072.041 | 4.052.895 | 3.599.960 |
 | 2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán |
|
|
2.972.117 | 2.918.176 | 2.965.484 | 2.977.237 | 3.240.592 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
4.161 | 4.486 | 4.045 | 3.905 | 3.765 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
238.429 | 249.576 | 375.868 | 311.475 | 374.412 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.439.583 | 2.054.520 | 2.503.202 | 1.413.203 | 1.942.526 |
 | 7. Phải trả nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
|
|
36.189.687 | 39.374.074 | 54.439.239 | 66.218.521 | 70.715.380 |
 | 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
309.552 | 312.278 | 310.180 | 310.814 | 314.806 |
 | 1. Vay dài hạn |
|
|
1.000 | 922 | 754 | 754 | |
 | 2. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phát hành trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả dài hạn khác |
|
|
308.552 | 311.356 | 309.426 | 310.060 | 314.806 |
 | III. Dự phòng nghiệp vụ |
|
|
194.155.451 | 197.433.095 | 201.153.448 | 205.447.866 | 207.704.566 |
 | 1. Dự phòng phí |
|
|
5.472.608 | 5.712.595 | 5.834.466 | 6.464.969 | 6.453.116 |
 | 2. Dự phòng toán học |
|
|
165.293.141 | 168.277.749 | 171.651.247 | 174.354.775 | 178.666.392 |
 | 3. Dự phòng bồi thường |
|
|
2.882.970 | 2.796.831 | 3.284.998 | 3.068.366 | 3.017.717 |
 | 4. Dự phòng dao động lớn |
|
|
215.871 | 227.678 | 153.602 | 190.570 | 207.870 |
 | 5. Dự phòng chia lãi |
|
|
19.823.761 | 19.912.609 | 19.690.995 | 20.813.221 | 18.771.641 |
 | 6. Dự phòng bảo đảm cân đối |
|
|
467.100 | 505.633 | 538.140 | 555.964 | 587.829 |
 | IV. Nợ khác |
|
|
209.385 | 249.077 | 159.269 | 220.175 | 229.251 |
 | 1. Chi phí phải trả |
|
|
209.385 | 249.077 | 159.269 | 220.175 | 229.251 |
 | 2. Tài sản thừa chờ xử lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
24.099.741 | 24.835.617 | 24.899.252 | 25.486.003 | 26.502.556 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
23.790.458 | 24.508.046 | 24.580.867 | 25.250.351 | 26.268.983 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
7.423.228 | 7.423.228 | 7.423.228 | 7.423.228 | 7.423.228 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
7.310.459 | 7.310.459 | 7.310.459 | 7.310.459 | 7.310.459 |
 | 3. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 4. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
15.445 | 15.445 | 15.445 | 15.445 | 15.445 |
 | 7. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
3.870.269 | 3.870.269 | 3.869.219 | 3.869.219 | 4.548.669 |
 | 8. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự trữ bắt buộc |
|
|
806.118 | 807.884 | 812.954 | 818.795 | 821.572 |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
103.569 | 103.569 | 103.569 | 103.569 | 103.569 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
4.261.370 | 4.977.193 | 5.045.993 | 5.709.637 | 6.046.041 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí, quỹ khác |
|
|
309.284 | 327.571 | 318.385 | 235.652 | 233.573 |
 | 1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 2. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
309.284 | 327.571 | 318.385 | 235.652 | 233.573 |
 | 3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ quản lý của cấp trên |
|
|
| | | | |
 | 5. Nguồn kinh phí sự nghiệp |
|
|
| | | | |
 | - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước |
|
|
| | | | |
 | - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay |
|
|
| | | | |
 | 6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
| | | | |
 | C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ |
|
|
1.011.306 | 1.038.335 | 1.029.184 | 1.045.618 | 1.055.404 |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
264.123.098 | 272.790.009 | 291.911.212 | 307.487.712 | 315.683.217 |