• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.708,32 +8,70/+0,51%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 10:20:01 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.708,32   +8,70/+0,51%  |   HNX-INDEX   252,28   +0,86/+0,34%  |   UPCOM-INDEX   122,64   +0,59/+0,48%  |   VN30   1.828,58   +12,98/+0,71%  |   HNX30   429,98   +5,15/+1,21%
04 Tháng Mười Một 2026 10:24:45 SA - Mở cửa
Tập đoàn Bảo Việt (BVH : HOSE)
Cập nhật ngày 04/11/2026
10:20:03 SA
63,40 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+1,00 (+1,60%)
Tham chiếu
62,40
Mở cửa
61,90
Cao nhất
63,50
Thấp nhất
61,80
Khối lượng
181.300
KLTB 10 ngày
755.950
Cao nhất 52 tuần
88,50
Thấp nhất 52 tuần
50,40
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026Q3 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
138.881.375150.465.591153.490.284140.416.748127.385.683
I. Tiền
5.301.6534.194.6182.608.7883.853.1683.962.989
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)
1.135.9151.302.3671.289.541856.4411.118.854
2. Tiền gửi Ngân hàng
       
3. Tiền đang chuyển
       
4. Các khoản tương đương tiền
4.165.7382.892.2511.319.2472.996.7272.844.136
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
115.587.642127.381.983138.675.063124.243.040112.842.689
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn
3.645.8384.083.1294.241.9214.254.6984.414.286
2. Đầu tư ngắn hạn khác
112.100.523123.468.774134.613.674120.223.051109.930.248
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)
-158.719-169.920-180.532-234.709-1.501.846
III. Các khoản phải thu
13.954.00514.365.5347.477.0477.733.3595.806.817
1. Phải thu của khách hàng
8.584.2069.650.5772.408.4652.984.7081.627.721
2. Trả trước cho người bán
35.35831.03431.02924.99719.335
3. Phải thu nội bộ
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
       
6. Các khoản phải thu khác
5.634.3534.971.2895.553.6585.244.3274.673.572
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)
-299.911-287.365-516.104-520.673-513.810
IV. Hàng tồn kho
85.66868.12684.115117.390119.858
1. Hàng tồn kho
       
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
3.952.4064.455.3304.645.2714.469.7914.653.330
1. Tạm ứng
       
2. Chi phí trả trước ngắn hạn
636.777730.870897.605774.196779.205
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
       
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
       
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
238397.0326411.719
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
4.9329.0149.8374.8614.846
7. Tài sản ngắn hạn khác
3.310.4593.715.4073.730.7983.690.0933.867.561
VI. Chi sự nghiệp
       
1. Chi sự nghiệp năm trước
       
2. Chi sự nghiệp năm nay
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
133.908.634141.445.621153.997.428175.266.303178.605.555
I. Các khoản phải thu dài hạn
73.88175.34681.95877.35680.820
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu dài hạn khác
73.88175.34681.95877.35680.820
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
1.756.2481.707.7981.670.9921.624.2221.652.318
1. Tài sản cố định hữu hình
813.490789.967777.833756.011806.360
- Nguyên giá
2.754.9432.755.1432.772.0672.774.9122.845.968
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.941.452-1.965.175-1.994.234-2.018.902-2.039.608
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
942.758917.830893.159868.211845.958
- Nguyên giá
1.842.7261.843.4811.844.7881.845.7251.849.375
- Giá trị hao mòn lũy kế
-899.968-925.650-951.628-977.513-1.003.417
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
145.644145.622144.169172.203167.514
IV. Bất động sản đầu tư
103.914102.47293.96892.59890.392
- Nguyên giá
189.606189.606182.474182.474181.614
- Giá trị hao mòn lũy kế
-85.692-87.135-88.506-89.876-91.221
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
131.577.023139.159.215151.724.276173.001.378176.335.099
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn
       
2. Đầu tư vào công ty con
       
3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
2.899.2532.931.4952.901.9762.916.8902.951.774
4. Đầu tư dài hạn khác
128.712.088136.313.125148.914.873170.173.590173.466.591
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-34.319-85.405-92.573-89.102-83.265
VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn
251.923255.168282.063298.547279.411
1. Chi phí trả trước dài hạn
199.661205.586231.420245.259225.826
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi
9.36710.34311.60911.92110.953
3. Ký quỹ bảo hiểm
       
4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác
42.89539.24039.03441.36742.632
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
272.790.009291.911.212307.487.712315.683.052305.991.238
NGUỒN VỐN
       
A. NỢ PHẢI TRẢ
246.916.056265.982.776280.956.091288.725.715278.227.563
I. Nợ ngắn hạn
48.921.60764.359.87974.977.23680.477.09167.214.853
1. Vay và nợ ngắn hạn
4.320.7744.072.0414.052.8953.599.9603.848.833
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán
2.918.1762.965.4842.977.2373.240.5163.315.865
4. Người mua trả tiền trước
4.4864.0453.9053.7653.615
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
249.576375.868311.475374.395357.312
6. Phải trả người lao động
2.054.5202.503.2021.413.2031.942.5192.484.198
7. Phải trả nội bộ
       
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
39.374.07454.439.23966.218.52171.315.93757.205.031
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
II. Nợ dài hạn
312.278310.180310.814314.806306.015
1. Vay dài hạn
922754754754 
2. Nợ dài hạn
       
3. Phát hành trái phiếu
       
4. Phải trả dài hạn khác
311.356309.426310.060314.052306.015
III. Dự phòng nghiệp vụ
197.433.095201.153.448205.447.866207.704.566210.504.014
1. Dự phòng phí
5.712.5955.834.4666.464.9696.453.1166.580.717
2. Dự phòng toán học
168.277.749171.651.247174.354.775178.666.392181.394.794
3. Dự phòng bồi thường
2.796.8313.284.9983.068.3663.017.7173.061.084
4. Dự phòng dao động lớn
227.678153.602190.570207.870221.684
5. Dự phòng chia lãi
19.912.60919.690.99520.813.22118.771.64118.622.389
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
505.633538.140555.964587.829623.346
IV. Nợ khác
249.077159.269220.175229.251202.681
1. Chi phí phải trả
249.077159.269220.175229.251202.681
2. Tài sản thừa chờ xử lý
       
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
       
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU
24.835.61724.899.25225.486.00325.901.93726.697.751
I. Vốn chủ sở hữu
24.508.04624.580.86725.250.35125.668.36426.247.228
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
7.423.2287.423.2287.423.2287.423.2287.423.228
2. Thặng dư vốn cổ phần
7.310.4597.310.4597.310.4597.310.4597.310.459
3. Vốn khác của chủ sở hữu
       
4. Cổ phiếu quỹ
       
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
15.44515.44515.44515.44515.445
7. Quỹ đầu tư phát triển
3.870.2693.869.2193.869.2194.548.6695.821.448
8. Quỹ dự phòng tài chính
       
9. Quỹ dự trữ bắt buộc
807.884812.954818.795821.572825.202
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
103.569103.569103.569103.569103.569
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
4.977.1935.045.9935.709.6375.445.4234.747.878
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác
327.571318.385235.652233.573450.523
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi
327.571318.385235.652233.573450.523
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
       
4. Quỹ quản lý của cấp trên
       
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
       
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
       
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
       
6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
       
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
1.038.3351.029.1841.045.6181.055.4001.065.924
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
272.790.009291.911.212307.487.712315.683.052305.991.238
Không có báo cáo nào.