• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.792,77 +19,36/+1,09%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 12:30:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.792,77   +19,36/+1,09%  |   HNX-INDEX   288,37   -2,54/-0,87%  |   UPCOM-INDEX   128,00   +0,82/+0,64%  |   VN30   1.940,58   +18,05/+0,94%  |   HNX30   465,39   +1,74/+0,38%
12 Tháng Tám 2026 12:34:57 CH - Mở cửa
Tập đoàn Bảo Việt (BVH : HOSE)
Cập nhật ngày 12/08/2026
12:30:02 CH
67,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+1,00 (+1,52%)
Tham chiếu
66,00
Mở cửa
65,70
Cao nhất
67,00
Thấp nhất
65,30
Khối lượng
196.000
KLTB 10 ngày
548.570
Cao nhất 52 tuần
88,50
Thấp nhất 52 tuần
47,10
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
136.447.038138.881.375150.465.591153.490.284140.416.884
I. Tiền
1.997.1495.301.6534.194.6182.608.7883.853.168
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)
1.462.1491.135.9151.302.3671.289.541856.441
2. Tiền gửi Ngân hàng
       
3. Tiền đang chuyển
       
4. Các khoản tương đương tiền
535.0004.165.7382.892.2511.319.2472.996.727
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
116.614.966115.587.642127.381.983138.675.063124.243.040
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn
3.639.6523.645.8384.083.1294.241.9214.254.698
2. Đầu tư ngắn hạn khác
113.156.916112.100.523123.468.774134.613.674120.223.051
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)
-181.602-158.719-169.920-180.532-234.709
III. Các khoản phải thu
13.817.86113.954.00514.365.5347.477.0477.733.356
1. Phải thu của khách hàng
10.079.5028.584.2069.650.5772.408.4652.984.708
2. Trả trước cho người bán
23.55635.35831.03431.02924.983
3. Phải thu nội bộ
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
       
6. Các khoản phải thu khác
3.993.5255.634.3534.971.2895.553.6585.244.337
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)
-278.723-299.911-287.365-516.104-520.673
IV. Hàng tồn kho
82.54785.66868.12684.115117.529
1. Hàng tồn kho
82.547    
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
3.934.5153.952.4064.455.3304.645.2714.469.791
1. Tạm ứng
       
2. Chi phí trả trước ngắn hạn
589.785636.777730.870897.605774.196
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
       
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
       
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
780238397.032641
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
4.8014.9329.0149.8374.861
7. Tài sản ngắn hạn khác
3.339.1493.310.4593.715.4073.730.7983.690.093
VI. Chi sự nghiệp
       
1. Chi sự nghiệp năm trước
       
2. Chi sự nghiệp năm nay
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
127.676.060133.908.634141.445.621153.997.428175.266.333
I. Các khoản phải thu dài hạn
72.30973.88175.34681.95877.356
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu dài hạn khác
72.30973.88175.34681.95877.356
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
1.802.9121.756.2481.707.7981.670.9921.624.222
1. Tài sản cố định hữu hình
835.114813.490789.967777.833756.011
- Nguyên giá
2.749.1972.754.9432.755.1432.772.0672.774.912
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.914.083-1.941.452-1.965.175-1.994.234-2.018.902
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
967.798942.758917.830893.159868.211
- Nguyên giá
1.842.0631.842.7261.843.4811.844.7881.845.725
- Giá trị hao mòn lũy kế
-874.265-899.968-925.650-951.628-977.513
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
139.046145.644145.622144.169172.203
IV. Bất động sản đầu tư
107.043103.914102.47293.96892.598
- Nguyên giá
191.327189.606189.606182.474182.474
- Giá trị hao mòn lũy kế
-84.285-85.692-87.135-88.506-89.876
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
125.298.864131.577.023139.159.215151.724.276173.001.408
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn
       
2. Đầu tư vào công ty con
1.335.821    
3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
2.869.9692.899.2532.931.4952.901.9762.916.920
4. Đầu tư dài hạn khác
121.158.148128.712.088136.313.125148.914.873170.173.590
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-65.074-34.319-85.405-92.573-89.102
VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn
255.887251.923255.168282.063298.547
1. Chi phí trả trước dài hạn
204.235199.661205.586231.420245.259
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi
10.0559.36710.34311.60911.921
3. Ký quỹ bảo hiểm
       
4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác
41.59742.89539.24039.03441.367
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
264.123.098272.790.009291.911.212307.487.712315.683.217
NGUỒN VỐN
       
A. NỢ PHẢI TRẢ
239.012.051246.916.056265.982.776280.956.091288.125.257
I. Nợ ngắn hạn
44.337.66248.921.60764.359.87974.977.23679.876.634
1. Vay và nợ ngắn hạn
3.493.6854.320.7744.072.0414.052.8953.599.960
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán
2.972.1172.918.1762.965.4842.977.2373.240.592
4. Người mua trả tiền trước
4.1614.4864.0453.9053.765
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
238.429249.576375.868311.475374.412
6. Phải trả người lao động
1.439.5832.054.5202.503.2021.413.2031.942.526
7. Phải trả nội bộ
       
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
36.189.68739.374.07454.439.23966.218.52170.715.380
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
II. Nợ dài hạn
309.552312.278310.180310.814314.806
1. Vay dài hạn
1.000922754754 
2. Nợ dài hạn
       
3. Phát hành trái phiếu
       
4. Phải trả dài hạn khác
308.552311.356309.426310.060314.806
III. Dự phòng nghiệp vụ
194.155.451197.433.095201.153.448205.447.866207.704.566
1. Dự phòng phí
5.472.6085.712.5955.834.4666.464.9696.453.116
2. Dự phòng toán học
165.293.141168.277.749171.651.247174.354.775178.666.392
3. Dự phòng bồi thường
2.882.9702.796.8313.284.9983.068.3663.017.717
4. Dự phòng dao động lớn
215.871227.678153.602190.570207.870
5. Dự phòng chia lãi
19.823.76119.912.60919.690.99520.813.22118.771.641
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
467.100505.633538.140555.964587.829
IV. Nợ khác
209.385249.077159.269220.175229.251
1. Chi phí phải trả
209.385249.077159.269220.175229.251
2. Tài sản thừa chờ xử lý
       
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
       
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU
24.099.74124.835.61724.899.25225.486.00326.502.556
I. Vốn chủ sở hữu
23.790.45824.508.04624.580.86725.250.35126.268.983
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
7.423.2287.423.2287.423.2287.423.2287.423.228
2. Thặng dư vốn cổ phần
7.310.4597.310.4597.310.4597.310.4597.310.459
3. Vốn khác của chủ sở hữu
       
4. Cổ phiếu quỹ
       
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
15.44515.44515.44515.44515.445
7. Quỹ đầu tư phát triển
3.870.2693.870.2693.869.2193.869.2194.548.669
8. Quỹ dự phòng tài chính
       
9. Quỹ dự trữ bắt buộc
806.118807.884812.954818.795821.572
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
103.569103.569103.569103.569103.569
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
4.261.3704.977.1935.045.9935.709.6376.046.041
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác
309.284327.571318.385235.652233.573
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi
309.284327.571318.385235.652233.573
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
       
4. Quỹ quản lý của cấp trên
       
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
       
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
       
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
       
6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
       
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
1.011.3061.038.3351.029.1841.045.6181.055.404
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
264.123.098272.790.009291.911.212307.487.712315.683.217
Không có báo cáo nào.