|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.112.486 | 2.308.123 | 2.414.907 | 2.659.473 | 2.550.912 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
166.359 | 154.634 | 250.194 | 210.001 | 178.269 |
 | 1. Tiền |
|
|
166.359 | 154.634 | 250.194 | 210.001 | 178.269 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
58.000 | 220.000 | 348.500 | 456.240 | 338.238 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
58.000 | 220.000 | 348.500 | 456.240 | 338.238 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.256.002 | 1.293.970 | 1.160.941 | 1.314.271 | 1.390.226 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
921.454 | 971.616 | 897.546 | 1.010.111 | 977.205 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
295.447 | 308.812 | 245.992 | 288.147 | 403.718 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| 8.000 | 8.000 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
40.560 | 5.542 | 9.403 | 16.013 | 9.303 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.460 | | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
629.533 | 638.508 | 649.493 | 674.965 | 642.320 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
629.533 | 638.508 | 649.493 | 674.965 | 642.320 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.592 | 1.011 | 5.779 | 3.996 | 1.859 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.240 | 933 | 5.728 | 3.945 | 1.807 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.352 | 52 | 52 | 52 | 52 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 27 | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
179.985 | 215.929 | 181.097 | 185.230 | 179.956 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
75.665 | 75.161 | 82.296 | 83.786 | 81.558 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
67.361 | 65.838 | 73.047 | 74.611 | 72.457 |
 | - Nguyên giá |
|
|
107.603 | 108.058 | 114.088 | 117.886 | 117.961 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-40.242 | -42.220 | -41.041 | -43.275 | -45.504 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
8.305 | 9.323 | 9.249 | 9.175 | 9.101 |
 | - Nguyên giá |
|
|
8.616 | 9.691 | 9.691 | 9.691 | 9.691 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-311 | -368 | -442 | -516 | -590 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
280 | 39.286 | 280 | 280 | 5.419 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
280 | 39.286 | 280 | 280 | 5.419 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
94.240 | 94.240 | 94.240 | 94.240 | 84.240 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
69.240 | 69.240 | 69.240 | 69.240 | 69.240 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| 25.000 | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
25.000 | | 25.000 | 25.000 | 15.000 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
9.799 | 7.242 | 4.280 | 6.924 | 8.738 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
9.799 | 7.242 | 4.280 | 6.924 | 8.738 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.292.471 | 2.524.052 | 2.596.004 | 2.844.704 | 2.730.868 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.685.031 | 1.923.045 | 1.975.503 | 2.216.246 | 2.094.509 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.621.327 | 1.882.909 | 1.932.450 | 2.170.409 | 2.042.631 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
508.753 | 729.152 | 813.453 | 799.986 | 703.909 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
579.970 | 553.474 | 472.496 | 397.374 | 495.961 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
502.641 | 543.041 | 617.431 | 934.469 | 800.874 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
4.611 | 6.319 | 5.426 | 5.812 | 7.024 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
8.168 | 8.937 | 8.427 | 9.090 | 9.705 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
7.162 | 15.327 | 5.104 | 12.370 | 11.661 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
4.646 | 21.283 | 4.737 | 5.933 | 6.870 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
5.375 | 5.375 | 5.375 | 5.375 | 6.628 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
63.704 | 40.137 | 43.053 | 45.837 | 51.878 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| 33.111 | 37.082 | 40.261 | 46.541 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
36.030 | | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
23.635 | 3.112 | 2.940 | 2.711 | 2.483 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
4.040 | 3.913 | 3.032 | 2.864 | 2.853 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
607.440 | 601.007 | 620.501 | 628.458 | 636.359 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
607.440 | 601.007 | 620.501 | 628.458 | 636.359 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
402.500 | 402.500 | 410.550 | 410.550 | 410.550 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
18.042 | 18.042 | 18.042 | 18.042 | 18.042 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
3.583 | 3.583 | 3.583 | 3.583 | 4.418 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
183.315 | 176.882 | 188.326 | 196.283 | 203.349 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
162.670 | 146.570 | 146.570 | 187.455 | 185.368 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
20.645 | 30.312 | 41.756 | 8.828 | 17.982 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.292.471 | 2.524.052 | 2.596.004 | 2.844.704 | 2.730.868 |