|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.156.763 | 2.406.833 | 2.796.665 | 2.793.016 | 2.266.600 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
80.049 | 23.592 | 139.626 | 109.859 | 302.505 |
 | 1. Tiền |
|
|
80.049 | 23.592 | 139.626 | 109.859 | 302.505 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
400.721 | 396.221 | 405.727 | 517.703 | 163.832 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
908 | 908 | 908 | 908 | 908 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-189 | -189 | -183 | -183 | -191 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
400.002 | 395.502 | 405.002 | 516.977 | 163.115 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.155.165 | 1.042.964 | 1.129.486 | 937.251 | 1.014.954 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
242.036 | 356.660 | 245.946 | 256.153 | 269.685 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
688.884 | 419.023 | 645.130 | 493.112 | 334.811 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
74.487 | 72.237 | 41.907 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
183.826 | 229.013 | 231.944 | 223.228 | 448.721 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-34.068 | -33.969 | -35.441 | -35.242 | -38.264 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
501.331 | 918.553 | 1.090.305 | 1.190.226 | 781.791 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
501.331 | 918.553 | 1.090.305 | 1.190.226 | 781.791 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
19.497 | 25.503 | 31.521 | 37.977 | 3.518 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
530 | 466 | 461 | 444 | 27 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
14.207 | 20.308 | 27.299 | 33.750 | 3.228 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
4.760 | 4.729 | 3.761 | 3.783 | 264 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
266.468 | 273.550 | 165.587 | 258.819 | 591.275 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
18.339 | 18.534 | 1.617 | 25.740 | 207.638 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | 23.873 | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
18.339 | 18.534 | 1.617 | 1.867 | 207.638 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
15.312 | 14.739 | 13.812 | 10.904 | 9.002 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
11.664 | 11.170 | 10.321 | 6.086 | 5.803 |
 | - Nguyên giá |
|
|
38.110 | 35.965 | 35.508 | 25.671 | 25.280 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-26.446 | -24.795 | -25.187 | -19.585 | -19.477 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
3.648 | 3.569 | 3.491 | 4.818 | 3.199 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.648 | 3.648 | 3.648 | 5.230 | 3.648 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| -79 | -157 | -412 | -449 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
36.288 | 35.836 | 35.384 | 34.900 | 34.291 |
 | - Nguyên giá |
|
|
65.399 | 65.399 | 65.399 | 65.399 | 65.399 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-29.111 | -29.563 | -30.015 | -30.499 | -31.108 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
118.725 | 121.840 | 35.739 | 36.669 | 41.866 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
118.320 | 121.189 | 34.556 | 34.556 | 39.753 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
404 | 650 | 1.183 | 2.113 | 2.113 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
74.263 | 78.968 | 74.657 | 142.416 | 292.515 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
74.263 | 78.426 | 74.189 | 141.876 | 291.975 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| 542 | 468 | 540 | 540 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
3.542 | 3.634 | 4.379 | 8.190 | 5.963 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.433 | 1.525 | 2.270 | 3.683 | 1.455 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
2.109 | 2.109 | 2.109 | 4.508 | 4.508 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.423.231 | 2.680.382 | 2.962.252 | 3.051.835 | 2.857.875 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.721.516 | 1.953.930 | 2.090.773 | 2.243.732 | 1.735.236 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.082.421 | 1.167.310 | 1.170.738 | 1.402.707 | 1.502.058 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
740.022 | 770.510 | 768.013 | 874.026 | 715.718 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
109.000 | 147.225 | 100.707 | 105.305 | 76.379 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
43.964 | 52.226 | 93.533 | 191.483 | 330.639 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
7.557 | 7.532 | 11.991 | 13.439 | 12.710 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
4.449 | 8.584 | 9.457 | 8.047 | 6.918 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
144.393 | 153.178 | 155.473 | 162.055 | 225.295 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
5.177 | 5.793 | | 26.667 | 1.768 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
16.605 | 12.277 | 21.815 | 12.340 | 122.199 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
8.451 | 8.451 | 8.451 | 8.406 | 8.406 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.801 | 1.535 | 1.298 | 939 | 2.025 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
639.095 | 786.621 | 920.035 | 841.025 | 233.178 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
39.731 | 44.126 | 52.811 | 55.669 | 74.558 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
30.000 | 30.000 | 30.000 | 30.000 | 30.000 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
103.513 | 103.483 | 100.291 | 99.738 | 105.709 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
462.430 | 605.618 | 734.076 | 652.345 | 19.639 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
2.368 | 2.342 | 1.806 | 2.221 | 2.221 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
899 | 899 | 899 | 899 | 899 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
153 | 153 | 153 | 153 | 153 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
701.715 | 726.452 | 871.479 | 808.103 | 1.122.640 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
701.715 | 726.452 | 871.479 | 808.103 | 1.122.640 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
439.774 | 439.774 | 527.729 | 527.727 | 1.055.453 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
35.845 | 35.845 | 21.426 | 21.426 | 20.770 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
7.123 | 7.123 | 7.123 | 7.123 | 13.050 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
90.590 | 95.246 | 32.657 | 14.994 | 23.094 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
84.959 | 81.540 | 8.687 | 14.122 | 6.329 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
5.631 | 13.706 | 23.970 | 872 | 16.765 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
128.383 | 148.464 | 282.544 | 236.834 | 10.273 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.423.231 | 2.680.382 | 2.962.252 | 3.051.835 | 2.857.875 |