|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
940.347 | 1.000.564 | 1.171.304 | 1.214.191 | 1.249.490 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
52.257 | 46.730 | 92.269 | 79.562 | 96.248 |
 | 1. Tiền |
|
|
8.815 | 40.913 | 86.389 | 73.616 | 90.235 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
43.443 | 5.816 | 5.879 | 5.946 | 6.013 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
594.705 | 627.751 | 756.365 | 809.060 | 851.036 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
594.705 | 627.751 | 756.365 | 809.060 | 851.036 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
200.516 | 223.179 | 227.172 | 240.505 | 217.178 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
157.970 | 164.895 | 174.816 | 179.639 | 190.768 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
35.847 | 47.726 | 44.375 | 47.138 | 16.097 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
9.470 | 13.340 | 10.744 | 16.490 | 13.009 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-2.771 | -2.782 | -2.762 | -2.762 | -2.696 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
17.976 | 17.859 | 18.275 | 18.144 | 17.993 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
17.976 | 17.859 | 18.275 | 18.144 | 17.993 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
74.893 | 85.045 | 77.224 | 66.920 | 67.035 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
11.387 | 25.283 | 21.265 | 13.451 | 9.212 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
63.506 | 59.762 | 55.958 | 53.469 | 57.823 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.519.830 | 1.480.618 | 1.454.746 | 1.451.952 | 1.498.961 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.440.452 | 1.400.698 | 1.361.837 | 1.323.087 | 1.293.219 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.334.256 | 1.295.575 | 1.257.846 | 1.218.729 | 1.187.290 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.969.020 | 2.970.618 | 2.970.689 | 2.970.594 | 2.977.976 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.634.764 | -1.675.042 | -1.712.843 | -1.751.865 | -1.790.686 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
106.196 | 105.123 | 103.991 | 104.358 | 105.929 |
 | - Nguyên giá |
|
|
124.306 | 124.377 | 124.399 | 125.946 | 128.789 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-18.111 | -19.254 | -20.409 | -21.588 | -22.860 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
42.239 | 45.661 | 59.553 | 95.086 | 157.660 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
42.239 | 45.661 | 59.553 | 95.086 | 157.660 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
31.963 | 30.090 | 30.090 | 30.090 | 30.090 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
30.090 | 30.090 | 30.090 | 30.090 | 30.090 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
1.915 | | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-42 | | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
5.176 | 4.169 | 3.266 | 3.689 | 17.992 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
4.274 | 3.267 | 2.364 | 2.787 | 16.425 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
902 | 902 | 902 | 902 | 1.567 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.460.177 | 2.481.182 | 2.626.050 | 2.666.143 | 2.748.451 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
629.703 | 566.634 | 758.245 | 686.631 | 693.343 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
251.098 | 202.642 | 408.866 | 324.113 | 316.990 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
55.536 | 56.995 | 58.453 | 59.224 | 60.612 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
60.705 | 40.704 | 36.317 | 43.992 | 73.001 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
735 | 1.115 | 931 | 1.401 | 1.174 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
31.735 | 38.427 | 69.152 | 74.542 | 40.023 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
81.207 | 54.222 | 84.089 | 110.022 | 122.955 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
2.191 | 2.790 | 14.567 | 13.222 | 6.245 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.187 | 2.166 | 120.480 | 2.508 | 2.049 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
17.802 | 6.224 | 24.877 | 19.202 | 10.930 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
378.605 | 363.992 | 349.379 | 362.518 | 376.354 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
378.605 | 363.992 | 349.379 | 362.518 | 376.354 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.830.474 | 1.914.548 | 1.867.805 | 1.979.512 | 2.055.107 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.830.474 | 1.914.548 | 1.867.805 | 1.979.512 | 2.055.107 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
990.000 | 990.000 | 990.000 | 990.000 | 990.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-215 | -215 | -215 | -215 | -215 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
539.351 | 539.351 | 696.829 | 696.829 | 696.829 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
301.338 | 385.412 | 181.191 | 292.898 | 368.493 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| 301.338 | | | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
301.338 | 84.074 | 181.191 | 292.898 | 368.493 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.460.177 | 2.481.182 | 2.626.050 | 2.666.143 | 2.748.451 |