|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
415.289 | 537.305 | 527.272 | 461.870 | 410.529 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
262.786 | 192.871 | 229.976 | 178.793 | 112.979 |
 | 1. Tiền |
|
|
81.786 | 72.871 | 89.976 | 68.793 | 47.979 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
181.000 | 120.000 | 140.000 | 110.000 | 65.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
20.000 | 111.000 | 91.000 | 41.000 | 101.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
20.000 | 111.000 | 91.000 | 41.000 | 101.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
93.457 | 147.779 | 119.475 | 192.618 | 110.935 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
48.466 | 111.184 | 82.770 | 157.621 | 53.332 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
612 | 807 | 1.076 | 831 | 963 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
45.962 | 37.370 | 37.211 | 35.748 | 58.222 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.582 | -1.582 | -1.582 | -1.582 | -1.582 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
34.982 | 83.403 | 84.708 | 48.239 | 82.363 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
38.169 | 86.589 | 87.895 | 51.386 | 85.510 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-3.187 | -3.187 | -3.187 | -3.148 | -3.148 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
4.063 | 2.253 | 2.113 | 1.220 | 3.253 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
82 | 184 | 119 | 52 | 34 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | 1.410 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
3.981 | 2.068 | 1.994 | 1.168 | 1.808 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
24.670 | 22.179 | 19.679 | 17.357 | 14.943 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
13.686 | 13.375 | 13.065 | 12.898 | 12.663 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
13.686 | 13.375 | 13.065 | 12.898 | 12.663 |
 | - Nguyên giá |
|
|
76.981 | 76.981 | 76.981 | 77.128 | 77.203 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-63.296 | -63.606 | -63.917 | -64.230 | -64.540 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
10.985 | 8.804 | 6.615 | 4.460 | 2.280 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
10.985 | 8.804 | 6.615 | 4.460 | 2.280 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
439.959 | 559.484 | 546.952 | 479.227 | 425.472 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
108.680 | 230.741 | 210.382 | 159.399 | 99.547 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
108.680 | 230.741 | 210.382 | 159.399 | 99.547 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
25.779 | 164.838 | 132.629 | 75.660 | 56.253 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
46.175 | 8.073 | 7.731 | 3.125 | 3.259 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
| | 627 | 985 | 2.966 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.845 | 5.835 | 16.463 | 39.889 | 143 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
3.579 | 10.202 | 12.480 | 703 | 775 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
16.546 | 17.605 | 18.763 | 19.509 | 18.832 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
14.756 | 24.188 | 21.689 | 19.528 | 17.319 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
331.280 | 328.742 | 336.570 | 319.829 | 325.925 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
330.932 | 328.395 | 336.222 | 319.481 | 325.925 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
284.000 | 284.000 | 284.000 | 284.000 | 284.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
4.649 | 4.649 | 4.649 | 4.649 | 4.649 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | 348 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
42.283 | 39.745 | 47.573 | 30.832 | 36.928 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
35.191 | 25.560 | 25.560 | | 33.427 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
7.092 | 14.185 | 22.013 | 30.832 | 3.501 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
348 | 348 | 348 | 348 | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
348 | 348 | 348 | 348 | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
439.959 | 559.484 | 546.952 | 479.227 | 425.472 |