• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.874,85 +20,79/+1,12%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:03 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.874,85   +20,79/+1,12%  |   HNX-INDEX   247,42   -2,62/-1,05%  |   UPCOM-INDEX   127,26   -0,45/-0,35%  |   VN30   2.032,30   +17,68/+0,88%  |   HNX30   527,79   -2,50/-0,47%
05 Tháng Năm 2026 10:02:54 CH - Mở cửa
CTCP Đầu tư CMC (CMC : HNX)
Cập nhật ngày 05/05/2026
2:45:09 CH
8,90 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
8,90
Mở cửa
8,90
Cao nhất
8,90
Thấp nhất
8,90
Khối lượng
300
KLTB 10 ngày
1.230
Cao nhất 52 tuần
11,60
Thấp nhất 52 tuần
6,20
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
113.126110.28986.07688.60985.158
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
3.1004021.04816.7771.465
1. Tiền
3.1004021.0481.0131.465
2. Các khoản tương đương tiền
   15.764 
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
26.15032.36132.34916.47432.480
1. Chứng khoán kinh doanh
33.49734.90634.52819.30235.308
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
-7.347-2.546-2.178-2.828-2.828
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
       
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
4.95213.6696.54525.9086.585
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
2.2232.9633.8087.6733.855
2. Trả trước cho người bán
2.65010.5982.65017.9292.500
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
2.0002.0002.0002.000 
6. Phải thu ngắn hạn khác
5796085878062.730
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-2.500-2.500-2.500-2.500-2.500
IV. Tổng hàng tồn kho
77.75162.70846.13429.38344.627
1. Hàng tồn kho
79.94464.78146.33429.87645.120
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-2.193-2.073-200-493-493
V. Tài sản ngắn hạn khác
1.1731.149 67 
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
 67 67 
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
1.1731.081   
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
       
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
46.66646.50951.84870.66769.925
I. Các khoản phải thu dài hạn
       
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
       
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
6.5946.3716.1495.9266.273
1. Tài sản cố định hữu hình
6.5946.3716.1495.9266.273
- Nguyên giá
13.92713.92713.92713.92714.527
- Giá trị hao mòn lũy kế
-7.333-7.556-7.778-8.001-8.254
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Tài sản dở dang dài hạn
    67
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
    67
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
39.52339.52344.78163.58563.585
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
42.82339.52348.08163.58566.885
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
 3.300 3.300 
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-3.300-3.300-3.300-3.300-3.300
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
       
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
5496159181.156 
1. Chi phí trả trước dài hạn
5496159181.156 
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
       
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
159.792156.798137.925159.276155.082
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
98.80394.43272.54489.79885.419
I. Nợ ngắn hạn
98.28594.04772.16089.41485.122
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
95.15190.85068.36584.42081.998
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
       
4. Người mua trả tiền trước
1.197  305608
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
1692358501.40034
6. Phải trả người lao động
 152 175 
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
   20 
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
731.1699128607
11. Phải trả ngắn hạn khác
1.3791.3261.7191.9192.159
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
315315315315315
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
518384384384297
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
180180180180100
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
126    
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
212204204204197
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
60.98862.36665.38069.47869.663
I. Vốn chủ sở hữu
60.98862.36665.38069.47869.663
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
45.61045.61051.08351.08351.083
2. Thặng dư vốn cổ phần
22222
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
9.2129.2129.2129.2129.212
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
9494949494
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
6.0707.4484.9899.0879.272
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
5.9225.9223033038.929
- LNST chưa phân phối kỳ này
1481.5264.6868.784342
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
159.792156.798137.925159.276155.082
Không có báo cáo nào.