|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
492.526 | 441.275 | 423.054 | 459.440 | 530.175 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
20.499 | 56.886 | 26.178 | 47.353 | 26.155 |
 | 1. Tiền |
|
|
20.499 | 36.886 | | 47.353 | 26.155 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 20.000 | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
255.000 | 240.000 | 250.000 | 250.000 | 367.700 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
255.000 | 240.000 | 250.000 | 250.000 | 367.700 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
175.230 | 100.691 | 102.739 | 115.136 | 91.766 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
135.509 | 68.677 | 49.969 | 62.368 | 78.058 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
2.646 | 2.337 | 4.471 | 3.004 | 4.678 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | 47.700 | 47.700 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
47.114 | 39.715 | 10.637 | 10.866 | 17.833 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-10.038 | -10.038 | -10.038 | -8.803 | -8.803 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
38.505 | 38.277 | 39.474 | 40.646 | 40.307 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
38.505 | 38.277 | 39.474 | 40.646 | 40.307 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3.292 | 5.421 | 4.662 | 6.306 | 4.247 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
3.292 | 5.421 | 4.662 | 2.330 | 2.164 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | 3.975 | 2.083 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
699.360 | 757.175 | 746.017 | 743.740 | 734.954 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
115.573 | 108.142 | 100.689 | 95.009 | 89.126 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
115.564 | 108.142 | 100.689 | 95.009 | 89.126 |
 | - Nguyên giá |
|
|
620.369 | 611.148 | 610.783 | 612.416 | 612.416 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-504.805 | -503.006 | -510.094 | -517.406 | -523.290 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
10 | | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.230 | 4.230 | 4.230 | 4.230 | 4.230 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.220 | -4.230 | -4.230 | -4.230 | -4.230 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
36.696 | 36.854 | 36.633 | 36.601 | 36.666 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| 36.854 | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
36.696 | | 36.633 | 36.601 | 36.666 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
520.823 | 589.228 | 589.228 | 592.847 | 592.847 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
2.207 | 2.207 | 2.207 | 2.207 | 2.207 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
541.586 | 609.991 | 609.991 | 609.991 | 609.991 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-22.971 | -22.971 | | -19.351 | -19.351 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | -22.971 | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
26.268 | 22.951 | 19.467 | 19.282 | 16.315 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
26.268 | 22.951 | 19.467 | 19.282 | 16.315 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.191.886 | 1.198.450 | 1.169.071 | 1.203.180 | 1.265.129 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
176.071 | 219.944 | 164.910 | 178.600 | 199.083 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
176.071 | 219.944 | 164.910 | 178.600 | 199.083 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
15.693 | 19.603 | 21.359 | 25.858 | 27.630 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
4.217 | 2.197 | 3.495 | 4.283 | 2.718 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
12.216 | 32.438 | 34.568 | 13.127 | 14.823 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
54.688 | 36.333 | 36.692 | 54.533 | 57.689 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
3.652 | 3.446 | 4.787 | 4.140 | 5.210 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
283 | 1.051 | 263 | 1.046 | 262 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
82.704 | 112.645 | 52.376 | 68.667 | 88.975 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.618 | 12.230 | 11.368 | 6.945 | 1.778 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.015.815 | 978.506 | 1.004.161 | 1.024.580 | 1.066.046 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.015.815 | 978.506 | 1.004.161 | 1.024.580 | 1.066.046 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
750.499 | 750.499 | 750.499 | 750.499 | 750.499 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
87.100 | 87.100 | 87.100 | 87.100 | 87.100 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
178.216 | 140.907 | 166.562 | 186.981 | 228.447 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
141.477 | 52.677 | 52.677 | 52.677 | 184.612 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
36.739 | 88.231 | 113.885 | 134.304 | 43.835 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.191.886 | 1.198.450 | 1.169.071 | 1.203.180 | 1.265.129 |