|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
93.319 | 128.452 | 105.465 | 108.632 | 73.469 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
6.230 | 9.613 | 14.279 | 17.620 | 11.597 |
 | 1. Tiền |
|
|
6.230 | 9.613 | 14.279 | 17.620 | 11.597 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
53.955 | 62.675 | 24.413 | 24.050 | 16.295 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
58.126 | 66.992 | 27.388 | 28.228 | 10.582 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
425 | 207 | 1.280 | 100 | 8.101 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.804 | 1.877 | 1.865 | 1.842 | 1.835 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-6.401 | -6.401 | -6.120 | -6.120 | -4.223 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
31.289 | 41.692 | 56.910 | 56.954 | 41.132 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
31.560 | 41.963 | 57.181 | 57.225 | 41.402 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-271 | -271 | -271 | -271 | -271 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.846 | 14.473 | 9.864 | 10.009 | 4.445 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.647 | 13.462 | 9.633 | 9.858 | 4.445 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 800 | 232 | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
199 | 211 | | 151 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
419.184 | 409.102 | 388.514 | 379.054 | 362.171 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
384.642 | 367.689 | 352.926 | 338.303 | 323.905 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
384.642 | 367.689 | 352.926 | 338.303 | 323.905 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.428.336 | 1.428.336 | 1.430.533 | 1.432.250 | 1.432.744 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.043.694 | -1.060.647 | -1.077.607 | -1.093.947 | -1.108.839 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
370 | 2.805 | 1.218 | 1.288 | 1.048 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
370 | 2.805 | 1.218 | 1.288 | 1.048 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
34.171 | 38.607 | 34.370 | 39.463 | 37.218 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
34.171 | 38.607 | 34.370 | 39.463 | 37.218 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
512.503 | 537.554 | 493.980 | 487.686 | 435.640 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
252.288 | 279.366 | 228.917 | 236.716 | 175.998 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
211.586 | 238.663 | 188.101 | 195.262 | 164.009 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
66.759 | 96.979 | 65.187 | 74.946 | 62.048 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
100.918 | 103.247 | 87.475 | 82.495 | 67.123 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
10.162 | 13.748 | 9.529 | 9.980 | 10.490 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
14.554 | 13.451 | 11.661 | 12.591 | 7.165 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
10.668 | 3.735 | 5.554 | 5.597 | 12.002 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
794 | 1.367 | 1.783 | 2.269 | 543 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.288 | 1.553 | 1.629 | 2.826 | 1.536 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
6.409 | 4.550 | 5.283 | 4.559 | 3.103 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
34 | 34 | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
40.702 | 40.702 | 40.817 | 41.454 | 11.989 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
40.702 | 40.702 | 40.817 | 41.454 | 11.989 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
260.214 | 258.188 | 265.062 | 250.970 | 259.642 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
260.214 | 258.188 | 265.062 | 250.970 | 259.642 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
250.000 | 250.000 | 250.000 | 250.000 | 250.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
10.214 | 8.188 | 15.062 | 970 | 9.642 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
6.245 | 10.214 | 8.250 | | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
3.969 | -2.026 | 6.812 | 970 | 9.642 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
512.503 | 537.554 | 493.980 | 487.686 | 435.640 |