|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
4.276.182 | 4.362.669 | 4.415.098 | 4.549.035 | 4.292.317 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
30.966 | 141.978 | 60.007 | 65.605 | 114.689 |
 | 1. Tiền |
|
|
30.966 | 139.477 | 58.507 | 65.605 | 109.689 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 2.501 | 1.500 | | 5.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
157.425 | 227.425 | 224.925 | 180.485 | 164.585 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
157.425 | 227.425 | 224.925 | 180.485 | 164.585 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
3.721.819 | 3.607.667 | 3.481.610 | 3.418.782 | 3.299.300 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
548.978 | 456.179 | 487.067 | 569.249 | 591.959 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
47.201 | 183.132 | 26.413 | 88.479 | 87.593 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
175.906 | 139.362 | 104.591 | 80.933 | 69.397 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
3.033.535 | 2.912.795 | 2.947.339 | 2.763.922 | 2.643.431 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-83.800 | -83.800 | -83.800 | -83.800 | -93.080 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
354.389 | 375.811 | 632.000 | 869.392 | 690.704 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
354.389 | 375.811 | 632.000 | 869.392 | 690.704 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
11.583 | 9.788 | 16.557 | 14.770 | 23.039 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
6.875 | 5.585 | 4.855 | 3.907 | 5.028 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.315 | 1.317 | 9.132 | 8.530 | 15.936 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
3.393 | 2.887 | 2.570 | 2.333 | 2.074 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
2.911.262 | 2.926.783 | 2.955.659 | 3.099.225 | 3.290.904 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
2.501.271 | 2.532.113 | 2.585.717 | 2.618.317 | 2.556.152 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | 17.945 | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
2.524.821 | 2.555.663 | 2.591.322 | 2.641.867 | 2.579.702 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-23.550 | -23.550 | -23.550 | -23.550 | -23.550 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
185.170 | 175.274 | 166.365 | 159.759 | 152.330 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
111.082 | 107.972 | 105.584 | 103.259 | 101.258 |
 | - Nguyên giá |
|
|
185.804 | 184.435 | 184.435 | 184.435 | 183.297 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-74.723 | -76.462 | -78.851 | -81.175 | -82.038 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
74.088 | 67.302 | 60.781 | 56.499 | 51.072 |
 | - Nguyên giá |
|
|
234.947 | 234.947 | 235.057 | 240.109 | 240.109 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-160.859 | -167.645 | -174.276 | -183.609 | -189.037 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
176.589 | 175.203 | 161.044 | 158.652 | 166.769 |
 | - Nguyên giá |
|
|
191.652 | 191.652 | 178.575 | 177.479 | 186.922 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-15.063 | -16.449 | -17.531 | -18.827 | -20.153 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
3.706 | 3.706 | 3.706 | 3.706 | 260.102 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
3.706 | 3.706 | 3.706 | 3.706 | 260.102 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
44.526 | 40.487 | 38.828 | 158.791 | 155.551 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
44.526 | 40.487 | 38.828 | 33.991 | 33.871 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | 124.800 | 121.680 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
7.187.444 | 7.289.452 | 7.370.757 | 7.648.259 | 7.583.220 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.526.346 | 1.622.840 | 1.662.927 | 1.716.652 | 1.641.596 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.525.454 | 1.410.192 | 1.444.836 | 1.537.059 | 1.472.033 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
946.017 | 936.758 | 913.862 | 906.047 | 736.905 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
133.845 | 111.937 | 160.769 | 158.537 | 166.451 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
9.337 | 7.521 | 10.088 | 6.660 | 5.787 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
100.970 | 99.566 | 106.202 | 96.422 | 130.507 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
64.219 | 36.032 | 57.171 | 93.275 | 140.465 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
27.036 | 21.948 | 15.622 | 54.959 | 57.436 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
99.916 | 25.670 | 20.697 | 16.757 | 23.870 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
129.359 | 162.893 | 152.558 | 196.535 | 202.747 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
6.890 | | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
7.865 | 7.865 | 7.865 | 7.865 | 7.865 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
891 | 212.648 | 218.091 | 179.593 | 169.563 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
379 | 7.554 | 4.288 | 3.894 | 22.440 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
512 | 135.351 | 163.034 | 124.012 | 97.758 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| 69.743 | 50.769 | 51.688 | 49.366 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
5.661.099 | 5.666.612 | 5.707.830 | 5.931.607 | 5.941.624 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
5.661.099 | 5.666.612 | 5.707.830 | 5.931.607 | 5.941.624 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
4.636.785 | 4.636.785 | 4.636.785 | 4.636.785 | 4.636.785 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
149.799 | 149.799 | 149.799 | 149.799 | 149.799 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
54.125 | 54.125 | 54.125 | 54.125 | 54.125 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-1 | -1 | -1 | -1 | -1 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
143.650 | 143.650 | 143.650 | 143.650 | 143.650 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
633.977 | 637.939 | 676.164 | 695.405 | 701.683 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
591.994 | 634.936 | 635.473 | 629.840 | 626.720 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
41.984 | 3.004 | 40.691 | 65.564 | 74.962 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
42.763 | 44.315 | 47.308 | 251.844 | 255.584 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
7.187.444 | 7.289.452 | 7.370.757 | 7.648.259 | 7.583.220 |