|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
4.549.035 | 4.292.317 | 6.782.332 | 6.642.807 | 6.018.716 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
65.605 | 114.689 | 75.668 | 41.259 | 78.322 |
 | 1. Tiền |
|
|
65.605 | 109.689 | 75.668 | 41.259 | 78.322 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 5.000 | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
180.485 | 164.585 | 233.982 | 143.507 | 133.320 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
180.485 | 164.585 | 233.982 | 143.507 | 133.320 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
3.418.782 | 3.299.300 | 5.702.405 | 5.617.643 | 4.989.594 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
569.249 | 591.959 | 496.141 | 523.315 | 487.309 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
88.479 | 87.593 | 109.990 | 93.676 | 120.687 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
80.933 | 69.397 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.763.922 | 2.643.431 | 5.212.904 | 5.117.281 | 4.449.697 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-83.800 | -93.080 | -116.630 | -116.630 | -68.099 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
869.392 | 690.704 | 731.779 | 781.360 | 697.052 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
869.392 | 690.704 | 731.779 | 781.360 | 697.052 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
14.770 | 23.039 | 38.497 | 59.039 | 120.427 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
3.907 | 5.028 | 18.012 | 43.511 | 104.799 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
8.530 | 15.936 | 19.668 | 14.654 | 15.211 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
2.333 | 2.074 | 817 | 874 | 417 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
3.099.225 | 3.290.904 | 766.242 | 757.929 | 2.141.132 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
2.618.317 | 2.556.152 | 13.810 | 250 | 566 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
2.641.867 | 2.579.702 | 13.810 | 250 | 566 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-23.550 | -23.550 | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
159.759 | 152.330 | 145.546 | 139.365 | 135.637 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
103.259 | 101.258 | 99.037 | 96.271 | 95.393 |
 | - Nguyên giá |
|
|
184.435 | 183.297 | 183.297 | 179.555 | 178.753 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-81.175 | -82.038 | -84.260 | -83.283 | -83.360 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
56.499 | 51.072 | 46.509 | 43.094 | 40.244 |
 | - Nguyên giá |
|
|
240.109 | 240.109 | 239.972 | 240.079 | 235.225 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-183.609 | -189.037 | -193.463 | -196.985 | -194.981 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
158.652 | 166.769 | 181.855 | 197.025 | 206.186 |
 | - Nguyên giá |
|
|
177.479 | 186.922 | 203.504 | 220.482 | 231.500 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-18.827 | -20.153 | -21.649 | -23.456 | -25.314 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
3.706 | 260.102 | 268.862 | 265.732 | 458.528 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | 263.500 | 259.792 | 450.596 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
3.706 | 260.102 | 5.362 | 5.940 | 7.932 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
158.791 | 155.551 | 156.169 | 155.557 | 1.340.215 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
33.991 | 33.871 | 31.774 | 34.110 | 14.697 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | 110 | 380 | 447 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
124.800 | 121.680 | 124.285 | 121.067 | 1.325.071 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
7.648.259 | 7.583.220 | 7.548.574 | 7.400.737 | 8.159.848 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.716.652 | 1.641.596 | 1.585.293 | 1.437.726 | 1.928.344 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.537.059 | 1.472.033 | 1.464.547 | 1.307.874 | 1.874.953 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
906.047 | 736.905 | 778.760 | 795.269 | 1.390.701 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
158.537 | 166.451 | 153.542 | 142.356 | 123.979 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
6.660 | 5.787 | 25.086 | 4.539 | 41.361 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
96.422 | 130.507 | 143.702 | 67.049 | 56.935 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
93.275 | 140.465 | 65.422 | 58.838 | 37.786 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
54.959 | 57.436 | 85.696 | 64.790 | 38.288 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
16.757 | 23.870 | 21.864 | 7.780 | 5.498 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
196.535 | 202.747 | 182.610 | 152.068 | 166.041 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
7.865 | 7.865 | 7.865 | 15.185 | 14.365 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
179.593 | 169.563 | 120.745 | 129.852 | 53.391 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
3.894 | 22.440 | 10.704 | 40.346 | 8.375 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
124.012 | 97.758 | 60.979 | 41.963 | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
51.688 | 49.366 | 49.063 | 47.543 | 45.015 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
5.931.607 | 5.941.624 | 5.963.281 | 5.963.011 | 6.231.504 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
5.931.607 | 5.941.624 | 5.963.281 | 5.963.011 | 6.231.504 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
4.636.785 | 4.636.785 | 4.636.785 | 4.636.785 | 4.636.785 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
149.799 | 149.799 | 149.799 | 149.799 | 149.799 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
54.125 | 54.125 | 54.125 | 54.125 | 54.125 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-1 | -1 | -1 | -1 | -1 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
143.650 | 143.650 | 143.650 | 143.650 | 140.861 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
695.405 | 701.683 | 723.891 | 721.549 | 699.603 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
629.840 | 626.720 | 706.957 | 700.550 | 683.843 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
65.564 | 74.962 | 16.933 | 20.999 | 15.760 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
251.844 | 255.584 | 255.033 | 257.104 | 550.332 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
7.648.259 | 7.583.220 | 7.548.574 | 7.400.737 | 8.159.848 |