|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.186.734 | 2.182.072 | 2.091.226 | 2.063.251 | 2.101.603 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
133.151 | 230.773 | 252.303 | 282.019 | 307.515 |
 | 1. Tiền |
|
|
108.932 | 206.554 | 218.084 | 217.712 | 238.296 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
24.219 | 24.219 | 34.219 | 64.307 | 69.219 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
23.709 | 23.709 | 25.555 | 79.692 | 41.747 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
23.709 | 23.709 | 25.555 | 79.692 | 41.747 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
365.421 | 346.615 | 323.030 | 282.287 | 254.705 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
299.035 | 281.475 | 262.177 | 213.162 | 185.684 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
14.440 | 14.199 | 11.608 | 18.306 | 18.458 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
901 | 5.100 | 5.100 | 4.440 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
61.810 | 58.116 | 55.900 | 58.196 | 63.044 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-10.766 | -12.275 | -11.755 | -11.818 | -12.481 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.624.091 | 1.549.298 | 1.460.814 | 1.385.318 | 1.459.434 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.624.091 | 1.549.298 | 1.460.814 | 1.385.318 | 1.459.434 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
40.362 | 31.677 | 29.525 | 33.936 | 38.203 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
23.767 | 18.890 | 25.708 | 27.310 | 31.186 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
15.572 | 11.882 | 2.956 | 5.280 | 5.447 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.022 | 905 | 861 | 1.347 | 1.569 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
59.170 | 56.541 | 68.339 | 72.999 | 71.650 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
374 | 622 | 622 | 619 | 619 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | 619 | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| 619 | 619 | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
374 | 3 | 3 | | 619 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
32.629 | 31.792 | 37.768 | 48.118 | 39.894 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
29.468 | 28.634 | 34.614 | 42.783 | 35.160 |
 | - Nguyên giá |
|
|
83.393 | 75.616 | 82.531 | 91.172 | 83.395 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-53.925 | -46.982 | -47.917 | -48.388 | -48.234 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
3.162 | 3.157 | 3.153 | 5.334 | 4.733 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.520 | 3.520 | 3.520 | 5.701 | 5.100 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-358 | -363 | -367 | -367 | -367 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | 5.663 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | 6.452 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | -789 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | 5.456 | 212 | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
16.394 | 14.859 | 14.859 | 14.867 | 15.955 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
14.189 | 13.213 | 13.213 | 13.415 | 14.309 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
2.543 | 1.984 | 1.984 | 1.984 | 1.984 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-338 | -338 | -338 | -532 | -338 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
9.772 | 9.269 | 9.636 | 9.184 | 9.519 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.766 | 2.819 | 2.594 | 2.822 | 2.528 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
7.006 | 6.450 | 7.041 | 6.362 | 6.991 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.245.904 | 2.238.613 | 2.159.565 | 2.136.251 | 2.173.253 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.383.279 | 1.374.531 | 1.277.629 | 1.206.134 | 1.248.461 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.036.660 | 1.023.457 | 891.985 | 854.529 | 851.066 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
116.610 | 150.709 | 73.258 | 149.895 | 147.688 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
365.562 | 345.448 | 253.094 | 198.120 | 149.417 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
247.916 | 209.606 | 273.067 | 203.708 | 291.044 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
8.737 | 10.256 | 14.809 | 22.393 | 3.187 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.266 | 3.173 | 3.228 | 4.829 | 5.159 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
128.663 | 128.726 | 90.617 | 94.646 | 87.034 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
431 | 711 | 1.169 | 1.314 | 1.029 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
92.900 | 94.038 | 102.144 | 99.142 | 86.852 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
998 | 1.196 | 1.206 | 1.482 | 2.039 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
72.576 | 79.594 | 79.394 | 79.000 | 77.617 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
346.620 | 351.074 | 385.644 | 351.605 | 397.395 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
16.258 | 19.258 | 20.933 | 22.404 | 22.860 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
312.986 | 314.257 | 347.500 | 312.298 | 357.540 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
1.525 | 1.798 | 1.540 | 1.323 | 1.413 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
15.850 | 15.761 | 15.671 | 15.581 | 15.581 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
862.625 | 864.082 | 881.936 | 930.117 | 924.792 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
862.625 | 864.082 | 881.936 | 930.117 | 924.792 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
374.090 | 374.090 | 411.493 | 411.493 | 411.493 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
510 | 510 | 510 | 510 | 510 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
6.315 | 7.233 | 7.233 | 11.135 | 14.883 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
63.371 | 70.382 | 70.335 | 70.335 | 70.382 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
172.313 | 162.227 | 135.837 | 158.249 | 160.920 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
162.217 | 146.351 | 103.258 | 101.691 | 159.491 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
10.096 | 15.875 | 32.579 | 56.558 | 1.428 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
246.027 | 249.641 | 256.528 | 278.396 | 266.605 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.245.904 | 2.238.613 | 2.159.565 | 2.136.251 | 2.173.253 |