|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.688.726 | 1.730.037 | 1.677.342 | 1.734.110 | 1.926.877 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
131.039 | 104.701 | 91.717 | 49.973 | 137.567 |
 | 1. Tiền |
|
|
79.039 | 72.701 | 91.717 | 49.973 | 87.567 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
52.000 | 32.000 | | | 50.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
732.000 | 702.000 | 627.000 | 630.000 | 632.183 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | 627.000 | 630.000 | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
732.000 | 702.000 | | | 632.183 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
279.493 | 372.384 | 426.351 | 522.568 | 550.682 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
249.912 | 337.662 | 374.237 | 484.185 | 485.229 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
13.946 | 15.088 | 29.087 | 23.555 | 66.675 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
18.709 | 22.708 | 26.254 | -3.227 | 2.138 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-3.074 | -3.074 | -3.227 | 18.054 | -3.359 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
486.821 | 493.266 | 483.495 | 475.022 | 548.874 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
486.821 | 493.266 | 483.495 | 475.022 | 549.210 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | -336 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
59.374 | 57.686 | 48.778 | 56.548 | 57.467 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
7.866 | 5.366 | 1.327 | 3.775 | 4.252 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
48.976 | 48.742 | 45.554 | 47.043 | 48.915 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
2.532 | 3.578 | 1.897 | 5.730 | 4.300 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
379.991 | 407.585 | 380.138 | 384.878 | 391.466 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
403 | 400 | 511 | 567 | 593 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
403 | 400 | 511 | 567 | 593 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
48.154 | 55.332 | 46.356 | 41.297 | 43.488 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
46.398 | 53.576 | 44.600 | 39.541 | 41.732 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.132.702 | 1.140.342 | 1.137.434 | 1.137.434 | 1.144.671 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.086.304 | -1.086.766 | -1.092.834 | -1.097.894 | -1.102.940 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.756 | 1.756 | 1.756 | 1.756 | 1.756 |
 | - Nguyên giá |
|
|
6.394 | 6.394 | 6.394 | 6.394 | 6.394 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.638 | -4.638 | -4.638 | -4.638 | -4.638 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
10.670 | 32.093 | 18.478 | 32.688 | 41.430 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
10.670 | 32.093 | 18.478 | 32.688 | 41.430 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
320.764 | 319.759 | 314.793 | 310.326 | 305.956 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
310.407 | 310.645 | 307.409 | 303.899 | 300.581 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
10.357 | 9.114 | 7.384 | 6.427 | 5.375 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.068.718 | 2.137.621 | 2.057.480 | 2.118.988 | 2.318.343 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
527.698 | 536.538 | 436.333 | 452.220 | 524.666 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
527.698 | 536.538 | 420.581 | 437.220 | 509.666 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
123.056 | 195.648 | 157.786 | 15.725 | 249.647 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
121.940 | 37.445 | 100.479 | 96.128 | 102.356 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.223 | 3.230 | 2.252 | 7.797 | 1.758 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
51.960 | 36.438 | 35.357 | 12.891 | 52.131 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
28.384 | 45.982 | 55.340 | 22.411 | 44.474 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
20.415 | 24.285 | 26.623 | 21.558 | 22.214 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | 22.923 | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
112.335 | 114.444 | 2.544 | 206.318 | 1.208 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
42.298 | 57.283 | | 31.468 | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
26.085 | 21.784 | 40.200 | | 35.878 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | 15.752 | 15.000 | 15.000 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | 752 | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | 15.000 | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | 15.000 | | 15.000 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.541.020 | 1.601.083 | 1.621.147 | 1.666.768 | 1.793.677 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.541.020 | 1.601.083 | 1.621.147 | 1.666.768 | 1.793.677 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.104.999 | 1.104.999 | 1.104.999 | 1.104.999 | 1.104.999 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| 22.952 | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
22.952 | | 22.952 | 22.952 | 22.952 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
-25.413 | -25.413 | -25.413 | -25.413 | -25.413 |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
142.420 | 142.420 | 142.420 | 142.420 | 315.266 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
247.720 | 305.469 | 320.266 | 363.624 | 315.718 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
132.692 | 132.690 | 132.690 | 320.738 | 142.805 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
115.028 | 172.779 | 187.576 | 42.886 | 172.913 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
48.342 | 50.658 | 55.924 | 58.187 | 60.155 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.068.718 | 2.137.621 | 2.057.480 | 2.118.988 | 2.318.343 |