|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
43.867 | 47.065 | 44.407 | 34.521 | 40.634 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.696 | 2.535 | 2.134 | 2.432 | 3.461 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.696 | 2.535 | 2.134 | 2.432 | 3.461 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | 1.000 | 1.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
36 | 36 | 36 | 36 | 36 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-36 | -36 | -36 | -36 | -36 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 1.000 | 1.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
29.697 | 20.289 | 16.855 | 20.597 | 24.512 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
29.924 | 19.094 | 18.340 | 22.983 | 29.502 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
3.945 | 3.945 | 3.904 | 3.905 | 3.904 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
1.000 | | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.731 | 1.383 | 1.556 | 655 | 745 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-6.903 | -4.132 | -6.945 | -6.945 | -9.639 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
11.690 | 23.203 | 23.237 | 9.545 | 10.763 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
11.690 | 23.203 | 23.237 | 9.545 | 10.763 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
784 | 1.038 | 2.181 | 947 | 898 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| 123 | 1.230 | 77 | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
784 | 914 | 947 | 866 | 898 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | 4 | 4 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
422.691 | 420.665 | 412.681 | 428.429 | 426.317 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
7.228 | 6.753 | 6.277 | 5.802 | 5.326 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
4.841 | 4.635 | 4.429 | 4.223 | 4.017 |
 | - Nguyên giá |
|
|
7.198 | 7.198 | 7.198 | 7.198 | 7.198 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.357 | -2.563 | -2.769 | -2.975 | -3.181 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
2.387 | 2.117 | 1.848 | 1.578 | 1.309 |
 | - Nguyên giá |
|
|
6.160 | 6.160 | 6.160 | 6.160 | 6.160 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.773 | -4.043 | -4.312 | -4.582 | -4.851 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
9.450 | 399 | 399 | 9.450 | 9.450 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
9.450 | 399 | 399 | 9.450 | 9.450 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
404.697 | 412.217 | 405.958 | 411.919 | 410.291 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
375.388 | 385.359 | 382.468 | 382.843 | 381.264 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
29.500 | 29.500 | 29.500 | 29.500 | 29.500 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-191 | -2.642 | -6.010 | -424 | -473 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.315 | 1.297 | 48 | 1.258 | 1.250 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.315 | 1.297 | 48 | 1.258 | 1.250 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
466.558 | 467.730 | 457.088 | 462.950 | 466.951 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
65.681 | 67.062 | 67.434 | 68.631 | 77.821 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
65.681 | 67.062 | 67.434 | 68.631 | 77.821 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
43.739 | 2.860 | 50.361 | 49.599 | 58.404 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
17.554 | 14.675 | 12.012 | 11.521 | 11.891 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.348 | 2.048 | 2.048 | 2.060 | 2.060 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
933 | 1.037 | 902 | 1.000 | 881 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
515 | 680 | 298 | 618 | 906 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
854 | 55 | 1.037 | 2.368 | 2.871 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
692 | 45.662 | 733 | 1.421 | 763 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
45 | 45 | 45 | 45 | 45 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
400.877 | 400.669 | 389.654 | 394.319 | 389.129 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
400.877 | 400.669 | 389.654 | 394.319 | 389.129 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
297.000 | 297.000 | 297.000 | 297.000 | 297.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
18.919 | 18.919 | 18.919 | 18.919 | 18.919 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | 9.818 | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
196 | 196 | 196 | 196 | 196 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
74.766 | 74.637 | 63.925 | 68.386 | 63.427 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
78.426 | 79.955 | 75.066 | 69.607 | 69.607 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-3.660 | -5.318 | -11.141 | -1.221 | -6.179 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
9.996 | 9.917 | 9.614 | | 9.587 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
466.558 | 467.730 | 457.088 | 462.950 | 466.951 |