|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
263.617 | 278.771 | 279.885 | 259.227 | 224.400 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
17.690 | 54.856 | 58.745 | 68.101 | 15.570 |
 | 1. Tiền |
|
|
9.494 | 20.659 | 31.548 | 57.903 | 3.872 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
8.195 | 34.197 | 27.197 | 10.198 | 11.698 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
38.324 | 13.084 | 35.383 | 5 | 26.865 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
39.118 | 13.190 | 36.362 | 5 | 27.518 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-794 | -106 | -979 | | -654 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
173.142 | 174.692 | 183.244 | 178.376 | 171.386 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
13.174 | 9.623 | 19.478 | 18.281 | 13.256 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
28.127 | 29.174 | 29.328 | 29.695 | 29.200 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
1.600 | 1.600 | 1.600 | 1.600 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
135.831 | 139.539 | 138.083 | 134.144 | 132.675 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-5.591 | -5.245 | -5.245 | -5.344 | -3.744 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
33.894 | 35.785 | 2.408 | 11.900 | 9.601 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
33.894 | 35.785 | 2.408 | 11.900 | 9.601 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
569 | 355 | 105 | 845 | 978 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
569 | 355 | 105 | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | 845 | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | 978 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
94.840 | 94.285 | 120.178 | 98.890 | 98.320 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
3.545 | 3.525 | 3.505 | 3.485 | 3.464 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
3.545 | 3.525 | 3.505 | 3.485 | 3.464 |
 | - Nguyên giá |
|
|
6.738 | 6.738 | 6.738 | 6.738 | 6.738 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.193 | -3.213 | -3.233 | -3.254 | -3.274 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
91.294 | 90.760 | 116.673 | 95.405 | 94.855 |
 | - Nguyên giá |
|
|
111.385 | 111.385 | 138.195 | 114.338 | 114.338 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-20.090 | -20.625 | -21.522 | -18.932 | -19.482 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
358.457 | 373.056 | 400.063 | 358.117 | 322.720 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
166.768 | 181.690 | 207.454 | 162.181 | 125.393 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
164.232 | 170.043 | 195.855 | 146.542 | 119.266 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
6.100 | 6.100 | 6.100 | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
11.292 | 13.694 | 20.201 | 37.808 | 16.020 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
30.200 | 56.594 | 46.914 | 18.400 | 14.445 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.230 | 1.625 | 2.671 | 579 | 171 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
4.228 | 3.600 | 5.611 | 7.371 | 4.436 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
43.032 | 42.848 | 47.098 | 55.144 | 44.439 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
686 | 290 | 17.001 | 248 | 652 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
35.469 | 22.035 | 27.279 | 7.127 | 10.454 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
17.795 | 8.152 | 8.119 | 4.280 | 13.658 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
14.200 | 15.104 | 14.862 | 15.585 | 14.992 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
2.536 | 11.647 | 11.599 | 15.639 | 6.127 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
2.536 | 2.031 | | 2.261 | 2.141 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | 2.031 | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| 9.616 | 9.568 | 13.378 | 3.986 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
191.690 | 191.366 | 192.609 | 195.936 | 197.327 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
191.690 | 191.366 | 192.609 | 195.936 | 197.327 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
73.381 | 73.381 | 73.381 | 82.185 | 82.185 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
79.157 | 79.157 | 79.157 | 79.157 | 79.157 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
7.184 | 7.184 | 7.184 | 10.826 | 10.875 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
31.967 | 31.644 | 32.887 | 23.769 | 25.110 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
29.360 | 29.360 | 29.360 | 20.557 | 23.844 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
2.608 | 2.284 | 3.527 | 3.212 | 1.266 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
358.457 | 373.056 | 400.063 | 358.117 | 322.720 |