|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
269.172 | 263.617 | 278.771 | 279.885 | 259.227 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
16.223 | 17.690 | 54.856 | 58.745 | 68.101 |
 | 1. Tiền |
|
|
7.028 | 9.494 | 20.659 | 31.548 | 57.903 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
9.195 | 8.195 | 34.197 | 27.197 | 10.198 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
32.617 | 38.324 | 13.084 | 35.383 | 5 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
33.411 | 39.118 | 13.190 | 36.362 | 5 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-794 | -794 | -106 | -979 | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
176.030 | 173.142 | 174.692 | 183.244 | 178.376 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
13.780 | 13.174 | 9.623 | 19.478 | 18.281 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
27.726 | 28.127 | 29.174 | 29.328 | 29.695 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
1.600 | 1.600 | 1.600 | 1.600 | 1.600 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
138.515 | 135.831 | 139.539 | 138.083 | 134.144 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-5.591 | -5.591 | -5.245 | -5.245 | -5.344 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
43.686 | 33.894 | 35.785 | 2.408 | 11.900 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
43.686 | 33.894 | 35.785 | 2.408 | 11.900 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
616 | 569 | 355 | 105 | 845 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
393 | 569 | 355 | 105 | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | 845 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
223 | | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
95.395 | 94.840 | 94.285 | 120.178 | 98.890 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
3.566 | 3.545 | 3.525 | 3.505 | 3.485 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
3.566 | 3.545 | 3.525 | 3.505 | 3.485 |
 | - Nguyên giá |
|
|
6.738 | 6.738 | 6.738 | 6.738 | 6.738 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.173 | -3.193 | -3.213 | -3.233 | -3.254 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
91.829 | 91.294 | 90.760 | 116.673 | 95.405 |
 | - Nguyên giá |
|
|
111.385 | 111.385 | 111.385 | 138.195 | 114.338 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-19.555 | -20.090 | -20.625 | -21.522 | -18.932 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
364.567 | 358.457 | 373.056 | 400.063 | 358.117 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
175.485 | 166.768 | 181.690 | 207.454 | 162.181 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
154.971 | 164.232 | 170.043 | 195.855 | 146.542 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
6.100 | 6.100 | 6.100 | 6.100 | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
18.461 | 11.292 | 13.694 | 20.201 | 37.808 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
34.415 | 30.200 | 56.594 | 46.914 | 18.400 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
120 | 1.230 | 1.625 | 2.671 | 579 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
4.804 | 4.228 | 3.600 | 5.611 | 7.371 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
44.857 | 43.032 | 42.848 | 47.098 | 55.144 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
281 | 686 | 290 | 17.001 | 248 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
30.266 | 35.469 | 22.035 | 27.279 | 7.127 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| 17.795 | 8.152 | 8.119 | 4.280 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
15.667 | 14.200 | 15.104 | 14.862 | 15.585 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
20.514 | 2.536 | 11.647 | 11.599 | 15.639 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
2.661 | 2.536 | 2.031 | | 2.261 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | 2.031 | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
17.853 | | 9.616 | 9.568 | 13.378 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
189.082 | 191.690 | 191.366 | 192.609 | 195.936 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
189.082 | 191.690 | 191.366 | 192.609 | 195.936 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
73.381 | 73.381 | 73.381 | 73.381 | 82.185 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
79.157 | 79.157 | 79.157 | 79.157 | 79.157 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
7.184 | 7.184 | 7.184 | 7.184 | 10.826 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
29.360 | 31.967 | 31.644 | 32.887 | 23.769 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
26.722 | 29.360 | 29.360 | 29.360 | 20.557 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
2.638 | 2.608 | 2.284 | 3.527 | 3.212 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
364.567 | 358.457 | 373.056 | 400.063 | 358.117 |